BID (HOSE) Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bank for Investment and development of Vietnam)

31.80 +0.05 (+0.16%)

Cập nhật lúc 09:35:27 28/06

KL: 105,000 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19 Q2/20 % Q2/19

Thu nhập lãi thuần

12,825.9

18.4%

10,853.3

2.7%

12,204.7

33.5%

12,929.5

86.3%

10,830.1

18.4%

10,565.4

10.1%

9,144.3

4.5%

6,939

-24.1%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

26,951.4

12%

24,788.1

-4.5%

25,989.7

5.1%

26,171.1

11.6%

24,058.2

-9.3%

25,959.8

-2.6%

24,735.3

-3.1%

23,457.6

-7%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

14,125.5

-6.8%

13,934.8

9.5%

13,785

11.6%

13,241.6

19.8%

13,228.2

23.9%

15,394.4

9.8%

15,591

7%

16,518.5

-2.8%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

1,275.1

-11.1%

1,844.3

15.8%

1,594.2

16.6%

1,741.6

43.6%

1,434.3

32.1%

1,592.5

25.9%

1,367.8

30.2%

1,213.1

11.1%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

2,196.8

-0.9%

3,000.4

16.5%

2,446.1

13.2%

2,703

31.5%

2,217.2

21.7%

2,576.2

9.1%

2,160.5

11.2%

2,055.8

5%

chi phí hoạt động dịch vụ

921.7

-17.7%

1,156.1

-17.5%

851.9

-7.5%

961.3

-14.1%

782.9

-6.3%

983.7

10.3%

792.7

11.2%

842.7

2.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

584.5

54.2%

654.9

34.7%

456.9

4.4%

405.4

1.9%

379.2

-9.4%

486

16.4%

437.5

27.8%

397.7

-3.5%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

-1.9

-100.4%

12.7

1,112%

-2.4

-104.2%

121.8

-49.4%

450.6

149.9%

1.1

-98.3%

58.2

-66.7%

240.6

393%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

1.6

100.5%

578.3

14.3%

151.5

-55.5%

-162.3

-120.3%

-330.9

-156.8%

506.1

-23.8%

340

14,824%

797.4

531.1%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

1,458.1

-19.2%

1,273.7

-44%

794

-20.7%

2,187.7

77.8%

1,804.5

210.4%

2,275.4

22.1%

1,001.7

-16.8%

1,230.4

10.7%

Thu nhập từ hoạt động khác

1,659.7

-21.9%

3,199.4

-27.2%

1,202.8

-6.6%

2,406.5

64.4%

2,125.9

152.3%

4,394.4

89.5%

1,288.2

-13.6%

1,463.5

13.2%

Chi phí hoạt động khác

201.6

37.3%

1,925.7

9.1%

408.8

-42.7%

218.8

6.1%

321.4

-23.1%

2,119

-363.9%

286.5

0.5%

233

-28.4%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

83.4

123.9%

34.5

-35.1%

47.9

11.3%

67.9

1,189%

37.3

-29.4%

53.2

41.8%

43

-36%

5.3

-92%

Chi phí hoạt động

4,322

-7.1%

6,145.8

2.8%

5,070.8

-29%

4,108.3

-3.8%

4,036.5

-15.9%

6,322.1

3.5%

3,931.4

-11.9%

3,958.4

6.2%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

11,904.8

12.6%

9,106

-0.6%

10,176

20.3%

13,183.4

92%

10,568.5

34.5%

9,157.6

24.5%

8,461.2

4.8%

6,865.1

-11.7%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

7,391.3

-3%

6,237.7

11%

7,502.1

-30.3%

8,519.9

-97.2%

7,172.5

-18.7%

7,005.6

-99.8%

5,758.1

-0%

4,320.5

21.8%

Tổng lợi nhuận trước thuế

4,513.5

32.9%

2,868.2

33.3%

2,673.8

-1.1%

4,663.5

83.3%

3,396

87.2%

2,152

-44.1%

2,703.1

16.6%

2,544.6

13%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

875.8

-29.9%

572.6

-25.5%

551.5

-4.3%

924.4

-86.2%

674.5

-82.4%

456.2

44.9%

529

-18.9%

496.3

-10.3%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

876.8

-29.2%

573

-28.9%

546.8

-2.3%

924.9

-84.1%

678.7

-84.4%

444.5

44.5%

534.3

-19.4%

502.3

-11.5%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

0.9

-78%

0.4

103.7%

4.7

-188.7%

0.5

-91.1%

4.3

359.7%

11.6

57.7%

5.3

104.8%

6

1,726%

Lợi nhuận sau thuế

3,571.2

34.9%

2,217.7

35.5%

2,048

-2.9%

3,658.7

84.5%

2,648.1

87.9%

1,636.7

-45.3%

2,108.4

16.2%

1,983

12.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-66.5

9.4%

-77.9

-31.6%

-74.3

-13.1%

-80.5

-23.3%

-73.4

-109%

-59.2

-100.6%

-65.7

-9%

-65.2

-93.7%

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau