PLX (HOSE) Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Vietnam National Petroleum Group)

41.80 +2.70 (+6.91%)

Cập nhật lúc 14:45:03 17/05

KL: 1,495,800 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng PLX

EPS năm 2021 2,258
P/E 4QGN 24.8
EPS 4 quý gần nhất 2,258
KLGD 10 phiên 1,485,950
EPS pha loãng 2,258
ROE 4QGN 8.62
ROA 4QGN 3.49
Giá trị sổ sách 19,698.63
P/B 2.84
Beta 0.97
Vốn hóa (tỷ) 71,153
Slg niêm yết 1,293,878,081
Slg lưu hành 1,270,592,235
Giá cao nhất 52T 63.4
Slg TDCN 127,059,224
Giá thấp nhất 52T 37.35
Tỷ lệ free-float (%) 10
Room NN 258,775,616
Tỉ lệ % Room NN 2.73
Room NN còn lại 35,285,400

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên PLX

Giá trần 41.80
Giá TC 39.10
Giá sàn 36.40
NN mua 212,600
Cao nhất 41.80
Trung bình 40.48
Thấp nhất 39.10
NN bán 454,500
Dư mua
Dư bán
900 41.7
41.8 75,000
20,300 41.6
9,000 41.5
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Tiền thân của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam là Tổng công ty Xăng dầu mỡ được thành lập theo Nghị định số 09/BTN ngày 12 tháng 01 năm 1956 của Bộ Thương nghiệp. Ngày truyền thống: 13 tháng 3 hàng năm. Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch PLX

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

17/05/2022

41.8

2.7 +6.91%

60.55

1,495,800

16/05/2022

39.1

1.75 +4.69%

63.03

1,598,100

13/05/2022

37.35

-1.25 -3.24%

76.73

2,015,800

12/05/2022

38.6

-2.9 -6.99%

82.98

2,073,500

11/05/2022

41.5

-1.2 -2.81%

53.69

1,273,100

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20

Doanh thu thuần

67,019.9

49,371.9

34,625.3

46,868.9

38,247.1

31,276.8

27,462

26,707.7

Giá vốn hàng bán

64,242.5

46,322.5

32,589.6

42,641.5

34,853.3

27,560.2

24,325.7

23,975.8

Lợi nhuận gộp

2,777.5

3,049.4

2,035.7

4,227.4

3,393.8

3,716.5

3,136.3

2,731.8

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

4.1

6.2

5.9

8.9

8.9

11.9

11.4

10.3

Lợi nhuận tài chính

21.2

29.9

48.8

61.7

23.4

43.9

-33.2

82.1

Chi phí bán hàng

2,297.8

2,385.4

1,924.8

2,424.9

2,422.1

2,507.1

2,010.8

2,062.4

Lợi nhuận khác

252

380

101.5

170.2

199.1

216.8

238.3

224.8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

571.1

828.9

112

1,827.7

1,012.8

1,205

1,113.5

781.8

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

243.3

594.9

76.2

1,497.7

661.3

933.3

853.1

1,077

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

0.7

1.4

0.2

3.2

1.9

3.2

3.4

2.7

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã PLX Tin về mã PLX
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại PLX Giao dịch khối ngoại PLX

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

17/05/22

41.80

212,600

454,500

-241,900

8.61

18.4

-9.79

16/05/22

39.10

587,500

222,400

+365,100

23.34

8.86

14.48

13/05/22

37.35

221,000

324,800

-103,800

8.41

12.41

-4

12/05/22

38.60

50,400

386,500

-336,100

2.02

15.64

-13.61

11/05/22

41.50

32,200

535,700

-503,500

1.36

22.58

-21.22

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh PLX Kế hoạch kinh doanh PLX

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q1/2022 Đạt được

Doanh thu

-

67,019.9

-

Lợi nhuận trước thuế

-

571.1

-

Lợi nhuận sau thuế

-

243.3

-

Lịch chia cổ tức PLX Lịch chia cổ tức PLX
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.