24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu

VN30-INDEX

2,073.56 +26.08 (+1.27%)

Cập nhật lúc: 09:54:25 16/01

Xem bảng giá

KL: 66,291,550 CP

GTGD: 3,033 tỷ

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 3,033
KL NN mua (CP) 2,101,170
Cao nhất 2,074.61
Số GD Thỏa Thuận 2
P/E 16.43
Biên độ 52 tuần 1,133.9-2,121.13
KLGD (CP) 66,291,550
KL NN bán (CP) 7,080,200
Thấp nhất 2,058.4
KL Khớp Thỏa Thuận 2
P/B 2.54
Thay đổi 52 tuần 57.7849%

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.

Giá trị (tỷ)

Chỉ số sàn

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN30 INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số VN30 INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN30 INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 09:54:29 16/01

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)
BID

Ngân hàng BIDV

Xem BCTCXem PTKT

53.80

5,759,900

+3.10

+6.11%

75.50

4,507,300

+3.60

+5.01%

125.20

1,443,900

+5.20

+4.33%

VIC

Tập đoàn VINGROUP

Xem BCTCXem PTKT

158.60

734,300

+5.60

+3.66%

GAS

TCT Khí Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

106.70

800,700

+3.70

+3.59%

41.35

3,722,800

+1.35

+3.38%

186.50

417,400

+6.00

+3.32%

VRE

Vincom Retail

Xem BCTCXem PTKT

32.20

2,112,500

+0.75

+2.38%

58.80

3,474,400

+1.00

+1.73%

36.20

1,589,600

+0.60

+1.69%

100.00

2,012,500

+1.50

+1.52%

TPB

Ng.hàng Tiên Phong

Xem BCTCXem PTKT

17.60

879,000

+0.20

+1.15%

MWG

Thế Giới Di Động

Xem BCTCXem PTKT

84.80

721,500

+0.80

+0.95%

MBB

Ngân hàng Quân đội

Xem BCTCXem PTKT

27.45

2,848,200

+0.20

+0.73%

52.90

605,800

+0.20

+0.38%

VPB

Ng.hàng Thịnh Vượng

Xem BCTCXem PTKT

29.10

4,033,000

+0.10

+0.34%

PLX

Xăng dầu Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

51.90

1,660,600

+0.10

+0.19%

GVR

Cao su Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

37.40

1,099,300

+0.05

+0.13%

SSB

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Xem BCTCXem PTKT

17.95

405,300

0.00

0.00%

SHB

Ngân hàng SG HN

Xem BCTCXem PTKT

16.50

9,163,200

0.00

0.00%

ACB

Ngân hàng Á Châu

Xem BCTCXem PTKT

24.90

1,321,000

0.00

0.00%

27.55

4,581,400

-0.05

-0.18%

18.35

1,243,800

-0.05

-0.27%

DGC

Hóa chất Đức Giang

Xem BCTCXem PTKT

67.10

935,900

-0.20

-0.30%

SSI

Chứng khoán SSI

Xem BCTCXem PTKT

32.55

3,968,800

-0.10

-0.31%

LPB

Ngân hàng Lộc Phát

Xem BCTCXem PTKT

41.30

175,900

-0.20

-0.48%

80.30

754,800

-0.70

-0.86%

70.30

1,721,000

-0.70

-0.99%

BCM

TCT ĐTPT C.Nghiệp

Xem BCTCXem PTKT

76.20

117,600

-1.70

-2.18%

28.80

3,455,000

-0.75

-2.54%

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD