HPG (HOSE) Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát

48.95 +0.55 (+1.14%)

Cập nhật lúc 14:45:09 30/11

KL: 22,176,200 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng HPG

Ngành nghề: Tài nguyên Cơ bản
EPS năm 2020 N/A
P/E 4QGN 6.91
EPS 4 quý gần nhất 7,085
KLGD 10 phiên 31,255,880
EPS pha loãng 7,085
ROE 4QGN 44.67
ROA 4QGN 20.95
Giá trị sổ sách 18,810.15
P/B 2.6
Beta 1
Vốn hóa (tỷ) 218,950
Slg niêm yết 4,472,922,706
Slg lưu hành 4,472,922,706
Giá cao nhất 52T 58
Slg CP TDCN 2,460,107,488
Giá thấp nhất 52T 25.95
Tỷ lệ free-float (%) 55
Room NN 2,147,483,647
Tỉ lệ % Room NN 24.5
Room NN còn lại 1,096,057,975

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên HPG

Giá trần 51.70
Giá TC 48.40
Giá sàn 45.05
NN mua 700,800
Cao nhất 49.95
Trung bình 49.09
Thấp nhất 48.50
NN bán 3,133,300
Dư mua
Dư bán
71,600 48.95
49 127,200
190,100 48.9
49.05 17,100
226,500 48.85
49.1 49,200
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch HPG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

30/11/2021

48.95

+1.14%

1,088.59

22,176,200

29/11/2021

48.4

-1.33%

1,056.65

21,801,500

25/11/2021

49.25

+1.23%

1,068

21,763,400

24/11/2021

48.65

-1.82%

1,328.47

27,126,800

22/11/2021

48.65

+1.35%

1,102.67

22,630,400

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19

Doanh thu thuần

38,673.8

35,118.4

31,176.9

25,778.1

24,685.6

20,422.2

19,232.7

17,975.3

Giá vốn hàng bán

26,812.9

23,641.3

22,993.8

19,510.8

19,516.5

16,716.7

15,469.6

15,139.6

Lợi nhuận gộp

11,860.9

11,477.1

8,183

6,267.2

5,169.1

3,705.5

3,763.1

2,835.7

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

30.7

32.7

26.2

24.3

20.9

18.1

19.6

15.8

Lợi nhuận tài chính

-88.9

-374.9

130.5

-431.4

-460.8

-226.3

-714.1

-189.7

Chi phí bán hàng

582.9

411.6

414.3

283.1

294.1

259.3

257.9

184.8

Lợi nhuận khác

25.4

32.1

-2.8

-8.2

25.4

31

19.3

14.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10,978.8

10,349.5

7,690.2

5,330.2

4,271.9

3,095.7

2,657.1

2,285

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

10,351.7

9,721.4

6,977.6

4,637.9

3,772.7

2,742.8

2,285.3

1,917

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

26.8

27.7

22.5

18.1

15.3

13.5

12

10.7

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã HPG Tin về mã HPG
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại HPG Giao dịch khối ngoại HPG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

30/11/21

48.95

700,800

3,133,300

-2,432,500

34.4

153.81

-119.41

29/11/21

48.40

2,503,600

3,280,300

-776,700

121.32

158.79

-37.47

25/11/21

49.25

552,600

4,525,900

-3,973,300

27.09

222

-194.91

24/11/21

48.65

1,393,100

3,669,700

-2,276,600

68.18

179.22

-111.04

22/11/21

48.65

1,179,300

1,540,000

-360,700

57.54

74.91

-17.37

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh HPG Kế hoạch kinh doanh HPG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q3/2021 Đạt được

Doanh thu

120,000

104,969.1

87.47%

Lợi nhuận trước thuế

22,500

29,018.4

128.97%

Lợi nhuận sau thuế

18,000

27,050.7

150.28%

Lịch chia cổ tức HPG Lịch chia cổ tức HPG
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.