24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FPT
FPT (HOSE)

Công ty Cổ phần FPT

56.50 +0.20 (+0.36%)

Hỏi M.AI
KL: 4,171,600 CP Cập nhật lúc 13:07:52 14/10

Tổng hợp trong phiên FPT

Giá trần 60.20
Giá TC 56.30
Giá sàn 52.40
NN mua 1,009,055
Cao nhất 57.70
Trung bình 56.55
Thấp nhất 55.80
NN bán 1,711,194
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
54,300 56.5
56.6 17,200
20,800 56.4
56.7 34,200
69,300 56.3
56.8 67,300
144,400
118,700

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

13,788.5

12,480

20,225.5

17,204.5

16,624.7

16,058.1

17,607.8

15,902.8

Giá vốn hàng bán

9,508.8

8,235.1

13,171.3

10,685.7

10,603.7

9,756.8

11,230.2

9,743.9

Lợi nhuận gộp

4,279.7

4,244.9

7,054.2

6,518.9

6,021

6,301.3

6,377.6

6,159

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

31

34

34.9

37.9

36.2

39.2

36.8

38.7

Lợi nhuận tài chính

282.2

48.7

77

260.5

705.6

262

-255

18.5

Chi phí bán hàng

1,149.1

1,002.3

2,045.2

1,916.6

1,790.3

1,828.8

1,594.9

1,563.9

Lợi nhuận khác

781.2

722.9

304.9

159.2

118.3

167.6

154.5

103

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2,910.4

2,803.8

3,498.4

3,374.7

3,141

3,024.7

2,958.5

2,908.6

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2,570.3

2,476.8

2,988.1

2,901.5

2,740.3

2,595.6

2,500.8

2,478.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

18.6

19.8

14.8

16.9

16.5

16.2

14.2

15.6

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 5,516
P/E 4QGN 10.57
EPS 4 quý gần nhất 5,324
KLGD 10 phiên 5,599,258
EPS pha loãng 5,324
ROE 4QGN 26.47
ROA 4QGN 12.78
Giá trị sổ sách 21,191
P/B 2.66
Beta 0.59
EV/EBIT 12.91
EV/EBITDA 10.2
Vốn hóa (tỷ) 106,544 (+378)
Slg niêm yết 1,714,326,422
Slg lưu hành 1,885,727,648
Giá cao nhất 52T 95.14
Slg TDCN 1,602,868,500
Giá thấp nhất 52T 56.3
Tỷ lệ free-float (%) 85
Room NN 840,019,946
% NN sở hữu 28.18
Room NN còn lại 356,938,420

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức FPT

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần FPT
TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ HÀNG ĐẦU VIỆT NAM Thành lập ngày 13/09/1988, với lĩnh vực kinh doanh cốt lõi là CNTT và Viễn thông, FPT đã cung cấp dịch vụ tới 63/63 tỉnh thành tại Việt Nam và không ngừng mở rộng hoạt động trên thị trường toàn cầu với sự hiện diện tại 46 văn phòng tại nước ngoài.
Tin về mã FPT Thông tin chính thống từ FPT
Xem thêm Xem thêm
Bài viết về mã FPT
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.