24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu

VN-INDEX

1,832.12 +0.56 (+0.03%)

KL: 643,935,725 CP

GTGD: 17,365 tỷ

Xem bảng giá
Hỏi M.AI

Cập nhật lúc: 15:10:10 28/08

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 17,365
KL NN mua (CP) 59,235,210
Cao nhất 1,838.2
Số GD Thỏa Thuận 194
P/E 12.46
Biên độ 52 tuần -
KLGD (CP) 643,935,725
KL NN bán (CP) 59,838,130
Thấp nhất 1,819.16
KL Khớp Thỏa Thuận 82,121,243
P/B 2.06
Thay đổi 52 tuần -

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.

Giá trị (tỷ)

Chỉ số sàn

Biến động vốn hóa của VN INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của VN INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số VN INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật VN INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 01:15:43 01/09

Bản đồ nhóm cổ phiếu ảnh hưởng tiêu cực tới thị trường

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)
SSB

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

Xem BCTCXem PTKT

17.10

4,905,600

+1.10

+6.88%

STB

Ngân hàng Sài Gòn Tài Lộc

Xem BCTCXem PTKT

75.50

9,129,600

+2.00

+2.72%

DHC

Đông Hải Bến Tre

Xem BCTCXem PTKT

36.90

374,400

+0.65

+1.79%

16.20

886,900

+0.25

+1.57%

FTS

Chứng khoán FPT

Xem BCTCXem PTKT

22.75

1,344,700

+0.35

+1.56%

CTS

Chứng Khoán VietinBank

Xem BCTCXem PTKT

23.30

2,724,200

+0.35

+1.53%

VPB

Ng.hàng Thịnh Vượng

Xem BCTCXem PTKT

27.80

28,676,500

+0.40

+1.46%

73.20

10,196,800

+1.00

+1.39%

MIG

Bảo Hiểm Quân Đội

Xem BCTCXem PTKT

16.00

66,200

+0.20

+1.27%

GEX

Tập đoàn Gelex

Xem BCTCXem PTKT

26.45

15,194,000

+0.30

+1.15%

Xem thêm Xem thêm

Danh sách nhóm ngành

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD

Thị phần môi giới của Top 10 CTCK sàn HoSE

Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất