VHM (HOSE)

Công ty cổ phần Vinhomes

(Vinhomes Joint Stock Company)
50.70 -0.10 (-0.20%)

Cập nhật lúc 14:44:10 30/09

KL: 4,399,000 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

4,470.4

-84%

8,923.5

-31.3%

23,413

8.8%

20,679.4

-21.9%

28,015.1

71.1%

12,986.4

99.2%

21,512

51.7%

26,482.6

142.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

4,470.4

-84%

8,923.5

-31.3%

23,413

8.8%

20,679.4

-21.9%

28,015.1

71.1%

12,986.4

99.2%

21,512

51.7%

26,482.6

142.8%

Giá vốn hàng bán

2,449.9

82%

5,057.5

25.3%

9,314.4

34.5%

7,031.7

59.5%

13,594.8

-36.6%

6,774.1

-89.7%

14,213.8

-241.2%

17,367.8

-319.5%

Lợi nhuận gộp

2,020.6

-86%

3,866

-37.8%

14,098.6

93.2%

13,647.8

49.7%

14,420.3

124.5%

6,212.3

110.7%

7,298.2

-27.1%

9,114.8

34.7%

Thu nhập tài chính

906.4

64.4%

3,829

66%

3,731.5

-63.3%

1,393.6

24.5%

551.4

-33.8%

2,307.1

-73.2%

10,175.5

633.1%

1,119.3

-52.2%

Chi phí tài chính

700.1

10%

477.4

-32.4%

1,087.6

8.6%

512.2

57.5%

778

-15.5%

360.6

43.1%

1,189.9

-102.1%

1,204.4

-53%

Chi phí tiền lãi

575.9

6%

476.2

19.9%

623.5

-5.3%

502.4

53.8%

612.5

10.6%

594.7

3.8%

592.1

-1.4%

1,088.4

-51.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

10.6

-0.2%

10.7

-48.2%

N/A

N/A

22.2

N/A

10.6

N/A

20.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

350.1

36.8%

326.7

28.5%

1,014.2

-30.1%

276.1

75.5%

553.8

0.1%

456.9

-86.6%

779.6

35.7%

1,126.4

-209.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

432.3

-118%

1,077.4

-61.3%

1,938.1

-131.2%

384.1

14.7%

198.3

64%

668.1

-25.3%

838.5

17.9%

450.1

-60.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,455.1

-89.2%

5,824.1

-17.4%

13,790.3

-6%

13,891.2

86.4%

13,452.2

145.6%

7,054.5

-30.3%

14,665.7

70.8%

7,453.2

-2.9%

Thu nhập khác

151.4

98.9%

76.2

74%

336.5

85.9%

-31.2

-149.2%

76.1

86.3%

43.8

82.6%

181

97.3%

63.5

127.8%

Chi phí khác

-247.1

-326.8%

-14.6

-10.2%

-0.5

-152.7%

-48.5

-242.4%

-57.9

93.9%

-13.3

52.7%

1

103.2%

-14.2

81.2%

Thu nhập khác, ròng

-95.8

-626.7%

61.6

101.6%

335.9

84.6%

-79.7

-261.6%

18.2

102%

30.5

858.8%

182

201.2%

49.3

203.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,359.4

-89.9%

5,885.6

-16.9%

14,126.2

-4.9%

13,811.5

84.1%

13,470.4

194.6%

7,085

-30%

14,847.7

71.8%

7,502.5

-1.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1,088.8

63.6%

1,053.9

14.9%

2,131.3

32.8%

2,600.5

-32.4%

2,988.4

-153%

1,238.1

47%

3,170.7

-79%

1,964.6

-65.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

477.7

297%

106.8

71.1%

8.6

92.7%

15.9

-102.6%

120.3

389.3%

369.1

-161.6%

117.4

-719.5%

608.4

303.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

611.1

78.7%

1,160.7

27.8%

2,139.9

34.9%

2,616.4

-92.9%

2,868.1

-147.9%

1,607.2

35.1%

3,288.2

-84.1%

1,356.2

8.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

748.2

-92.9%

4,724.9

-13.7%

11,986.3

3.7%

11,195.1

82.2%

10,602.3

210.3%

5,477.8

-28.4%

11,559.6

68.5%

6,146.3

0.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

81.8

60.6%

184.9

126.5%

53.8

-5.7%

28.3

-67.8%

50.9

375.2%

81.6

-89.8%

57.1

-93.5%

87.9

-86.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

666.5

-93.7%

4,540.1

-15.9%

11,932.5

3.7%

11,166.8

84.3%

10,551.4

207.2%

5,396.1

-21.1%

11,502.5

92.3%

6,058.3

10.8%

EPS (đ)

153

-92.7%

1,043

-36.4%

2,740

-21.6%

2,586

40.4%

2,089

99.9%

1,640

-21.1%

3,497

-45.8%

1,842

12.8%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới