Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
VPB: Đính chính Báo cáo tình hình QTCT 6 tháng đầu năm 2026
KL: 293,576,357 CP
GTGD: 10,063 tỷ
Cập nhật lúc: 15:10:10 15/09
Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi
Giá trị (tỷ đồng)
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
So sánh giao dịch so với phiên trước
Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Giá trị (tỷ)
Chỉ số sàn
Biến động vốn hóa của VN30 INDEX
Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN30 INDEX
VPB: Đính chính Báo cáo tình hình QTCT 6 tháng đầu năm 2026
ACB: Nghị quyết HĐQT số 4168 ngày 14/09/2026
Tín hiệu kỹ thuật
Xem tất cảSố lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.
Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN30 INDEX
Dữ liệu được cập nhật lúc: 04:38:15 16/09
Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.
Mã
|
Biểu đồ
|
Giá
|
Khối lượng (CP)
|
+/-
|
+/- (%)
|
|---|---|---|---|---|---|
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | ![]() | 20.90 | 6,514,300 | +1.35 | +6.91% |
BSR Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | ![]() | 30.45 | 23,749,800 | +1.95 | +6.84% |
GAS TCT Khí Việt Nam | ![]() | 91.40 | 3,733,200 | +5.70 | +6.65% |
GVR Cao su Việt Nam | ![]() | 30.95 | 1,806,000 | +1.00 | +3.34% |
LPB Ngân hàng Lộc Phát | ![]() | 47.50 | 1,992,500 | +1.50 | +3.26% |
BID Ngân hàng BIDV | ![]() | 36.80 | 5,810,000 | +1.05 | +2.94% |
VCB Vietcombank | ![]() | 60.00 | 9,547,200 | +1.50 | +2.56% |
CTG Vietinbank | ![]() | 30.55 | 7,704,000 | +0.70 | +2.35% |
MWG Thế Giới Di Động | ![]() | 71.20 | 1,893,100 | +1.40 | +2.01% |
VIB VIB Bank | ![]() | 13.50 | 3,526,000 | +0.25 | +1.89% |
SSI Chứng khoán SSI | ![]() | 20.65 | 16,404,500 | +0.35 | +1.72% |
VPL CTCP Vinpearl | ![]() | 85.60 | 1,185,700 | +1.40 | +1.66% |
VPB Ng.hàng Thịnh Vượng | ![]() | 27.65 | 22,318,600 | +0.45 | +1.65% |
MBB Ngân hàng Quân đội | ![]() | 20.00 | 15,925,500 | +0.30 | +1.52% |
HPG Hòa Phát | ![]() | 21.20 | 11,937,200 | +0.30 | +1.44% |
SHB Ngân hàng SG HN | ![]() | 11.55 | 56,436,700 | +0.15 | +1.32% |
VJC VIETJETAIR | ![]() | 124.40 | 935,400 | +1.50 | +1.22% |
MSN MASAN Group | ![]() | 67.40 | 2,104,100 | +0.80 | +1.20% |
HDB HDBank | ![]() | 27.10 | 7,863,900 | +0.30 | +1.12% |
TCB Techcombank | ![]() | 32.20 | 9,080,700 | +0.35 | +1.10% |
TCX Chứng khoán Kỹ Thương | ![]() | 38.60 | 1,488,700 | +0.40 | +1.05% |
MCH Tiêu Dùng Masan | ![]() | 143.00 | 652,500 | +1.10 | +0.78% |
VNM VINAMILK | ![]() | 59.70 | 1,835,300 | +0.40 | +0.67% |
FPT CTCP FPT | ![]() | 72.70 | 3,977,500 | +0.30 | +0.41% |
ACB Ngân hàng Á Châu | ![]() | 22.10 | 6,877,300 | +0.05 | +0.23% |
VIC Tập đoàn VINGROUP | ![]() | 241.30 | 4,196,100 | -0.10 | -0.04% |
VRE Vincom Retail | ![]() | 25.70 | 3,375,400 | -0.05 | -0.19% |
VHM VINHOMES | ![]() | 71.40 | 7,917,400 | -0.30 | -0.42% |
SAB SABECO | ![]() | 44.55 | 710,700 | -0.20 | -0.45% |
STB Ngân hàng Sài Gòn Tài Lộc | ![]() | 76.00 | 2,216,700 | -0.40 | -0.52% |
Lịch sử giao dịch
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Ngày | Chỉ số | Tăng/Giảm | Cao nhất | Thấp nhất | Tổng KLGD | Tổng GTGD |
|---|