24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu

VN30-INDEX

1,829.36 -15.96 (-0.86%)

KL: 237,176,861 CP

GTGD: 7,614 tỷ

Xem bảng giá
Hỏi M.AI

Cập nhật lúc: 15:10:02 24/07

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 7,614
KL NN mua (CP) 23,803,110
Cao nhất 1,836.99
Số GD Thỏa Thuận 99
P/E 12.89
Biên độ 52 tuần -
KLGD (CP) 237,176,861
KL NN bán (CP) 41,342,810
Thấp nhất 1,818.53
KL Khớp Thỏa Thuận 18,984,026
P/B 2.19
Thay đổi 52 tuần -

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.

Giá trị (tỷ)

Chỉ số sàn

Biến động vốn hóa của VN30 INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN30 INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số VN30 INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN30 INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 08:29:44 25/07

Bản đồ nhóm cổ phiếu ảnh hưởng tiêu cực tới thị trường

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)
BSR

Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

24.00

10,125,300

+0.65

+2.78%

STB

Ngân hàng Sài Gòn Tài Lộc

Xem BCTCXem PTKT

73.50

6,106,500

+1.50

+2.08%

58.90

4,176,800

+1.10

+1.90%

TPB

Ng.hàng Tiên Phong

Xem BCTCXem PTKT

14.20

12,197,200

+0.20

+1.43%

PLX

Xăng dầu Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

33.80

1,713,700

+0.40

+1.20%

GAS

TCT Khí Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

67.20

1,050,700

+0.40

+0.60%

54.10

2,503,700

+0.10

+0.19%

20.80

17,632,000

0.00

0.00%

BID

Ngân hàng BIDV

Xem BCTCXem PTKT

36.00

2,968,900

0.00

0.00%

ACB

Ngân hàng Á Châu

Xem BCTCXem PTKT

22.50

13,447,000

0.00

0.00%

63.90

3,341,400

-0.10

-0.16%

127.40

828,800

-0.20

-0.16%

29.00

7,636,700

-0.05

-0.17%

VPB

Ng.hàng Thịnh Vượng

Xem BCTCXem PTKT

24.95

12,405,700

-0.05

-0.20%

25.85

7,790,800

-0.10

-0.39%

VIC

Tập đoàn VINGROUP

Xem BCTCXem PTKT

213.10

2,599,400

-0.90

-0.42%

VRE

Vincom Retail

Xem BCTCXem PTKT

21.90

3,204,500

-0.10

-0.45%

VPL

CTCP Vinpearl

Xem BCTCXem PTKT

74.50

755,300

-0.40

-0.53%

MBB

Ngân hàng Quân đội

Xem BCTCXem PTKT

21.90

10,335,400

-0.15

-0.68%

46.50

618,600

-0.50

-1.06%

14.40

4,944,800

-0.20

-1.37%

130.00

2,883,200

-2.00

-1.52%

SSB

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Xem BCTCXem PTKT

15.40

1,961,400

-0.25

-1.60%

SHB

Ngân hàng SG HN

Xem BCTCXem PTKT

11.80

45,368,400

-0.20

-1.67%

LPB

Ngân hàng Lộc Phát

Xem BCTCXem PTKT

52.40

2,238,700

-0.90

-1.69%

28.60

10,695,100

-0.65

-2.22%

62.90

5,804,800

-1.80

-2.78%

SSI

Chứng khoán SSI

Xem BCTCXem PTKT

22.80

17,654,300

-0.75

-3.18%

GVR

Cao su Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

26.20

1,312,600

-0.90

-3.32%

MWG

Thế Giới Di Động

Xem BCTCXem PTKT

68.00

3,613,700

-3.50

-4.90%

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất