menu
24hmoney
FPT (HOSE)

Công ty Cổ phần FPT

(FPT Corporation)
81.50 -0.40 (-0.49%)

Cập nhật lúc 10:26:34 03/02

KL: 140,300 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

13,053.5

21.8%

11,148.8

28.3%

10,096.7

17.1%

9,731.8

27.9%

10,714.8

23.1%

8,687

14.6%

8,625.5

23.3%

7,605.7

14.5%

Các khoản giảm trừ

11

-3%

0.2

-100.6%

0.6

-104%

1.6

91.8%

10.7

68.5%

38.1

249.1%

16.2

193.9%

19.3

-33.9%

Doanh thu thuần

13,042.4

21.9%

11,148.6

27.8%

10,096.1

16.8%

9,730.3

28.3%

10,704.1

23.5%

8,725.2

15.5%

8,641.7

23.8%

7,586.3

14.4%

Giá vốn hàng bán

7,801.2

-18%

6,789.1

-24%

6,253.4

-20.2%

5,776.9

-23.1%

6,609.7

-27.2%

5,474.2

-20.2%

5,201.5

-22.1%

4,691.8

-17.1%

Lợi nhuận gộp

5,241.3

28%

4,359.5

34.1%

3,842.7

11.7%

3,953.3

36.6%

4,094.4

18%

3,250.9

8.4%

3,440.2

26.4%

2,894.5

10.3%

Thu nhập tài chính

526.3

41.3%

549.7

65.4%

506.2

110.4%

415.8

27.8%

372.5

67%

332.3

52.3%

240.5

18.9%

325.4

82.5%

Chi phí tài chính

644.4

-75.6%

413.9

-51.7%

336.8

6.9%

267.6

-89.6%

366.9

-141.3%

272.9

-150.6%

361.8

-240.8%

141.1

22%

Chi phí tiền lãi

156.6

-13.4%

166.5

-38.6%

176.8

-42%

145.8

-46.1%

138.1

-40.1%

120.1

-40%

124.5

-22.9%

99.8

-0.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

98.2

-64%

91.2

-38.3%

86.2

-42.5%

208.8

81.5%

272.5

187.1%

147.9

118.2%

149.8

116%

115.1

43.6%

Chi phí bán hàng

1,481.3

-20.8%

1,131.4

-40.7%

1,013.8

-22.2%

1,007.1

-18.2%

1,225.9

-42.8%

804

-28.1%

829.9

-21.5%

852.1

-37.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1,761.8

-25.2%

1,461.4

-36.4%

1,248.2

-11.9%

1,530.6

-59.1%

1,406.9

-3.8%

1,071.1

9.2%

1,115.2

-19.1%

961.8

-0.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,978.3

13.7%

1,993.7

25.9%

1,836.2

20.5%

1,772.7

28.4%

1,739.7

22.2%

1,583

15.6%

1,523.7

20.2%

1,380

22.4%

Thu nhập khác

67

125.9%

46.4

-22%

39.3

89.1%

31.8

36.6%

29.7

-34.5%

59.5

54.4%

20.8

-26.7%

23.3

21.5%

Chi phí khác

-56.2

-524.1%

-12

-203.4%

-17.6

-253.3%

-25.4

-288.8%

-9

57.5%

-4

82%

-5

54.3%

-6.5

-49.1%

Thu nhập khác, ròng

10.8

-47.9%

34.4

-38.1%

21.7

37.1%

6.3

-62%

20.7

-14.4%

55.5

237.1%

15.8

-9.4%

16.7

13.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,989

13%

2,028

23.8%

1,857.8

20.7%

1,779

27.4%

1,760.4

21.6%

1,638.6

18.2%

1,539.5

19.8%

1,396.8

22.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

336

-54.4%

306.5

-28.6%

284.1

-2.8%

264.2

-17.6%

217.6

29.1%

238.2

0.3%

276.5

-48.3%

224.5

-9.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

33.2

-295.2%

34.4

233.7%

12.2

-267.3%

23.7

209.9%

17

-84.9%

25.8

-1,576%

3.3

77.8%

21.5

-2,384%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

369.1

-84%

272

-3.1%

296.3

-5.9%

240.5

2.3%

200.6

-3%

264

-11.3%

279.8

-39%

246

-19.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,619.9

3.9%

1,756

27.7%

1,561.6

24%

1,538.6

33.7%

1,559.8

24.5%

1,374.6

19.7%

1,259.7

16.2%

1,150.7

22.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

268.3

3.9%

302.3

21%

310.8

19.7%

299.7

22.5%

258.3

-4.3%

249.8

13.7%

259.6

26.3%

244.6

28.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,351.6

3.9%

1,453.7

29.2%

1,250.8

25.1%

1,238.9

36.7%

1,301.5

32.4%

1,124.8

21.1%

1,000

13.8%

906.1

21.3%

EPS Quý

1,235

23.4%

1,329

7%

914

-3.9%

1,365

18.1%

1,001

16.8%

1,242

4.6%

951

35.1%

1,156

5%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính