menu
24hmoney
Tín hiệu
FPT (HOSE)

79.00 -0.20 (-0.25%)

Công ty Cổ phần FPT

(FPT Corporation)

KL: 404,500 CP

Cập nhật lúc 14:45:48 29/03

Xem tín hiệu kỹ thuật (RSI, SMA, MACD, MCDX...)
Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên FPT

Giá trần 84.70
Giá TC 79.20
Giá sàn 73.70
NN mua 445,800
Cao nhất 79.30
Trung bình 78.93
Thấp nhất 78.60
NN bán 445,800
Dư mua
Dư bán
11,100 78.9
79 6,200
13,100 78.8
79.1 16,700
13,400 78.7
79.2 29,100
37,600
52,000
Khớp Giá +/- KL M/B

14:45:02

79

-0.20

24,500

-

14:29:18

78.9

-0.30

100

B

14:29:05

78.9

-0.30

100

B

14:29:05

78.9

-0.30

900

B

14:28:52

79

-0.20

1,300

M

14:28:52

79

-0.20

100

M

14:28:52

79

-0.20

100

M

14:28:52

79

-0.20

900

M

14:28:44

78.9

-0.30

500

B

14:27:46

79

-0.20

100

M

14:27:34

78.9

-0.30

100

B

14:27:00

78.9

-0.30

100

M

14:26:56

78.9

-0.30

2,000

M

14:26:56

78.9

-0.30

100

M

14:26:56

78.9

-0.30

2,000

M

14:26:56

78.9

-0.30

100

M

14:26:38

78.9

-0.30

100

M

14:26:11

78.9

-0.30

100

M

14:25:25

78.8

-0.40

100

B

14:25:25

78.8

-0.40

100

B

Xem lịch sử khớp lệnh tại đây

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng FPT

EPS năm 2022 4,851
P/E 4QGN 16.33
EPS 4 quý gần nhất 4,799
KLGD 10 phiên 637,850
EPS pha loãng 4,799
ROE 4QGN 22.71
ROA 4QGN 10.08
Giá trị sổ sách 19,185.01
P/B 4.13
Beta 0.61
EV/EBIT 15.55
EV/EBITDA 12.24
Vốn hóa (tỷ) 86,665 (-220)
Slg niêm yết 1,097,026,572
Slg lưu hành 1,097,026,572
Giá cao nhất 52T 95.18
Slg TDCN 932,472,586
Giá thấp nhất 52T 65.9
Tỷ lệ free-float (%) 85
Room NN 537,543,020
Tỷ lệ % Room NN 49
Room NN còn lại N/A

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)

Kế hoạch kinh doanh FPT Kế hoạch kinh doanh FPT

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q4/2022 Đạt được

Doanh thu

-

44,017.3

-

Lợi nhuận trước thuế

-

7,653.9

-

Lợi nhuận sau thuế

-

5,295

-

Xem chi tiết kế hoạch kinh doanh tại đâyMới
Lịch chia cổ tức FPT Lịch chia cổ tức FPT
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây FPT
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây FPT  (% thực hiện so với kế hoạch năm)
TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ HÀNG ĐẦU VIỆT NAM Thành lập ngày 13/09/1988, với lĩnh vực kinh doanh cốt lõi là CNTT và Viễn thông, FPT đã cung cấp dịch vụ tới 63/63 tỉnh thành tại Việt Nam và không ngừng mở rộng hoạt động trên thị trường toàn cầu với sự hiện diện tại 46 văn phòng tại nước ngoài. Xem thêm
Phân loại nhà đầu tư

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch FPT

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-
Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTGD KL

29/03/2023

79

-0.2 -0.25%

31.93

404,500

28/03/2023

79.2

0.1 +0.13%

78.94

1,000,400

27/03/2023

79.1

0.5 +0.64%

60.58

767,200

24/03/2023

78.6

0.6 +0.77%

28.77

366,700

23/03/2023

78

-0.5 -0.64%

27.75

356,600

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại FPT Giao dịch khối ngoại FPT

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

29/03/23

79.00

445,800

445,800

0

--

--

--

28/03/23

79.20

610,812

620,800

-9,988

0

0

--

27/03/23

79.10

291,080

291,280

-200

0

0

--

24/03/23

78.60

24,000

24,000

0

0

0

--

23/03/23

78.00

106,400

100,012

+6,388

8.28

7.78

0.5

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 Q3/22 Q2/22 Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21

Doanh thu thuần

13,042.4

11,148.6

10,096.1

9,730.3

10,704.1

8,725.2

8,641.7

7,586.3

Giá vốn hàng bán

7,801.2

6,789.1

6,253.4

5,776.9

6,609.7

5,474.2

5,201.5

4,691.8

Lợi nhuận gộp

5,241.3

4,359.5

3,842.7

3,953.3

4,094.4

3,250.9

3,440.2

2,894.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

40.2

39.1

39.8

40.6

38.3

37.3

40

38.2

Lợi nhuận tài chính

-118.1

135.8

169.3

148.2

5.7

59.4

-121.3

184.3

Chi phí bán hàng

1,481.3

1,131.4

1,013.8

1,007.1

1,225.9

804

829.9

852.1

Lợi nhuận khác

109

125.6

107.8

215.2

293.2

203.4

165.6

131.8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,989

2,028

1,857.8

1,779

1,760.4

1,638.6

1,539.5

1,396.8

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,619.9

1,756

1,561.6

1,538.6

1,559.8

1,374.6

1,259.7

1,150.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

12.4

15.8

15.5

15.8

14.6

15.8

14.6

15.2

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Tin về mã FPT Bài viết về mã FPT
Xem thêm Xem thêm
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.

Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH 24HMoney. Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 25/03/2019. Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ quảng cáo: 0908.822.699 - 0983.267.857


copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại