menu
24hmoney
Tín hiệu
BVH (HOSE)

Tập đoàn Bảo Việt

(BaoViet Holdings)
49.25 +0.05 (+0.10%)

Cập nhật lúc 14:45:33 08/02

KL: 481,300 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu phí bảo hiểm

11,260.7

4.6%

10,660.3

10.8%

10,804.4

5.4%

10,014.4

7%

10,763.6

1.3%

9,625

0.3%

10,248.9

11.3%

9,359.1

6.9%

Thu phí bảo hiểm

11,239.9

2.2%

10,748.2

15.8%

10,703.4

8.4%

10,270.6

9.8%

10,998.7

4.5%

9,278.9

-4.1%

9,869.6

11.9%

9,357.1

7.8%

Thu phí nhận tái bảo hiểm

39.3

-17.1%

38

539.6%

48.7

-10.8%

23.5

-53.7%

47.4

32.5%

5.9

-88.8%

54.6

42.8%

50.7

-3.2%

Tăng/giảm dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

18.5

93.4%

125.9

-137%

52.3

-83.9%

279.6

-474.3%

282.4

-541.6%

340.2

346.5%

324.7

-8%

48.7

-336.2%

Các khoản giảm trừ doanh thu

773.2

24%

761.6

10.3%

645.1

26.6%

576.1

34.1%

1,017.2

28.5%

849.1

22.3%

878.5

28.1%

873.6

14.8%

Doanh thu phí bảo hiểm thuần

10,487.5

7.6%

9,898.8

12.8%

10,159.3

8.4%

9,438.4

11.2%

9,746.4

5.8%

8,775.9

3.2%

9,370.4

17.3%

8,485.4

9.8%

Tăng do dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm

100.8

-66.1%

149.7

-28.2%

174

-10.2%

289.8

29.6%

297.1

-33.7%

208.6

-11.4%

193.8

-14.6%

223.6

50%

Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

100.8

-66.1%

149.7

-28.2%

174

-10.2%

289.8

29.6%

297.1

-33.7%

208.6

-11.4%

193.8

-14.6%

223.6

50%

Thu nhập khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm

10,588.3

5.4%

10,048.5

11.8%

10,333.3

8%

9,728.2

11.7%

10,043.5

4%

8,984.6

2.8%

9,564.2

16.4%

8,709

10.5%

Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn

4,568.2

-20.5%

3,856.4

-46%

3,728.4

-10.2%

3,227.9

-10%

3,789.9

-7.8%

2,641.5

12.3%

3,382.5

-11.3%

2,934.6

9.2%

Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm

29

45.7%

24.2

-19.3%

43

-166.7%

12.7

55.9%

53.3

-172.9%

20.3

51.8%

16.1

45.5%

28.8

30.6%

Các khoản giảm trừ chi phí

0.1

-71.2%

2

24.4%

0.7

13.9%

0.1

69.2%

0.4

-54.9%

1.6

-8.6%

0.6

54.5%

0.1

93.1%

Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm

379.1

-18.4%

277.4

52.5%

178.2

-50.4%

75.4

-79.9%

464.4

-15.7%

181.9

-64.6%

359.1

-34.4%

374.6

-33.2%

Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại

4,217.9

-24.9%

3,601.2

-45.3%

3,592.5

-18.2%

3,165

-22.3%

3,378.4

-13.2%

2,478.3

2.4%

3,038.8

-20.5%

2,588.7

4.6%

Tăng/giảm dự phòng toán học

5,751

-3.9%

5,336

-7.3%

5,478.9

-7.8%

4,982.9

-2.9%

5,533.6

-2.8%

4,972.1

2.5%

5,081.3

-2.4%

4,841.8

-29.6%

Tăng /(giảm) dự phòng bồi thường

7.9

74.6%

4.3

-138.3%

53.5

-153.8%

5.3

183.8%

31.2

-336.6%

11.3

-85%

99.5

2,240%

6.4

-106.1%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

94.4

-151.9%

60

22.5%

133.8

-183.9%

23.7

-123.9%

37.5

62.7%

77.4

-163.6%

159.5

187.7%

99.1

-63.8%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

86.5

1,274%

55.7

-37.2%

80.3

233.7%

29.1

127.6%

6.3

-94.5%

88.7

291.3%

60.1

-17.3%

105.5

37.6%

Tổng chi bồi thường bảo hiểm

9,976.8

-11.6%

8,941.4

-20.2%

9,124.9

-13.8%

8,142.6

-9.5%

8,943.1

-7.1%

7,439

1.7%

8,020.7

-7.3%

7,436.9

-17.2%

Chi bồi thường tư quỹ dao động lớn

86.6

813.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

12.1

-97.5%

22.1

N/A

22.1

-89.3%

N/A

N/A

Trích dự phòng dao động lớn

N/A

N/A

9.7

62.3%

12.8

-124.5%

15.5

-371.8%

N/A

N/A

25.9

-142.2%

5.7

N/A

5.7

-71%

Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

1,107.8

-1.3%

1,078.9

14.4%

1,061.2

33.8%

1,230.8

14.9%

1,093.2

44.6%

1,260.1

26.1%

1,602.8

12.3%

1,446.8

14.1%

Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc

1,107.8

-1.3%

1,078.9

14.4%

1,061.2

37.5%

1,230.8

9%

1,093.2

44.6%

1,260.1

26.1%

1,696.5

7.1%

1,353.1

-7%

Chi khác nhận tái bảo hiểm khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

93.7

N/A

93.7

77.7%

Chi nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

10,998

-9.4%

10,030.1

-15.3%

10,198.9

-5.7%

9,388.9

-5.8%

10,048.4

2%

8,702.8

6.2%

9,651.4

-3.6%

8,878

-10.4%

Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

-409.7

-8,276%

18.4

-93.5%

134.4

254.1%

339.3

300.8%

-4.9

99.2%

281.7

151.7%

-87.2

92.1%

-169

-3.6%

Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập thuần từ các hoạt động khác

18.6

-156.2%

8.6

-60.5%

38

-160%

58.2

559.1%

33.2

27.1%

21.7

88.8%

63.4

731.9%

12.7

-161.5%

Chi phí bán hàng

490.3

8.2%

602.7

-12%

631

-2.8%

586.6

N/A

534.1

N/A

538.3

N/A

613.9

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

810.3

3.1%

987.4

7.5%

947

1.9%

1,225.4

-6.7%

835.9

3.2%

1,066.9

-25.7%

965.2

-11%

1,149

-17.4%

Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

-1,710.3

-24.4%

-1,571.7

-18.8%

-1,443.7

13.4%

-1,472.6

-11.7%

-1,374.9

6%

-1,323.5

5%

-1,666.2

15.5%

-1,318

-15.5%

Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác

-18.6

-156.2%

8.6

-60.5%

-38

-160%

58.2

559.1%

33.2

27.1%

21.7

88.8%

63.4

731.9%

-12.7

-161.5%

Doanh thu hoạt động tài chính

2,661.7

15.3%

2,473.7

21.5%

2,435.9

3.2%

2,351.5

6.7%

2,308.6

0.4%

2,036.7

-11.1%

2,360.5

-16.2%

2,203.8

5.6%

Chi phí hoạt động tài chính

521.2

-58.5%

432.4

-128.3%

563.9

-115.4%

324.6

-16.7%

328.8

1.2%

189.5

49.1%

261.8

-9.2%

278

65.6%

Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận hoạt động tài chính

2,140.5

8.1%

2,041.3

10.5%

1,872

-10.8%

2,026.9

5.3%

1,979.9

0.7%

1,847.2

-3.8%

2,098.7

-18.6%

1,925.8

50.6%

Thu nhập hoạt động khác

14.4

33.5%

3.9

-38.1%

2.1

-82.8%

8

259.8%

10.8

-11.5%

6.3

96.2%

12

160.7%

-5

-159.9%

Chi phí hoạt động khác

-1.7

-142.1%

-0.2

19.3%

-0.5

-202.3%

-0.4

54.1%

-0.7

-72%

-0.2

6.9%

-0.2

71.4%

-0.9

-51.6%

Lợi nhuận hoạt động khác

12.6

25.9%

3.7

-38.9%

1.5

-87%

7.5

227.3%

10

-14.5%

6.1

105.5%

11.8

196.7%

-5.9

-176.8%

Phần lợi nhuận từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

10.6

-26.6%

21.5

-23.2%

30.9

26.1%

5.2

40.7%

14.5

82.1%

27.9

90.2%

24.5

2,562%

3.7

-82.7%

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

434.9

-34.4%

503.3

-13.1%

422.7

-20.6%

625.2

5.4%

662.7

20.6%

579.4

4.5%

532.2

-13.7%

592.9

217.2%

Dự phòng đảm bảo cân đối

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm

82.7

25.4%

95

10.4%

82.1

-21.2%

124.6

-32.5%

110.7

-47.5%

106

-30.4%

67.7

9.8%

94

-30%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

352.2

-36.2%

408.4

-13.8%

340.6

-26.7%

500.6

0.3%

551.9

16.3%

473.5

0%

464.5

-14.3%

498.9

335.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

10.7

-61%

24.2

-4.9%

8.5

-64.7%

29.9

0.4%

27.4

52.3%

25.4

99.3%

24

-28.7%

29.7

352.1%

Lợi nhuận sau thuế của chủ sở hữu, tập đoàn

341.5

-34.9%

384.2

-14.3%

332.1

-24.6%

470.7

0.3%

524.5

14.9%

448

-2.7%

440.4

-13.3%

469.1

271%

EPS Quý

460

-34.9%

518

-14.2%

447

-24.8%

634

0.5%

707

15.2%

604

-2.4%

594

-13.2%

631

252.5%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới