Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
Cập nhật lúc: 09:54:25 16/01
KL: 66,291,550 CP
GTGD: 3,033 tỷ
Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi
Giá trị (tỷ đồng)
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
So sánh giao dịch so với phiên trước
Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.
Giá trị (tỷ)
Chỉ số sàn
Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN30 INDEX
Tín hiệu kỹ thuật
Xem tất cảSố lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.
Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN30 INDEX
Dữ liệu được cập nhật lúc: 09:54:29 16/01
Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.
Mã
|
Biểu đồ
|
Giá
|
Khối lượng (CP)
|
+/-
|
+/- (%)
|
|---|---|---|---|---|---|
BID Ngân hàng BIDV | ![]() | 53.80 | 5,759,900 | +3.10 | +6.11% |
VCB Vietcombank | ![]() | 75.50 | 4,507,300 | +3.60 | +5.01% |
VHM VINHOMES | ![]() | 125.20 | 1,443,900 | +5.20 | +4.33% |
VIC Tập đoàn VINGROUP | ![]() | 158.60 | 734,300 | +5.60 | +3.66% |
GAS TCT Khí Việt Nam | ![]() | 106.70 | 800,700 | +3.70 | +3.59% |
CTG Vietinbank | ![]() | 41.35 | 3,722,800 | +1.35 | +3.38% |
VJC VIETJETAIR | ![]() | 186.50 | 417,400 | +6.00 | +3.32% |
VRE Vincom Retail | ![]() | 32.20 | 2,112,500 | +0.75 | +2.38% |
STB Sacombank | ![]() | 58.80 | 3,474,400 | +1.00 | +1.73% |
TCB Techcombank | ![]() | 36.20 | 1,589,600 | +0.60 | +1.69% |
FPT CTCP FPT | ![]() | 100.00 | 2,012,500 | +1.50 | +1.52% |
TPB Ng.hàng Tiên Phong | ![]() | 17.60 | 879,000 | +0.20 | +1.15% |
MWG Thế Giới Di Động | ![]() | 84.80 | 721,500 | +0.80 | +0.95% |
MBB Ngân hàng Quân đội | ![]() | 27.45 | 2,848,200 | +0.20 | +0.73% |
SAB SABECO | ![]() | 52.90 | 605,800 | +0.20 | +0.38% |
VPB Ng.hàng Thịnh Vượng | ![]() | 29.10 | 4,033,000 | +0.10 | +0.34% |
PLX Xăng dầu Việt Nam | ![]() | 51.90 | 1,660,600 | +0.10 | +0.19% |
GVR Cao su Việt Nam | ![]() | 37.40 | 1,099,300 | +0.05 | +0.13% |
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | ![]() | 17.95 | 405,300 | 0.00 | 0.00% |
SHB Ngân hàng SG HN | ![]() | 16.50 | 9,163,200 | 0.00 | 0.00% |
ACB Ngân hàng Á Châu | ![]() | 24.90 | 1,321,000 | 0.00 | 0.00% |
HPG Hòa Phát | ![]() | 27.55 | 4,581,400 | -0.05 | -0.18% |
VIB VIB Bank | ![]() | 18.35 | 1,243,800 | -0.05 | -0.27% |
DGC Hóa chất Đức Giang | ![]() | 67.10 | 935,900 | -0.20 | -0.30% |
SSI Chứng khoán SSI | ![]() | 32.55 | 3,968,800 | -0.10 | -0.31% |
LPB Ngân hàng Lộc Phát | ![]() | 41.30 | 175,900 | -0.20 | -0.48% |
MSN MASAN Group | ![]() | 80.30 | 754,800 | -0.70 | -0.86% |
VNM VINAMILK | ![]() | 70.30 | 1,721,000 | -0.70 | -0.99% |
BCM TCT ĐTPT C.Nghiệp | ![]() | 76.20 | 117,600 | -1.70 | -2.18% |
HDB HDBank | ![]() | 28.80 | 3,455,000 | -0.75 | -2.54% |
Lịch sử giao dịch
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Ngày | Chỉ số | Tăng/Giảm | Cao nhất | Thấp nhất | Tổng KLGD | Tổng GTGD |
|---|