MWG (HOSE) Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động

128.00 +0.40 (+0.31%)

Cập nhật lúc 09:11:56 25/10

KL: 0 CP

PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trần 136.50
Giá TC 127.60
Giá sàn 118.70
NN mua 0
Mở cửa 128.00
Cao nhất 0.00
Thấp nhất 0.00
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
Khối lượng Giá
Giá Khối lượng
600
1,900
4,500 129
127.6 11,300
100 128.4
127.7 1,000
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch Lịch sử giao dịch MWG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

22/10/2021

127.6

+0.47%

118.23

925,700

21/10/2021

127

-1.70%

188.81

1,471,700

20/10/2021

129.2

-0.39%

173.16

1,333,900

19/10/2021

129.7

-0.77%

149.58

1,151,000

18/10/2021

130.8

-1.21%

179.41

1,363,100

Xem thêm Xem thêm
Chỉ số quan trọng Chỉ số quan trọng MWG

Ngành nghề: Phân phối hàng chuyên dụng

EPS năm 2020 8,654
EPS 4 quý gần nhất 6,357
EPS pha loãng 6,357
ROA 4QGN 9.32
P/B 4.98
Vốn hóa (tỷ) 90,966
Slg lưu hành 712,905,762
Slg CP TDCN 463,388,745
Tỷ lệ free-float (%) 65
P/E 4QGN 20.07
KLGD 10 phiên 1,502,690
ROE 4QGN 26.96
Giá trị sổ sách 25,597.11
Beta 0.56
Slg niêm yết 713,065,495
Giá cao nhất 52T 133.9
Giá thấp nhất 52T 67.99
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19 Q3/19

Doanh thu thuần

31,658.4

30,828.1

27,193.7

25,713.6

26,285.6

29,353.2

25,411

25,142.1

Giá vốn hàng bán

24,514.8

23,803.2

20,919

19,963.8

20,515.4

23,193.2

20,045.9

20,201.5

Lợi nhuận gộp

7,143.6

7,024.9

6,274.7

5,749.7

5,770.1

6,160

5,365

4,940.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

22.6

22.8

23.1

22.4

22

21

21.1

19.7

Lợi nhuận tài chính

133.9

135.5

96.5

124.6

32.3

-53.4

25.2

31.9

Chi phí bán hàng

4,545.6

4,245.1

4,259.2

3,753.5

3,538.4

3,782.8

3,694.6

3,284.9

Lợi nhuận khác

-5.6

0.6

5.5

-2.2

-9.8

-0

3.6

-0.4

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,626

1,827.6

1,333.7

1,278.3

1,253.7

1,544.1

1,179.6

1,137.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,213

1,338

941.8

950.5

893.9

1,131.5

859.6

855.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

3.8

4.3

3.5

3.7

3.4

3.9

3.4

3.4

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã MWG Tin về mã MWG
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại MWG Giao dịch khối ngoại MWG
Ngày Giá TT Mua ròng / bán ròng Klg mua Klg bán

25/10/21

128.00

0

0

0

22/10/21

127.60

0

168,400

168,400

21/10/21

127.00

0

0

0

20/10/21

129.20

-1,100

1,486,170

1,487,270

19/10/21

129.70

0

239,800

239,800

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh MWG Kế hoạch kinh doanh MWG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q2/2021 Đạt được

Doanh thu

125,000

62,486.6

49.99%

Lợi nhuận trước thuế

5,937.5

3,453.5

58.16%

Lợi nhuận sau thuế

4,750

2,551

53.71%

Lịch chia cổ tức MWG Lịch chia cổ tức MWG
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.