menu
24hmoney
STB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín

(SaiGon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank)
26.65 -0.15 (-0.56%)

Cập nhật lúc 14:45:29 27/01

KL: 8,531,800 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Thu nhập lãi thuần

5,762

73.9%

2,602.3

-17.3%

2,739.5

-8.9%

2,494.9

-17.2%

3,313

9.1%

3,148.2

19.4%

3,008.4

5.9%

3,013.6

69.7%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

10,633.7

37.4%

7,225

-6.1%

7,495.2

-2.1%

6,597.9

-18.8%

7,740.8

-10.1%

7,697.2

-8%

7,654.8

-9.8%

8,120.1

10.1%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

4,871.7

-10%

4,622.7

-1.6%

4,755.8

-2.4%

4,103

19.6%

4,427.8

20.6%

4,549

20.6%

4,646.5

17.7%

5,106.5

8.8%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

1,031.5

74.9%

1,740.6

85.9%

1,535.6

83.4%

1,979

83.9%

589.8

-52.8%

936.3

34.2%

837.4

16.1%

1,076.3

-9.7%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

1,869.6

76%

2,399.4

62.3%

2,110.4

58%

2,554.4

65.1%

1,062.3

-38%

1,478.3

35.5%

1,335.6

18.6%

1,546.9

-5%

chi phí hoạt động dịch vụ

838.2

-77.4%

658.8

-21.6%

574.8

-15.4%

575.5

-22.3%

472.5

-2%

542

-37.6%

498.2

-23%

470.5

-7.9%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

219.5

46.3%

241.6

44%

297.9

43.9%

212.2

-15.8%

150.1

-5.8%

167.7

1.3%

207.1

-11%

252

35.2%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-2.2

-103.2%

4.3

-74.9%

-2.5

-107.3%

43.5

-63.9%

68.6

1,046%

17.2

134%

34.4

90.8%

120.6

513.8%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

40.9

4.5%

1,539.7

224.1%

545.6

840.4%

-115.1

-119.7%

39.1

-89.1%

475.1

330.8%

58

-18.3%

584.2

1.4%

Thu nhập từ hoạt động khác

67

-54.9%

1,559.5

212.3%

564

568.8%

132.9

-77.9%

148.6

-59.4%

499.4

279.7%

84.3

2.3%

601.2

3.3%

Chi phí hoạt động khác

26.1

76.2%

19.8

18.7%

18.4

30.1%

248

-1,361%

109.4

-1,290%

24.4

-14.6%

26.3

-131%

17

-200.2%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

2.5

-93.3%

0.7

-53.2%

9.2

9,755%

0

100%

37.8

2,077%

1.6

35.2%

0.1

-59.2%

30.4

-225.1%

Chi phí hoạt động

3,097.1

-27.8%

2,389.7

-2.3%

2,831.8

-6.1%

2,399.9

39.1%

2,423.8

7.7%

2,336.1

-18.4%

2,669.4

-7.7%

3,939.3

-52.7%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

3,957.1

123%

3,739.5

55.2%

2,293.5

55.4%

2,214.5

105.6%

1,774.6

-18.8%

2,410.1

51.8%

1,476

5%

1,077.2

-9.9%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

2,425.1

-155.3%

2,420.5

-145.5%

704.5

-48.1%

1,063.8

-1,572%

949.9

26.2%

985.8

14.1%

475.7

-13.9%

63.6

86.5%

Tổng lợi nhuận trước thuế

1,532

85.8%

1,319.1

-7.4%

1,588.9

58.9%

1,150.8

13.5%

824.8

-8.1%

1,424.2

223.3%

1,000.2

1.3%

1,013.6

39.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

320.4

-73.2%

515.2

-65.4%

314.9

-58.1%

292.9

-65.5%

185

-2.2%

311.4

-220.4%

199.2

1.5%

177

8.8%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

320.4

-73.2%

515.2

-65.4%

314.9

-58.1%

245.4

46.5%

185

-2.2%

311.4

-220.4%

199.2

1.5%

458.2

-104.8%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

47.5

-116.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

281.3

848.3%

Lợi nhuận sau thuế

1,211.6

89.4%

803.9

-27.8%

1,274.1

59%

857.9

2.5%

639.7

-10.7%

1,112.8

224.1%

801.1

1.9%

836.6

57.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS (đ)

N/A

N/A

1,104

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính