MSN (HOSE) Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San

151.00 +1.80 (+1.21%)

Cập nhật lúc 14:45:08 21/01

KL: 869,400 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng MSN

EPS năm 2020 1,054
P/E 4QGN 74.29
EPS 4 quý gần nhất 2,032
KLGD 10 phiên 946,750
EPS pha loãng 2,032
ROE 4QGN 8.37
ROA 4QGN 2.01
Giá trị sổ sách 18,226.16
P/B 8.28
Beta 0.46
Vốn hóa (tỷ) 178,261
Slg niêm yết 1,180,534,692
Slg lưu hành 1,180,534,692
Giá cao nhất 52T 172
Slg CP TDCN 472,213,877
Giá thấp nhất 52T 81.17
Tỷ lệ free-float (%) 40
Room NN 1,180,534,692
Tỉ lệ % Room NN 68.37
Room NN còn lại 807,123,256

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên MSN

Giá trần 159.60
Giá TC 149.20
Giá sàn 138.80
NN mua 717,900
Cao nhất 152.40
Trung bình 150.59
Thấp nhất 149.20
NN bán 901,100
Dư mua
Dư bán
700 150.2
151 46,500
100 150.1
151.1 7,400
400 150
151.2 1,500
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch MSN

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

21/01/2022

151

+1.21%

130.92

869,400

20/01/2022

149.2

+1.15%

131.32

874,800

19/01/2022

147.5

+3.80%

188.99

1,268,700

18/01/2022

142.1

+0.07%

124.49

872,600

17/01/2022

142

-1.93%

118.08

829,900

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19

Doanh thu thuần

23,604.8

21,219.3

19,976.9

21,599.5

20,214.3

17,766.4

17,637.6

10,975.7

Giá vốn hàng bán

17,508.6

16,372

15,662.7

16,384.8

15,396.5

13,871.8

13,676.1

7,596.4

Lợi nhuận gộp

6,096.2

4,847.2

4,314.1

5,214.8

4,817.8

3,894.6

3,961.5

3,379.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

25.8

22.8

21.6

24.1

23.8

21.9

22.5

30.8

Lợi nhuận tài chính

-1,039.6

-1,151.3

-1,166.5

-1,243.2

-1,118.5

-98.3

-666

-281.9

Chi phí bán hàng

3,083

2,668.8

2,728.3

3,537.2

3,315.4

3,206.9

3,106.5

1,163.1

Lợi nhuận khác

1,060.1

1,022.5

970.3

1,058.6

1,566.9

591.3

552.3

741.8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,863.1

1,141.9

487.1

973.3

1,100.4

311.4

-60.3

2,021.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,147.5

791.2

187.4

265.2

851.5

195.4

-78.1

1,448

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

6.7

5

1.7

2.7

4.8

0.3

-1.2

15.9

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã MSN Tin về mã MSN
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại MSN Giao dịch khối ngoại MSN

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

21/01/22

151.00

717,900

901,300

-183,400

108.11

135.72

-27.62

20/01/22

149.20

569,500

395,000

+174,500

85.5

59.4

26.1

19/01/22

147.50

642,600

33,480,670

-32,838,070

96.18

4,824.1

-4,727.92

18/01/22

142.10

495,000

389,100

+105,900

70.96

55.24

15.72

17/01/22

142.00

347,700

216,900

+130,800

49.46

30.89

18.57

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh MSN Kế hoạch kinh doanh MSN

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q3/2021 Đạt được

Doanh thu

102,000

64,801

63.53%

Lợi nhuận trước thuế

5,000

3,492

69.84%

Lợi nhuận sau thuế

4,000

2,126.1

53.15%

Lịch chia cổ tức MSN Lịch chia cổ tức MSN
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.