menu
24hmoney
Tín hiệu
BID (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

(Bank for Investment and development of Vietnam)
49.70 -3.70 (-6.93%)

Cập nhật lúc 14:45:07 15/04

KL: 2,541,500 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2023): Công ty TNHH Deloitte Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/23 % Q4/22 Q3/23 % Q3/22 Q2/23 % Q2/22 Q1/23 % Q1/22 Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21

Thu nhập lãi thuần

14,869.1

3.1%

13,783.1

-2.2%

13,547.2

-7.3%

13,936.2

8.7%

14,428.2

32.9%

14,098.4

15.5%

14,607.1

13%

12,825.9

18.4%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

37,496.1

10.3%

38,104.3

24.4%

39,425.7

34%

37,735.2

40%

33,993.2

37.1%

30,624.2

17.8%

29,432

12.5%

26,951.4

12%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

22,627

-15.7%

24,321.2

-47.2%

25,878.5

-74.6%

23,799

-68.5%

19,565

-40.4%

16,525.7

-19.9%

14,824.8

-12%

14,125.5

-6.8%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

1,616.9

12.8%

1,764.3

22.4%

1,673.9

11.5%

1,517.4

19%

1,433.4

-22.3%

1,441.2

-9.6%

1,501.7

-13.8%

1,275.1

-11.1%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

3,235.7

12%

2,894.6

12.6%

3,088.4

14.9%

2,673.2

21.7%

2,889.3

-3.7%

2,571.5

5.1%

2,688

-0.6%

2,196.8

-0.9%

chi phí hoạt động dịch vụ

1,618.8

-11.2%

1,130.4

-0%

1,414.5

-19.2%

1,155.8

-25.4%

1,455.9

-25.9%

1,130.3

-32.7%

1,186.3

-23.4%

921.7

-17.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

1,567.4

39.3%

1,682.6

110%

784.6

25.5%

672.7

15.1%

1,125.6

71.9%

801.5

75.4%

625.1

54.2%

584.5

54.2%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

11.7

-61.6%

114.4

1,889%

113.6

272.2%

65.7

3,550%

30.4

138.7%

5.8

337.6%

-65.9

-154.1%

-1.9

-100.4%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

3,137.8

2,120%

-294.9

-673.2%

28.9

-54.9%

-0.2

-110.4%

141.3

-75.6%

51.4

-66%

64.1

139.5%

1.6

100.5%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

-676.5

-286%

741

-29.9%

1,035.1

-22.5%

976.6

-33%

363.7

-71.5%

1,056.6

33.1%

1,335.7

-38.9%

1,458.1

-19.2%

Thu nhập từ hoạt động khác

2,408.3

46.7%

1,478.1

-3.1%

1,407.1

-17.4%

1,248.9

-24.8%

1,641.5

-48.7%

1,526.2

26.9%

1,702.7

-29.3%

1,659.7

-21.9%

Chi phí hoạt động khác

3,084.8

-141.4%

737.1

-56.9%

372

-1.4%

272.3

-35.1%

1,277.8

33.6%

469.6

-14.9%

367

-67.7%

201.6

37.3%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

75.1

69.8%

96.3

-3.4%

73.9

16.2%

109.9

31.7%

44.2

28%

99.7

108.2%

63.6

-6.3%

83.4

123.9%

Chi phí hoạt động

7,829.8

-1.1%

6,044.5

-10.9%

6,373.6

-22.7%

4,831.8

-11.8%

7,744.8

-26%

5,452.2

-7.5%

5,195.6

-26.5%

4,322

-7.1%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

12,771.8

30%

11,842.4

-2.1%

10,883.5

-15.9%

12,446.6

4.5%

9,822

7.9%

12,102.3

18.9%

12,935.9

-1.9%

11,904.8

12.6%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

4,885

-6.8%

5,949.6

-9.6%

3,932.9

39%

5,527

25.2%

4,576.1

26.6%

5,428.9

27.6%

6,446

24.3%

7,391.3

-3%

Tổng lợi nhuận trước thuế

7,886.8

50.3%

5,892.8

-11.7%

6,950.6

7.1%

6,919.6

53.3%

5,245.9

82.9%

6,673.4

149.6%

6,489.9

39.2%

4,513.5

32.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1,696.1

-55.8%

1,164.9

11.7%

1,400.8

-8.6%

1,360.5

-55.3%

1,088.9

-90.2%

1,319.2

-139.2%

1,290.2

-39.6%

875.8

-29.9%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

1,698.1

-53.9%

1,164.7

11.7%

1,403.8

-8.8%

1,360.2

-55.1%

1,103.1

-92.5%

1,319

-141.2%

1,290.3

-39.5%

876.8

-29.2%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

2

-85.9%

0.1

-29.7%

3

8,194%

0.4

-138%

14.2

3,181%

0.1

97.8%

0

-93.3%

0.9

-78%

Lợi nhuận sau thuế

6,074.3

48.9%

4,582.9

-13.2%

5,426.1

5.2%

5,468.5

53.1%

4,078.9

83.9%

5,278

157.7%

5,157.9

41%

3,571.2

34.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-116.3

-49%

-145.1

-90.2%

-123.7

-196.1%

-90.6

-36.2%

-78.1

-0.2%

-76.3

-2.7%

-41.8

48.1%

-66.5

9.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính
Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH 24HMoney. Địa chỉ: Tầng 5 - Toà nhà Geleximco - 36 Hoàng Cầu, P.Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội. Giấy phép mạng xã hội số 203/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 09/06/2023 (thay thế cho Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT cấp ngày 25/3/2019). Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ: 0908.822.699

Điều khoản và chính sách sử dụng



copy link
Quét mã QR để tải app 24HMoney - App Tài chính, Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại