MWG (HOSE) Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động (MOBILE WORLD INVESTMENT CORPORATION)

64.10 -0.40 (-0.62%)

Cập nhật lúc 14:44:27 19/08

KL: 2,276,400 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

34,702.8

8.5%

36,819.2

18.2%

36,497.3

32.7%

24,504.8

-5.8%

31,983

20.3%

31,156.4

5%

27,512.5

7%

26,021.7

2.1%

Các khoản giảm trừ

365.1

-12.5%

352.5

-7.4%

359

-12.6%

171.6

44.3%

324.6

-5.4%

328.3

-2.4%

318.8

-4.6%

308.1

10.3%

Doanh thu thuần

34,337.7

8.5%

36,466.7

18.3%

36,138.3

32.9%

24,333.2

-5.4%

31,658.4

20.4%

30,828.1

5%

27,193.7

7%

25,713.6

2.3%

Giá vốn hàng bán

27,001.3

-10.1%

28,342.4

-19.1%

28,763.4

-37.5%

18,244.5

8.6%

24,514.8

-19.5%

23,803.2

-2.6%

20,919

-4.4%

19,963.8

1.2%

Lợi nhuận gộp

7,336.4

2.7%

8,124.3

15.7%

7,374.9

17.5%

6,088.7

5.9%

7,143.6

23.8%

7,024.9

14%

6,274.7

16.9%

5,749.7

16.4%

Thu nhập tài chính

297.8

-2.3%

354.9

23.1%

384.5

58.1%

288.6

12.4%

304.7

79.9%

288.3

130.8%

243.1

33.9%

256.7

44.2%

Chi phí tài chính

360.2

-110.8%

206.3

-35%

225.4

-53.7%

164.7

-24.6%

170.8

-24.6%

152.8

14.3%

146.7

6.3%

132.1

9.6%

Chi phí tiền lãi

366

-115.4%

200.5

-31.3%

187.4

-30.5%

163.9

-24%

169.9

-24%

152.7

14.3%

143.6

8.1%

132.2

8.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

11.8

13,468%

-1.2

-0.8%

-3.4

-194.1%

-3

-110.9%

0.1

104.5%

-1.2

-15%

Chi phí bán hàng

5,070.5

-11.6%

5,036

-18.6%

4,853

-13.9%

4,270.4

-13.8%

4,545.6

-28.5%

4,245.1

-12.2%

4,259.2

-15.3%

3,753.5

-14.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

500.3

54.5%

1,239.4

-13.9%

666

15%

975.2

-16.1%

1,100.3

-9.9%

1,088.4

-39.6%

783.7

-50.8%

840.3

-52.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,703.2

4.6%

1,997.4

9.5%

2,026.7

52.6%

965.8

-24.5%

1,628.2

29%

1,824

18.2%

1,328.4

13.1%

1,279.2

12.6%

Thu nhập khác

19.2

384.1%

16.4

-13.7%

32.7

89.3%

20.1

133.6%

4

-54.9%

19

115.5%

17.2

30.4%

8.6

11.5%

Chi phí khác

-20.3

-227.1%

-10.8

30.1%

-9.5

20.2%

-17.8

-85.7%

-6.2

64.4%

-15.4

-107.5%

-11.9

-53.8%

-9.6

-35.8%

Thu nhập khác, ròng

-1.1

52.8%

5.6

56.5%

23.2

331.4%

2.3

344.2%

-2.2

74.1%

3.6

158.6%

5.4

-2.4%

-1

-242.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,702.1

4.7%

2,003

9.6%

2,049.9

53.7%

968.1

-24.3%

1,626

29.7%

1,827.6

18.4%

1,333.7

13.1%

1,278.3

12.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

546.7

-30.6%

553.6

-18%

520

-14.1%

228.9

34.8%

418.7

-13.9%

469.2

-10.8%

455.9

-33.1%

351.3

-18.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

24.8

-487.4%

4.1

79%

33.4

-48.2%

46.6

94.1%

6.4

-24.1%

19.7

-269.4%

64.5

181.2%

24

70.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

571.5

-38.6%

557.7

-14.1%

486.6

-24.3%

182.3

44.3%

412.3

-14.8%

488.9

-18.7%

391.4

-22.5%

327.2

-16.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,130.7

-6.8%

1,445.2

8%

1,563.3

65.9%

785.8

-17.4%

1,213.7

35.7%

1,338.6

18.2%

942.3

9.6%

951

11.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.7

1.4%

0.8

17.3%

0.8

65.6%

0.4

-15.4%

0.6

26.7%

0.7

10.6%

0.5

10.5%

0.5

9.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,130

-6.8%

1,444.5

8%

1,562.5

65.9%

785.4

-17.4%

1,213

35.7%

1,338

18.3%

941.8

9.6%

950.5

11.2%

EPS (đ)

700

-72.3%

2,026

-30.1%

-511

-124.6%

1,298

-38.2%

2,529

28.1%

2,897

15.9%

2,079

-75.5%

2,100

8.8%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới