ACB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu

(Asia Commercial Joint Stock Bank)
22.15 -0.10 (-0.45%)

Cập nhật lúc 14:45:11 29/11

KL: 3,942,700 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2021): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Thu nhập lãi thuần

6,032.3

33.4%

5,606.4

12.3%

5,440.7

17.3%

4,794.3

8.6%

4,520.5

24.4%

4,990.4

60.4%

4,639.6

35.7%

4,415.7

32.6%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

10,320

24.5%

9,419.5

8.8%

9,053.8

8.9%

8,455

-0.1%

8,290.5

4.5%

8,653.4

13.7%

8,314.9

5.9%

8,461.6

10.1%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

4,287.8

-13.7%

3,813.1

-4.1%

3,613.2

1.7%

3,660.7

9.5%

3,770

12.2%

3,663

18.6%

3,675.3

17.1%

4,045.9

7.1%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

866.8

36.4%

993.3

12.1%

739.2

18.2%

746.8

84.1%

635.6

29.3%

886.4

107.8%

625.2

68.7%

405.7

-16.5%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

1,296.9

44.6%

1,342.9

13.2%

1,024.9

16.4%

1,062.9

33.3%

897.1

21.9%

1,186.4

87.7%

880.1

37.8%

797.1

8.7%

chi phí hoạt động dịch vụ

430.1

-64.5%

349.7

-16.6%

285.7

-12.1%

316.1

19.2%

261.5

-7.1%

300

-46.1%

254.9

4.8%

391.4

-57.9%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

95.8

-53.5%

145.3

-37.3%

303.4

54.7%

238

19.8%

205.9

6.8%

231.5

51.5%

196.1

37.3%

198.7

43%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

-40

-121.8%

-226.7

-347.3%

-11.2

-109.9%

61.3

-3.5%

183.5

952.5%

91.7

29.3%

113.5

675.3%

63.5

5,077%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-1.5

-101.6%

18.4

-59%

6.5

-86.7%

58.4

80.1%

92

145.3%

44.7

-85.7%

48.9

-86%

32.4

-36%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

123.8

192.6%

356.1

1,802%

369.2

654.3%

69.1

4.8%

42.3

-62%

-20.9

-195.1%

48.9

-39.2%

65.9

-91.8%

Thu nhập từ hoạt động khác

104.8

-29.4%

412.7

136.2%

429.1

74.4%

134

-1.7%

148.4

-3.7%

174.7

111.3%

246

101%

136.3

-83.8%

Chi phí hoạt động khác

19

118%

56.6

71%

59.9

69.6%

64.9

7.8%

106.1

-147.7%

195.6

-222.4%

197.1

-370.4%

70.4

-85%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

13.7

32.7%

30.6

784.8%

2.1

-32%

3.3

-75.2%

10.3

N/A

3.5

-21%

3.1

143.7%

13.4

2,703%

Chi phí hoạt động

2,525.8

-12%

2,276.4

-42.9%

2,738.6

-39.4%

2,417.4

-37.1%

2,254.5

-30.2%

1,592.5

9.9%

1,965.3

16.8%

1,763.7

35.7%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

4,565.2

32.9%

4,647

0.3%

4,111.2

10.8%

3,553.8

3.6%

3,435.7

24.8%

4,634.7

98.6%

3,710.1

83.9%

3,431.7

66%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

90.4

89%

267.4

119.3%

2.8

100.5%

524

-112.2%

820.1

-406.2%

1,386.2

-215.4%

605.8

-553.7%

247

-120.8%

Tổng lợi nhuận trước thuế

4,474.8

71.1%

4,914.4

51.3%

4,114

32.5%

3,029.8

-4.9%

2,615.6

0.9%

3,248.4

71.5%

3,104.3

61.3%

3,184.7

62.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

887.8

-73.1%

971.2

-47.1%

826.5

-33.1%

601.3

5.3%

513

0.8%

660.2

-77%

620.9

-60.1%

635.2

-56.6%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

866.2

-55%

903.9

-52.7%

982.6

-38.4%

528.3

16.6%

558.7

-9.3%

592

-50.4%

710

-76.4%

633.4

-86.9%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

21.5

-147.1%

67.3

1.4%

156.2

75.2%

73

-3,922%

45.8

880.1%

68.2

-429.6%

89.1

510.4%

1.8

97.3%

Lợi nhuận sau thuế

3,587

70.6%

3,943.1

52.4%

3,287.5

32.4%

2,428.5

-4.8%

2,102.6

1.4%

2,588.2

70.1%

2,483.4

61.6%

2,549.5

64.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới