Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
Cập nhật lúc: 15:10:10 24/04
KL: 302,782,727 CP
GTGD: 11,439 tỷ
Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi
Giá trị (tỷ đồng)
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
So sánh giao dịch so với phiên trước
Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.
Giá trị (tỷ)
Chỉ số sàn
Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN30 INDEX
Tín hiệu kỹ thuật
Xem tất cảSố lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.
Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN30 INDEX
Dữ liệu được cập nhật lúc: 22:43:30 24/04
Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.
Mã
|
Biểu đồ
|
Giá
|
Khối lượng (CP)
|
+/-
|
+/- (%)
|
|---|---|---|---|---|---|
VJC VIETJETAIR | ![]() | 180.50 | 1,581,700 | +5.60 | +3.20% |
TCB Techcombank | ![]() | 34.25 | 24,933,500 | +0.95 | +2.85% |
GVR Cao su Việt Nam | ![]() | 33.35 | 3,028,100 | +0.75 | +2.30% |
GAS TCT Khí Việt Nam | ![]() | 78.30 | 1,193,000 | +0.90 | +1.16% |
HDB HDBank | ![]() | 26.90 | 14,997,400 | +0.30 | +1.13% |
PLX Xăng dầu Việt Nam | ![]() | 39.70 | 6,401,800 | +0.40 | +1.02% |
HPG Hòa Phát | ![]() | 27.90 | 23,402,000 | +0.10 | +0.36% |
VIB VIB Bank | ![]() | 17.25 | 3,303,900 | +0.05 | +0.29% |
TPB Ng.hàng Tiên Phong | ![]() | 16.30 | 4,051,000 | 0.00 | 0.00% |
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | ![]() | 16.65 | 1,888,400 | -0.05 | -0.30% |
SHB Ngân hàng SG HN | ![]() | 14.75 | 44,854,800 | -0.05 | -0.34% |
DGC Hóa chất Đức Giang | ![]() | 53.30 | 1,894,500 | -0.20 | -0.37% |
ACB Ngân hàng Á Châu | ![]() | 23.40 | 17,478,700 | -0.10 | -0.43% |
LPB Ngân hàng Lộc Phát | ![]() | 46.30 | 586,300 | -0.20 | -0.43% |
VPB Ng.hàng Thịnh Vượng | ![]() | 27.25 | 8,708,200 | -0.15 | -0.55% |
MBB Ngân hàng Quân đội | ![]() | 26.20 | 9,074,600 | -0.20 | -0.76% |
STB Sacombank | ![]() | 64.90 | 2,756,500 | -0.50 | -0.76% |
VRE Vincom Retail | ![]() | 28.80 | 4,957,500 | -0.25 | -0.86% |
SSI Chứng khoán SSI | ![]() | 27.70 | 10,867,000 | -0.25 | -0.89% |
VNM VINAMILK | ![]() | 61.40 | 5,855,700 | -0.60 | -0.97% |
VIC Tập đoàn VINGROUP | ![]() | 212.10 | 4,235,200 | -2.40 | -1.12% |
MWG Thế Giới Di Động | ![]() | 83.50 | 4,634,400 | -1.00 | -1.18% |
FPT CTCP FPT | ![]() | 73.40 | 10,459,800 | -0.90 | -1.21% |
MSN MASAN Group | ![]() | 77.20 | 7,800,700 | -1.00 | -1.28% |
CTG Vietinbank | ![]() | 35.00 | 4,783,100 | -0.50 | -1.41% |
BID Ngân hàng BIDV | ![]() | 40.75 | 4,703,800 | -0.85 | -2.04% |
VPL CTCP Vinpearl | ![]() | 81.50 | 861,400 | -2.00 | -2.40% |
SAB SABECO | ![]() | 47.00 | 825,900 | -1.20 | -2.49% |
VCB Vietcombank | ![]() | 60.60 | 11,882,500 | -2.20 | -3.50% |
VHM VINHOMES | ![]() | 141.20 | 6,047,900 | -7.80 | -5.23% |
Lịch sử giao dịch
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Ngày | Chỉ số | Tăng/Giảm | Cao nhất | Thấp nhất | Tổng KLGD | Tổng GTGD |
|---|