24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PLX
PLX (HOSE)

Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam

36.25 +0.35 (+0.97%)

Hỏi M.AI
KL: 2,319,600 CP Cập nhật lúc 14:54:19 14/10

Tổng hợp trong phiên PLX

Giá trần 38.40
Giá TC 35.90
Giá sàn 33.40
NN mua 200,000
Cao nhất 36.80
Trung bình 36.27
Thấp nhất 35.85
NN bán 437,800
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
23,400 36.25
36.3 4,100
19,600 36.2
36.35 51,100
13,600 36.15
36.4 10,800
56,600
66,000

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

136,046.3

98,697.9

81,843.1

83,631.4

76,539

67,861

71,027.4

64,324.4

Giá vốn hàng bán

128,491.8

94,997.2

77,089.5

79,132.3

71,390.9

64,149.1

66,387.6

60,888

Lợi nhuận gộp

7,554.5

3,700.7

4,753.6

4,499.2

5,148.1

3,711.9

4,639.8

3,436.4

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

5.6

3.7

5.9

5.4

6.7

5.5

6.5

5.3

Lợi nhuận tài chính

-59.6

-26.1

161.3

154.8

113.7

128.2

43.4

264.1

Chi phí bán hàng

3,903.2

3,992.2

3,957

3,694.5

3,462.5

3,353.2

3,880.7

3,318.4

Lợi nhuận khác

185.5

151.1

179.1

169.6

159.5

135.2

258.4

127.6

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3,394.2

-495.8

831.2

807.1

1,646.7

358.4

772.2

241.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3,052.2

-662.5

685.6

706

1,424.4

210.8

610

130.5

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

2.2

-0.7

0.9

0.8

1.8

0.3

0.9

0.2

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 2,106
P/E 4QGN 14.22
EPS 4 quý gần nhất 2,525
KLGD 10 phiên 4,522,826
EPS pha loãng 2,525
ROE 4QGN 12.46
ROA 4QGN 3.45
Giá trị sổ sách 19,958
P/B 1.8
Beta 1.34
EV/EBIT 26.51
EV/EBITDA 13.67
Vốn hóa (tỷ) 46,903 (+453)
Slg niêm yết 1,293,878,081
Slg lưu hành 1,293,878,081
Giá cao nhất 52T 67.09
Slg TDCN 129,387,808
Giá thấp nhất 52T 31.52
Tỷ lệ free-float (%) 10
Room NN 258,775,616
% NN sở hữu 14.57
Room NN còn lại 70,241,675

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức PLX

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Tiền thân của Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam là Tổng công ty Xăng dầu mỡ được thành lập theo Nghị định số 09/BTN ngày 12 tháng 01 năm 1956 của Bộ Thương nghiệp. Ngày truyền thống: 13 tháng 3 hàng năm.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.