FPT (HOSE)

Công ty Cổ phần FPT

(FPT Corporation)
74.00 -2.50 (-3.27%)

Cập nhật lúc 14:44:00 07/10

KL: 2,061,000 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

10,096.7

17.1%

9,731.8

27.9%

10,714.8

23.1%

8,687

14.6%

8,625.5

23.3%

7,605.7

14.5%

8,700.7

6.8%

7,578.7

6.2%

Các khoản giảm trừ

0.6

-104%

1.6

91.8%

10.7

68.5%

38.1

249.1%

16.2

193.9%

19.3

-33.9%

34

-27.5%

25.6

25.8%

Doanh thu thuần

10,096.1

16.8%

9,730.3

28.3%

10,704.1

23.5%

8,725.2

15.5%

8,641.7

23.8%

7,586.3

14.4%

8,666.7

6.7%

7,553.1

6.3%

Giá vốn hàng bán

6,253.4

-20.2%

5,776.9

-23.1%

6,609.7

-27.2%

5,474.2

-20.2%

5,201.5

-22.1%

4,691.8

-17.1%

5,195.8

-2.9%

4,554.4

-5.4%

Lợi nhuận gộp

3,842.7

11.7%

3,953.3

36.6%

4,094.4

18%

3,250.9

8.4%

3,440.2

26.4%

2,894.5

10.3%

3,470.9

13%

2,998.8

7.8%

Thu nhập tài chính

506.2

110.4%

415.8

27.8%

372.5

67%

332.3

52.3%

240.5

18.9%

325.4

82.5%

223.1

8.3%

218.2

31.6%

Chi phí tài chính

336.8

6.9%

267.6

-89.6%

366.9

-141.3%

272.9

-150.6%

361.8

-240.8%

141.1

22%

152.1

11.4%

108.9

16.5%

Chi phí tiền lãi

176.8

-42%

145.8

-46.1%

138.1

-40.1%

120.1

-40%

124.5

-22.9%

99.8

-0.2%

98.6

18.4%

85.8

14.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

86.2

-42.5%

208.8

81.5%

272.5

187.1%

147.9

118.2%

149.8

116%

115.1

43.6%

94.9

42.8%

67.8

-43.2%

Chi phí bán hàng

1,013.8

-22.2%

1,007.1

-18.2%

1,225.9

-42.8%

804

-28.1%

829.9

-21.5%

852.1

-37.4%

858.6

-18.1%

627.5

-12.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1,248.2

-11.9%

1,530.6

-59.1%

1,406.9

-3.8%

1,071.1

9.2%

1,115.2

-19.1%

961.8

-0.8%

1,355.1

-3.5%

1,179

-14.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,836.2

20.5%

1,772.7

28.4%

1,739.7

22.2%

1,583

15.6%

1,523.7

20.2%

1,380

22.4%

1,423.2

25.3%

1,369.4

1.6%

Thu nhập khác

39.3

89.1%

31.8

36.6%

29.7

-34.5%

59.5

54.4%

20.8

-26.7%

23.3

21.5%

45.3

-45.2%

38.5

12.2%

Chi phí khác

-17.6

-253.3%

-25.4

-288.8%

-9

57.5%

-4

82%

-5

54.3%

-6.5

-49.1%

-21.2

65.4%

-22.1

-65.9%

Thu nhập khác, ròng

21.7

37.1%

6.3

-62%

20.7

-14.4%

55.5

237.1%

15.8

-9.4%

16.7

13.3%

24.1

12.3%

16.5

-21.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,857.8

20.7%

1,779

27.4%

1,760.4

21.6%

1,638.6

18.2%

1,539.5

19.8%

1,396.8

22.3%

1,447.3

25.1%

1,385.9

1.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

284.1

-2.8%

264.2

-17.6%

217.6

29.1%

238.2

0.3%

276.5

-48.3%

224.5

-9.8%

307

-60.7%

239

-15.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

12.2

-267.3%

23.7

209.9%

17

-84.9%

25.8

-1,576%

3.3

77.8%

21.5

-2,384%

112.3

1,809%

1.7

249.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

296.3

-5.9%

240.5

2.3%

200.6

-3%

264

-11.3%

279.8

-39%

246

-19.8%

194.7

-5.2%

237.2

-13.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,561.6

24%

1,538.6

33.7%

1,559.8

24.5%

1,374.6

19.7%

1,259.7

16.2%

1,150.7

22.8%

1,252.6

28.9%

1,148.6

-1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

310.8

19.7%

299.7

22.5%

258.3

-4.3%

249.8

13.7%

259.6

26.3%

244.6

28.8%

269.7

25.6%

219.7

10.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,250.8

25.1%

1,238.9

36.7%

1,301.5

32.4%

1,124.8

21.1%

1,000

13.8%

906.1

21.3%

982.8

29.8%

928.9

-3.3%

EPS (đ)

914

-3.9%

1,365

18.1%

1,001

16.8%

1,242

4.6%

951

35.1%

1,156

5%

857

-78.6%

1,187

-16.3%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới