CTG (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam

(Vietnam Joint Stock Commercial Bank For Industrial And Trade)
19.95 -1.45 (-6.78%)

Cập nhật lúc 14:43:57 07/10

KL: 8,381,600 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Thu nhập lãi thuần

12,012.9

10.4%

10,145.9

-4.7%

10,395.9

1.1%

9,871.8

8.7%

10,878.6

39.5%

10,642.1

26.4%

10,286.8

18.4%

9,078.3

9%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

25,059

17.5%

22,132.3

4.9%

21,536.9

2.4%

20,679.4

-0.6%

21,320

4.8%

21,095.5

-1.9%

21,024.2

-4.1%

20,793.4

-0.4%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

13,046

-24.9%

11,986.5

-14.7%

11,141

-3.8%

10,807.6

7.8%

10,441.5

16.8%

10,453.4

20.2%

10,737.5

18.8%

11,715.1

6.6%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

1,560.2

15%

1,278.1

-0.4%

1,157.8

3.1%

1,154.4

9.3%

1,356.8

23.1%

1,283.2

21.2%

1,122.7

11.3%

1,056.6

-3.2%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

2,850.1

16.4%

2,298.8

3.5%

2,720

11.6%

2,180.2

7.2%

2,448.2

25.7%

2,221.8

15.4%

2,437.1

2.2%

2,033

9.2%

chi phí hoạt động dịch vụ

1,289.8

-18.2%

1,020.7

-8.7%

1,562.2

-18.9%

1,025.8

-5.1%

1,091.4

-29.1%

938.6

-8.5%

1,314.4

4.5%

976.4

-26.8%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

813.6

57.7%

783.7

130.2%

457.4

-5.8%

498.7

4.4%

516

-19.8%

340.4

-13.4%

485.6

29.2%

477.5

18.9%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

0.1

-99.9%

56.4

-68.2%

240.5

18.4%

5.9

-36%

72.2

-42.7%

177.4

-32.6%

203.1

279.5%

9.1

-94.8%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

231.1

950.7%

-232.8

-111.1%

70.9

-40.5%

232.7

118.8%

22

175.4%

-110.3

-167%

119.2

120.8%

106.3

353.9%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

1,111.3

-2%

1,877.5

328.1%

1,469.3

103.1%

364.8

-46.5%

1,134.3

481.4%

438.5

59.3%

723.4

-19.5%

682

165.3%

Thu nhập từ hoạt động khác

1,441

-3.5%

2,147.3

229.3%

1,689.8

92.7%

690.1

-24.9%

1,493.1

214%

652.1

52.1%

877.1

-11.8%

919.2

77.5%

Chi phí hoạt động khác

329.7

8.1%

269.8

-26.3%

220.5

-43.4%

325.3

-37.1%

358.9

-28%

213.6

-39.2%

153.7

-59.9%

237.2

9.1%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

211.4

104.1%

161.4

6.7%

95.3

-43.6%

127.3

25.8%

103.6

-25.4%

151.2

36.1%

169

44.7%

101.2

5.1%

Chi phí hoạt động

4,272.3

-2%

3,821

-8.8%

5,831.8

-2.1%

3,646.9

2.7%

4,187.1

-27.6%

3,512.2

-5.9%

5,713.4

-11.4%

3,748.8

0.1%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

11,668.3

17.9%

10,249.2

8.9%

8,055.3

8.9%

8,608.5

10.9%

9,896.3

47.9%

9,410.3

27.7%

7,396.2

35.9%

7,762.2

17.2%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

5,883.3

17.2%

4,426.7

-227.9%

4,377.2

-534.5%

5,547.9

-14.2%

7,106.3

-221.9%

1,350.1

69.3%

689.9

67.5%

4,858.1

-38.7%

Tổng lợi nhuận trước thuế

5,785.1

107.3%

5,822.5

-27.8%

3,678.1

-45.1%

3,060.6

5.4%

2,790.1

-37.8%

8,060.2

171%

6,706.3

101.8%

2,904

-7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1,104.2

-123.7%

1,124.6

29.2%

692.4

47.6%

595

-5.8%

493.6

43.6%

1,589

-178.9%

1,321.9

-97.2%

562.4

6.9%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

1,104.2

-105%

1,124.6

28.9%

692.9

46.8%

595

-5.3%

538.7

37%

1,581.8

-165.7%

1,301.8

-97.8%

564.9

6.6%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0.5

102.5%

N/A

N/A

45.1

321.9%

7.2

-128.3%

20.1

-66.4%

2.5

444.5%

Lợi nhuận sau thuế

4,645.4

106.4%

4,663.9

-27.8%

2,920.8

-45.5%

2,459.8

5.3%

2,250.2

-37%

6,461.5

167.6%

5,356.3

101.7%

2,336.7

-7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-35.4

23.4%

-34

-253.6%

-64.9

-131.3%

-5.9

-17.4%

-46.3

-19.9%

-9.6

-198.7%

-28.1

-2,062%

-5

16.8%

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới