menu
24hmoney
VIC (HOSE)

55.10 -0.70 (-1.25%)

Tập đoàn VINGROUP - CTCP

(VINGROUP Joint Stock Company)

KL: 168,200 CP

Cập nhật lúc 10:06:28 03/02

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên VIC

Giá trần 59.70
Giá TC 55.80
Giá sàn 51.90
NN mua 56,000
Cao nhất 56.00
Trung bình 55.31
Thấp nhất 55.00
NN bán 15,300
Dư mua
Dư bán
4,400 55.2
55.3 1,000
43,900 55.1
55.4 1,200
75,600 55
55.5 4,200
123,900
6,400
Khớp Giá +/- KL M/B

10:04:20

55.1

-0.70

200

B

10:04:20

55.1

-0.70

100

B

10:04:20

55.1

-0.70

400

B

10:04:20

55.1

-0.70

200

B

10:04:20

55.1

-0.70

200

B

10:04:20

55.1

-0.70

100

B

10:04:20

55.1

-0.70

500

B

10:04:15

55.1

-0.70

1,700

B

10:04:11

55.4

-0.40

100

M

10:04:10

55.1

-0.70

1,200

B

10:04:10

55.2

-0.60

100

B

10:04:10

55.2

-0.60

400

B

10:04:07

55.2

-0.60

1,300

B

10:04:07

55.3

-0.50

400

B

10:04:00

55.3

-0.50

500

M

10:04:00

55.2

-0.60

1,700

B

10:03:54

55.2

-0.60

1,600

B

10:03:54

55.2

-0.60

100

B

10:03:49

55.2

-0.60

100

B

10:03:49

55.2

-0.60

300

B

Xem lịch sử khớp lệnh tại đây

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)

Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây VIC
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây VIC  (% thực hiện so với kế hoạch năm)
Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng VIC

Ngành ngề Ngành nghề: Tài chính Ngành ngề \ Bất động sản Ngành ngề
EPS năm 2022 2,159
P/E 4QGN 25.85
EPS 4 quý gần nhất 214
KLGD 10 phiên 1,615,280
EPS pha loãng 209
ROE 4QGN 5.66
ROA 4QGN 1.67
Giá trị sổ sách 28,762.34
P/B 1.94
Beta 0.73
EV/EBIT -33.38
EV/EBITDA 39.69
Vốn hóa (tỷ) 210,148 (-2,670)
Slg niêm yết 3,813,935,561
Slg lưu hành 3,813,935,561
Giá cao nhất 52T 100.8
Slg TDCN 953,483,890
Giá thấp nhất 52T 52.9
Tỷ lệ free-float (%) 25
Room NN 1,857,732,271
Tỷ lệ % Room NN 35.65
Room NN còn lại 1,359,708,175

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kế hoạch kinh doanh VIC Kế hoạch kinh doanh VIC

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q4/2022 Đạt được

Doanh thu

140,000

101,523.5

72.52%

Lợi nhuận trước thuế

7,500

12,693.8

169.25%

Lợi nhuận sau thuế

6,000

8,351.9

139.2%

Xem chi tiết kế hoạch kinh doanh tại đâyMới
Lịch chia cổ tức VIC Lịch chia cổ tức VIC
Tập đoàn Vingroup - Công ty CP (gọi tắt là "Tập đoàn Vingroup"), tiền thân là Tập đoàn Technocom, được thành lập tại Ukraina năm 1993 bởi những người Việt Nam trẻ tuổi, hoạt động ban đầu trong lĩnh vực thực phẩm và thành công rực rỡ với thương hiệu Mivina. Những năm đầu của thế kỷ 21, Technocom luôn có mặt trong bảng xếp hạng Top 100 doanh nghiệp lớn mạnh nhất Ukraina. Từ năm 2000, Technocom - Vingroup trở về Việt Nam đầu tư với ước vọng được góp phần xây dựng đất nước Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch VIC

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

03/02/2023

55.1

-0.7 -1.25%

9.3

168,200

02/02/2023

55.8

0.6 +1.09%

74

1,328,600

01/02/2023

55.2

-1.9 -3.33%

104.13

1,851,600

31/01/2023

57.1

-0.6 -1.04%

78.86

1,377,800

30/01/2023

57.7

-1.5 -2.53%

65.53

1,124,500

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại VIC Giao dịch khối ngoại VIC

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

03/02/23

55.10

56,000

15,300

+40,700

--

--

--

02/02/23

55.80

763,030

128,535

+634,495

42.5

7.16

35.34

01/02/23

55.20

474,010

277,257

+196,753

26.82

15.6

11.22

31/01/23

57.10

543,648

219,630

+324,018

31.13

12.58

18.56

30/01/23

57.70

489,320

211,519

+277,801

28.48

12.3

16.18

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 Q3/22 Q2/22 Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21

Doanh thu thuần

41,167.9

28,742.4

13,384.3

18,228.9

34,457.8

30,111.6

37,442.4

23,294.4

Giá vốn hàng bán

28,363.4

22,984.1

18,103.5

18,023.8

26,217.8

18,413.3

26,986.4

20,009

Lợi nhuận gộp

12,804.5

5,758.3

-4,719.2

205.1

8,240

11,698.3

10,456

3,285.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

31.1

20

-33

1.1

23.9

38.8

27.1

14.1

Lợi nhuận tài chính

259.9

4,933.7

6,406.3

7,950.3

424.1

-1,278.6

1,022.4

4,359

Chi phí bán hàng

3,683.3

1,914.9

1,912.8

1,734.6

2,019.5

1,280.3

2,057.8

1,693.9

Lợi nhuận khác

-256.3

231.3

4,833.1

96.8

-3,497.8

-55.7

-18.7

-29.2

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3,954.7

5,252.3

1,558.6

1,928.2

-6,368.9

3,314.6

3,614.3

2,785.8

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

410.3

506.3

553.1

512

-9,248.9

257.1

601.6

867.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

1

1.8

3.7

2.8

-26.8

0.9

1.5

3.7

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Tin về mã VIC Thông tin chính thống từ VIC
Xem thêm Xem thêm
Tin về mã VIC Bài viết về mã VIC
Xem thêm Xem thêm
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Quảng cáo Trực tuyến 24H. Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 25/03/2019. Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ quảng cáo: 0908.822.699 - 0983.267.857


copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại