VNM (HOSE) Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

90.50 +1.40 (+1.57%)

Cập nhật lúc 14:45:06 22/10

KL: 4,487,700 CP

PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trần 95.30
Giá TC 89.10
Giá sàn 82.90
NN mua 3,234,600
Mở cửa 90.50
Cao nhất 90.50
Thấp nhất 89.20
NN bán 1,381,500
Dư mua
Dư bán
Khối lượng Giá
Giá Khối lượng
3,800 90.4
90.5 182,100
100 90.2
90.6 28,000
10,600 90.1
90.7 2,400
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch VNM

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

22/10/2021

90.5

+1.57%

403.93

4,487,700

21/10/2021

89.1

-1.00%

263.56

2,936,500

20/10/2021

90

-0.33%

313.59

3,480,500

19/10/2021

90.3

+0.56%

539.33

5,984,500

18/10/2021

89.8

-0.22%

206.71

2,305,800

Xem thêm Xem thêm
Chỉ số quan trọng Chỉ số quan trọng VNM

Ngành nghề: Thực phẩm

EPS năm 2020 4,770
EPS 4 quý gần nhất 5,108
EPS pha loãng 5,108
ROA 4QGN 21.04
P/B 5.98
Vốn hóa (tỷ) 189,141
Slg lưu hành 2,089,955,445
Slg CP TDCN 835,982,178
Tỷ lệ free-float (%) 40
P/E 4QGN 17.72
KLGD 10 phiên 3,242,250
ROE 4QGN 31.94
Giá trị sổ sách 15,131.73
Beta 0.59
Slg niêm yết 2,089,955,445
Giá cao nhất 52T 112.92
Giá thấp nhất 52T 82.87
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19 Q3/19

Doanh thu thuần

15,715.8

13,190.3

14,424.8

15,563.2

15,495.2

14,153.1

14,239

14,290.9

Giá vốn hàng bán

8,861.4

7,435.4

7,766.6

8,296.4

8,357.3

7,547.3

7,558.7

7,567.9

Lợi nhuận gộp

6,854.4

5,754.9

6,658.2

7,266.7

7,137.9

6,605.8

6,680.3

6,723

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

43.6

43.6

46.2

46.7

46.1

46.7

46.9

47

Lợi nhuận tài chính

250.6

278.4

537.3

238.1

334.7

162.5

162.4

161.8

Chi phí bán hàng

3,185.8

2,585.9

3,775.5

3,284.5

3,383.3

3,004.1

3,701.2

3,291.7

Lợi nhuận khác

-36.2

73.8

-12.1

15.4

-3.8

-16.5

-10.4

-21.2

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3,493.7

3,153.9

2,671.9

3,777

3,711.4

3,358.3

2,649.3

3,253.8

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2,834.8

2,575.9

2,185.2

3,077.1

3,071.7

2,764.9

2,201.5

2,690.2

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

18.2

19.7

15.5

20.2

19.9

19.6

15.3

18.7

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã VNM Tin về mã VNM
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại VNM Giao dịch khối ngoại VNM
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán

22/10/21

90.50

+1,853,100

3,234,600

1,381,500

21/10/21

89.10

+1,163,300

2,862,900

1,699,600

20/10/21

90.00

+706,300

3,789,524

3,083,224

19/10/21

90.30

+234,646

4,206,800

3,972,154

18/10/21

89.80

-132,900

490,800

623,700

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh VNM Kế hoạch kinh doanh VNM

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q2/2021 Đạt được

Doanh thu

62,160

28,906.1

46.5%

Lợi nhuận trước thuế

13,690

6,647.6

48.56%

Lợi nhuận sau thuế

11,240

5,410.7

48.14%

Lịch chia cổ tức VNM Lịch chia cổ tức VNM
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.