menu
24hmoney
SHB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội

(SaiGon Ha Noi Comercial Join Stock Bank)
11.20 +0.05 (+0.45%)

Cập nhật lúc 14:45:28 27/01

KL: 19,046,100 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH KPMG Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Thu nhập lãi thuần

4,820.8

21.6%

4,193.4

-10.1%

4,222.7

89.7%

4,774

44.1%

3,965.6

56.7%

4,666.3

91.4%

2,225.8

32.2%

3,312.6

33.5%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

10,615.8

16%

9,881.7

13%

9,407.3

21.5%

9,964.9

22.2%

9,149.2

10.1%

8,743.7

13.4%

7,742.7

3.8%

8,156.4

4.3%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

5,795

-11.8%

5,688.3

-39.5%

5,184.6

6%

5,190.8

-7.2%

5,183.6

10.3%

4,077.4

22.6%

5,516.8

4.5%

4,843.8

9.2%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

254.5

73.6%

222.8

64.9%

157.3

24.3%

177.3

-5.5%

146.6

21.9%

135.1

43.1%

126.5

13.3%

187.7

-45.2%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

339.3

50.5%

307.6

35.7%

244.2

30%

268.7

6.8%

225.5

24.5%

226.7

45.6%

187.9

23.4%

251.5

-39.7%

chi phí hoạt động dịch vụ

84.8

-7.5%

84.7

7.5%

87

-41.8%

91.4

-43.1%

78.9

-29.6%

91.5

-49.5%

61.3

-51.3%

63.8

14.3%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

18.5

-47.8%

49.1

132.3%

28.3

-47.2%

33.4

-44.2%

35.5

-37.2%

21.1

-31%

53.5

19.1%

59.9

-39.6%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

92.5

-80.5%

-48

-119.8%

65.9

27.1%

174.9

-80.5%

475.3

24.4%

242.3

887.4%

51.9

2,561%

897.9

185.3%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

130.7

252.5%

246.1

420.1%

209.2

120.7%

803.4

368.6%

37.1

-48.4%

-76.9

-1,644%

94.8

1,503%

171.5

19%

Thu nhập từ hoạt động khác

156.6

285.6%

272.7

98.4%

252.3

129.2%

818.9

331.9%

40.6

-27.4%

137.5

172.1%

110.1

748.5%

189.6

12.5%

Chi phí hoạt động khác

25.9

-633%

26.6

87.6%

43.1

-181.7%

15.5

14.7%

3.5

-122.2%

214.3

-370.6%

15.3

-116.5%

18.1

26%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

8.1

N/A

10.2

391.1%

17.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

2.1

25%

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

1,179.4

-29.4%

945.6

24.5%

995

-11.7%

1,349.8

-11.4%

911.8

21.3%

1,251.9

-47.7%

890.6

16.8%

1,212

5.7%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

4,137.6

10.4%

3,709.6

-0.7%

3,698.6

122.3%

4,630.6

35.5%

3,748.3

87.1%

3,736.1

114%

1,664

113.5%

3,417.6

63%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

879.5

53.2%

1,159.2

47.6%

472.1

N/A

3,461.4

-32.5%

1,879.5

-77.9%

2,214

-155.8%

N/A

N/A

2,612.2

-103.8%

Tổng lợi nhuận trước thuế

3,258.2

74.3%

2,550.4

67.5%

3,226.5

93.9%

1,169.2

45.2%

1,868.8

97.3%

1,522.2

72.9%

1,664

113.5%

805.3

-1.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

667.6

-78.4%

495.6

-63%

644.8

-93.1%

230.5

-41.5%

374.2

-97.1%

304

-81.5%

334

-102.2%

162.9

0.9%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

661.9

-81.4%

501.2

-60%

644.8

-93.1%

230.5

-41.5%

364.8

-92.2%

313.3

-127.8%

334

-102.2%

162.9

0.9%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

5.6

39.6%

5.6

-39.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

9.3

N/A

9.3

131.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

2,590.6

73.3%

2,054.8

68.7%

2,581.7

94.1%

938.7

46.1%

1,494.7

97.4%

1,218.2

70.8%

1,330.1

116.5%

642.4

-1.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS (đ)

N/A

N/A

1,738

31.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,323

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính