Tìm mã CK, công ty, tin tức
Mã
|
Giá trị mua ròng (Khớp lệnh)
|
Giá trị mua ròng (Thoả thuận)
|
Giá trị mua ròng
|
|---|---|---|---|
VIX CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VIX | - | -178.64 | -178.64 |
MCH Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan | - | -20.48 | -20.48 |
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | - | -17.52 | -17.52 |
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP | - | -17.31 | -17.31 |
VHM Công ty cổ phần Vinhomes | - | -14.86 | -14.86 |
FPT Công ty Cổ phần FPT | - | -13.27 | -13.27 |
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | - | -11.22 | -11.22 |
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | -0.01 | -7.97 | -7.98 |
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND | -7.65 | -0.13 | -7.78 |
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật T.P Hồ Chí Minh | - | -7.22 | -7.22 |
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | - | -6.92 | -6.92 |
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | - | -6.83 | -6.83 |
SSI Công ty Cổ phần chứng khoán SSI | - | -4.15 | -4.15 |
VJC Công ty cổ phần Hàng không VIETJET | - | -4.01 | -4.01 |
VCG Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam | - | -3.73 | -3.73 |
SHB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội | - | -3.67 | -3.67 |
VPL Công ty Cổ phần Vinpearl | - | -3.67 | -3.67 |
VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail | - | -3.34 | -3.34 |
MWG Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động | - | -2.63 | -2.63 |
SSB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | - | -1.74 | -1.74 |
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 | - | -1.66 | -1.66 |
BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | - | -1.55 | -1.55 |
TCX Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | - | -0.80 | -0.80 |
SAB Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | - | -0.71 | -0.71 |
GEE Công ty cổ phần Thiết bị điện GELEX | - | -0.50 | -0.50 |
PHR Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | - | -0.44 | -0.44 |
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | - | -0.39 | -0.39 |
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) | - | -0.34 | -0.34 |
VIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | - | -0.28 | -0.28 |
ANV Công ty Cổ phần Nam Việt | - | -0.17 | -0.17 |
FUEVN100 Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ VinaCapital | - | -0.10 | -0.10 |
FUEMITEC Quỹ ETF VinaCapital VNMITECH | - | -0.03 | -0.03 |
VTP Tổng công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | - | -0.03 | -0.03 |
FUEDCMID Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP | - | -0.02 | -0.02 |
FUESSV50 QUỸ ETF SSIAM VNX50 | - | +0.01 | +0.01 |
FUEKIV30 Quỹ ETF KIM Growth VN30 | - | +0.03 | +0.03 |
FUESSV30 Quỹ ETF SSIAM VN30 | - | +0.05 | +0.05 |
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | - | +0.06 | +0.06 |
FUEMAV30 QUỸ ETF MAFM VN30 | - | +0.09 | +0.09 |
DBC Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam | - | +0.13 | +0.13 |
PNJ Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận | - | +0.13 | +0.13 |
VCI Công ty Cổ phần Chứng khoán VietCap | - | +0.13 | +0.13 |
VPI Công ty Cổ phần Đầu tư Văn Phú - Invest | - | +0.13 | +0.13 |
SAM Công ty Cổ phần SAM HOLDINGS | - | +0.14 | +0.14 |
BSR Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | - | +0.17 | +0.17 |
AST Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | - | +0.19 | +0.19 |
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | - | +0.27 | +0.27 |
HCM Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | - | +0.36 | +0.36 |
DGC Công ty cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | - | +0.93 | +0.93 |
TCH Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | - | +1.34 | +1.34 |
PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí | - | +1.69 | +1.69 |
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam-Công ty Cổ phần | - | +2.24 | +2.24 |
FUESSVFL QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD | +1.79 | +0.73 | +2.52 |
NLG Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long | +2.60 | - | +2.60 |
VPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam thịnh vượng | - | +2.70 | +2.70 |
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | - | +2.80 | +2.80 |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | - | +4.58 | +4.58 |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | - | +5.94 | +5.94 |
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | - | +8.26 | +8.26 |
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | - | +47.46 | +47.46 |