VIC (HOSE) Tập đoàn VINGROUP - CTCP

91.80 +0.80 (+0.88%)

Cập nhật lúc 14:45:06 22/10

KL: 1,428,000 CP

PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trần 97.30
Giá TC 91.00
Giá sàn 84.70
NN mua 312,900
Mở cửa 91.80
Cao nhất 91.80
Thấp nhất 90.80
NN bán 339,500
Dư mua
Dư bán
Khối lượng Giá
Giá Khối lượng
600 91.1
91.8 20,400
100,000 91
91.9 6,900
3,000 90.9
92 117,000
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch VIC

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

22/10/2021

91.8

+0.88%

130.42

1,428,000

21/10/2021

91

-1.41%

260.57

2,847,400

20/10/2021

92.3

-0.11%

287.28

3,128,600

19/10/2021

92.4

-0.22%

155.42

1,686,700

18/10/2021

92.6

0.00%

188.21

2,039,400

Xem thêm Xem thêm
Chỉ số quan trọng Chỉ số quan trọng VIC

Ngành nghề: Bất động sản

EPS năm 2020 1,691
EPS 4 quý gần nhất 1,600
EPS pha loãng 1,558
ROA 4QGN 1.46
P/B 3.91
Vốn hóa (tỷ) 349,319
Slg lưu hành 3,805,214,791
Slg CP TDCN 1,331,825,177
Tỷ lệ free-float (%) 35
P/E 4QGN 57.39
KLGD 10 phiên 2,294,640
ROE 4QGN 4.55
Giá trị sổ sách 23,450.21
Beta 0.99
Slg niêm yết 3,805,214,791
Giá cao nhất 52T 128
Giá thấp nhất 52T 82.67
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19 Q3/19

Doanh thu thuần

37,442.4

23,294.4

35,821.4

35,913.7

23,358.8

15,368.5

38,175.7

31,570.9

Giá vốn hàng bán

26,986.4

20,009

30,241.4

29,612.7

19,944.6

13,382.5

29,315.9

20,290.6

Lợi nhuận gộp

10,456

3,285.5

5,580

6,301

3,414.2

1,986

8,859.8

11,280.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

27.1

14.1

15.6

17.5

15.7

12.9

23.2

35.7

Lợi nhuận tài chính

1,022.4

4,359

8,260.9

1,592.4

4,068.7

5,328.4

6,520.4

-1,482.3

Chi phí bán hàng

2,057.8

1,693.9

3,465.4

2,025.9

1,438.5

1,368.2

4,701.8

3,995.6

Lợi nhuận khác

-18.7

-29.2

168.1

50.4

-1,110.4

-5.2

-190.7

-425.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3,614.3

2,785.8

4,231.4

3,608.6

2,693.6

3,428.3

6,254.9

2,544.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,449.9

2,094.1

1,102.7

1,540.1

2,045.7

438.4

4,607.4

497.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

1.5

3.7

4.3

4

3.7

3.3

9.4

2.3

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã VIC Tin về mã VIC
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại VIC Giao dịch khối ngoại VIC
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán

22/10/21

91.80

-26,600

312,900

339,500

21/10/21

91.00

-967,500

218,400

1,185,900

20/10/21

92.30

-1,397,800

134,900

1,532,700

19/10/21

92.40

-189,800

189,500

379,300

18/10/21

92.60

-97,200

54,600

151,800

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh VIC Kế hoạch kinh doanh VIC

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q2/2021 Đạt được

Doanh thu

170,000

60,736.9

35.73%

Lợi nhuận trước thuế

5,625

6,400.1

113.78%

Lợi nhuận sau thuế

4,500

3,543.9

78.75%

Lịch chia cổ tức VIC Lịch chia cổ tức VIC
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.