MBB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội

(Military Commercial Joint Stock Bank)
16.95 -1.15 (-6.35%)

Cập nhật lúc 14:44:00 07/10

KL: 41,168,300 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Thu nhập lãi thuần

8,969.4

36.7%

8,385.5

40.9%

7,169.8

23.8%

6,515.2

26.1%

6,562.5

41.9%

5,952

26.8%

5,793.9

18.5%

5,164.7

12.7%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

12,480.1

29.5%

11,663.9

29.4%

10,227.8

17.1%

9,588.7

17.5%

9,635.3

23.7%

9,013.1

11.5%

8,735.8

5.9%

8,159.5

1.4%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

3,510.7

-14.3%

3,278.4

-7.1%

3,058

-4%

3,073.5

-2.6%

3,072.8

3%

3,061.1

9.6%

2,941.9

12.5%

2,994.8

13.6%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

1,010.4

-1.9%

1,117.1

4.8%

1,345.4

23.4%

926.4

16.4%

1,029.6

9%

1,066

43.1%

1,090

24.8%

795.7

59.3%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

3,622.2

10.4%

3,706.3

44.3%

3,819.1

44.7%

2,638.4

31.2%

3,282

67.4%

2,568.8

58.9%

2,639.8

30.7%

2,011.3

34%

chi phí hoạt động dịch vụ

2,611.8

-15.9%

2,589.1

-72.3%

2,473.6

-59.6%

1,712

-40.8%

2,252.5

-121.8%

1,502.8

-72.4%

1,549.7

-35.2%

1,215.6

-21.4%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

471.6

46.5%

467

97.4%

416.6

55.7%

356.5

100.8%

321.9

77.6%

236.5

48.4%

267.6

52.4%

177.6

-5.4%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

34.5

76%

99.5

N/A

58.6

N/A

143.1

411.4%

19.6

-60.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

28

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

49

-84.2%

1,024.5

48.4%

180.9

124.3%

264.8

107.2%

309.4

84.8%

690.5

34.5%

80.7

N/A

127.8

-21.3%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

566.7

-11.9%

538

-55.8%

908

91%

486.4

14.3%

643

19.4%

1,216.9

406.7%

475.4

-8.7%

425.4

-52.7%

Thu nhập từ hoạt động khác

902.4

-21.7%

538

-55.8%

908

91%

486.4

14.3%

1,152.6

36%

1,216.9

406.7%

475.4

-8.7%

425.4

-52.7%

Chi phí hoạt động khác

335.7

34.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

509.6

-65%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

120.2

212.1%

1.4

-95.4%

37.6

457.5%

7.8

-51.8%

38.5

-43.6%

30.9

2,427%

6.7

-65.7%

16.3

8.8%

Chi phí hoạt động

3,860.6

-25.1%

3,597.9

-28.3%

3,462.7

-7%

3,023.7

-6.6%

3,086.8

-26.8%

2,803.9

-36.7%

3,234.8

-5.8%

2,836.3

-23.7%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

7,361.3

26.1%

8,035.2

25.8%

6,654.1

48.5%

5,676.5

45.6%

5,837.8

41%

6,388.9

49%

4,479.5

23.3%

3,899.1

-3.8%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

1,374.8

43.5%

2,125.5

-17.5%

2,011.4

-4.5%

1,778.2

-101.2%

2,431.4

-99.8%

1,809.1

13.6%

1,925.2

-58.5%

883.7

32.6%

Tổng lợi nhuận trước thuế

5,986.5

75.7%

5,909.7

29%

4,642.7

81.8%

3,898.3

29.3%

3,406.4

16.5%

4,579.9

108.6%

2,554.2

5.6%

3,015.4

10%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1,192.7

-76.5%

1,183.2

-29.5%

940.3

-72.8%

776.1

-31.1%

675.9

-26.7%

913.5

-121.3%

544

-10.3%

592.1

-11.8%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

1,201.8

-74.3%

1,188.8

-29.9%

939.1

-69.9%

763.3

-30.1%

689.7

-27.1%

915.5

-124.7%

552.8

-11.6%

586.6

-11.7%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

9.1

-33.6%

5.5

181.4%

1.2

-114.1%

12.8

-132%

13.8

47.8%

2

136.6%

8.8

272.4%

5.5

-12.3%

Lợi nhuận sau thuế

4,623.2

78.1%

4,546.2

28%

3,526.1

82.6%

3,022.2

28.2%

2,596

14.7%

3,552.8

107.5%

1,930.7

3.3%

2,357.1

6.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-170.6

-26.9%

-180.2

-58.8%

-176.3

-121.8%

-100

-51.1%

-134.5

-5.8%

-113.5

-60.8%

-79.5

-40.6%

-66.2

N/A

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới