VIC (HOSE)

Tập đoàn VINGROUP - CTCP

(VINGROUP Joint Stock Company)
60.20 +0.10 (+0.17%)

Cập nhật lúc 14:44:00 07/10

KL: 2,987,900 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

13,384.6

-64.3%

18,239.2

-21.7%

34,478.2

-4%

30,116.3

-16.3%

37,480.7

60.5%

23,305.5

50.6%

35,923.4

-6.6%

35,989.8

14%

Các khoản giảm trừ

0.3

99.2%

10.3

6.6%

20.3

80.1%

4.7

93.8%

38.3

-707.6%

11

89.2%

102

64.6%

76.1

-600%

Doanh thu thuần

13,384.3

-64.3%

18,228.9

-21.8%

34,457.8

-3.8%

30,111.6

-16.2%

37,442.4

60.3%

23,294.4

51.6%

35,821.4

-6.2%

35,913.7

13.8%

Giá vốn hàng bán

18,103.5

32.9%

18,023.8

9.9%

26,217.8

13.3%

18,413.3

37.8%

26,986.4

-35.3%

20,009

-49.5%

30,241.4

-3.2%

29,612.7

-45.9%

Lợi nhuận gộp

-4,719.2

-145.1%

205.1

-93.8%

8,240

47.7%

11,698.3

85.7%

10,456

206.3%

3,285.5

65.4%

5,580

-37%

6,301

-44.1%

Thu nhập tài chính

10,352.8

164.3%

10,737.7

50.6%

3,212.4

-72.7%

1,536.4

-67.3%

3,917

-41.9%

7,128.5

-20.2%

11,780.5

36.8%

4,693

363.1%

Chi phí tài chính

4,163.3

-42.3%

2,787.4

-0.7%

2,788.3

20.8%

2,815

9.2%

2,925.4

-12.7%

2,769.5

23.2%

3,519.6

-68.3%

3,100.7

-24.2%

Chi phí tiền lãi

3,689.1

-40.6%

2,372.3

12.3%

2,560.9

6%

2,686.7

10.6%

2,623.8

14.6%

2,705.9

-3.4%

2,725.5

-30.5%

3,003.7

-35.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-42.1

-155.6%

-4.3

45.9%

-5.8

-0.8%

-11.5

87%

-16.5

59.9%

-7.9

93.5%

-5.7

97.3%

-88.3

75.3%

Chi phí bán hàng

1,912.8

7%

1,734.6

-2.4%

2,019.5

41.7%

1,280.3

36.8%

2,057.8

-43.1%

1,693.9

-23.8%

3,465.4

26.3%

2,025.9

49.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2,832.1

50.8%

4,589.5

-46.4%

9,515.8

-50.8%

5,769.1

-149.8%

5,756.8

-148.2%

3,135.6

-24.8%

6,312.2

-49.1%

2,309.4

18.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-3,316.6

-191.7%

1,827

-34.9%

-2,876.9

-170.9%

3,358.8

-3.2%

3,616.6

-3.9%

2,807

-15.2%

4,057.6

-34.9%

3,469.9

32.8%

Thu nhập khác

5,083.9

2,925%

198.9

6.2%

485

51%

140.3

-32%

168

-54.3%

187.3

-4.1%

321.3

-16.7%

206.2

37.6%

Chi phí khác

-208.6

-22.5%

-97.8

53.1%

-3,977

-2,596%

-184.5

-173.2%

-170.3

88.2%

-208.6

-167.9%

-147.5

59.8%

-67.5

69%

Thu nhập khác, ròng

4,875.2

N/A

101.1

575.5%

-3,492

-2,109%

-44.2

-131.9%

-2.3

99.8%

-21.3

-118.1%

173.8

808.2%

138.7

304.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,558.6

-56.9%

1,928.2

-30.8%

-6,368.9

-250.5%

3,314.6

-8.2%

3,614.3

34.2%

2,785.8

-18.7%

4,231.4

-32.4%

3,608.6

41.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1,470.9

54%

1,250.8

17.4%

2,277.5

28%

2,913.1

-3.7%

3,194.7

-84.2%

1,513.9

43.3%

3,163.9

-15.3%

2,808.8

-79.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

465.4

155.8%

165.3

59.1%

602.5

-224.6%

144.4

-122.7%

182

390.7%

404.2

-59.8%

483.4

506.4%

635.7

339.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1,005.5

66.6%

1,416.1

26.2%

2,880

-7.4%

3,057.5

-40.7%

3,012.8

-67.6%

1,918.1

34.4%

2,680.5

-0.6%

2,173

-18.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

553.1

-8.1%

512

-41%

-9,248.9

-696.3%

257.1

-82.1%

601.6

-32.9%

867.7

71.7%

1,551

-56.8%

1,435.5

101.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-2,839.2

-234.7%

-1,941.7

-58.3%

-3,284.8

-832.8%

608.4

682%

-848.3

26.2%

-1,226.4

-1,933%

448.2

144%

-104.5

-148.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3,392.3

134%

2,453.8

17.2%

-5,964

-640.8%

-351.3

-122.8%

1,449.9

-29.1%

2,094.1

377.6%

1,102.7

-76.1%

1,540.1

209.5%

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

476

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới