24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Sách

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu

VN-INDEX

1,750.00 +13.32 (+0.77%)

Cập nhật lúc: 15:10:15 10/04

Xem bảng giá

KL: 961,774,684 CP

GTGD: 24,658 tỷ

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 24,658
KL NN mua (CP) 65,651,370
Cao nhất 1,762.84
Số GD Thỏa Thuận 316
P/E 14.15
Biên độ 52 tuần -
KLGD (CP) 961,774,684
KL NN bán (CP) 36,776,440
Thấp nhất 1,745.94
KL Khớp Thỏa Thuận 106,249,488
P/B 2.09
Thay đổi 52 tuần -

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.

Giá trị (tỷ)

Chỉ số sàn

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số VN INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 10:12:48 12/04

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)
BSR

Hóa dầu Bình Sơn

Xem BCTCXem PTKT

26.75

20,100,100

+1.75

+7.00%

VVS

Đầu tư phát triển máy Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

105.90

131,400

+6.90

+6.97%

PVD

DV khoan D.khí

Xem BCTCXem PTKT

33.90

5,162,900

+1.50

+4.63%

32.25

30,690,500

+1.35

+4.37%

BFC

Phân bón Bình Điền

Xem BCTCXem PTKT

57.90

243,500

+2.40

+4.32%

PLX

Xăng dầu Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

41.15

5,697,200

+1.65

+4.18%

PVT

TCT V.tải dầu khí

Xem BCTCXem PTKT

22.50

9,997,400

+0.80

+3.69%

DCM

Đạm Cà Mau

Xem BCTCXem PTKT

46.55

6,196,000

+1.55

+3.44%

GAS

TCT Khí Việt Nam

Xem BCTCXem PTKT

80.70

2,856,700

+2.30

+2.93%

LPB

Ngân hàng Lộc Phát

Xem BCTCXem PTKT

49.30

2,186,400

+1.30

+2.71%

Xem thêm Xem thêm

Danh sách nhóm ngành

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD

Thị phần môi giới của Top 10 CTCK sàn HoSE