menu
24hmoney
SSI (HOSE)

21.00 +0.05 (+0.24%)

Công ty Cổ phần chứng khoán SSI

(SSI Securities Corporation)

KL: 19,239,700 CP

Cập nhật lúc 14:45:30 30/01

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên SSI

Giá trần 22.40
Giá TC 20.95
Giá sàn 19.50
NN mua 4,048,211
Cao nhất 21.70
Trung bình 21.15
Thấp nhất 20.70
NN bán 608,418
Dư mua
Dư bán
283,500 20.95
21 54,300
166,400 20.9
21.05 40,500
139,500 20.85
21.1 194,800
Khớp Giá +/- KL M/B

14:45:01

21

+0.05

481,600

-

14:29:55

21

+0.05

900

M

14:29:55

21

+0.05

1,500

M

14:29:55

21

+0.05

1,100

M

14:29:54

21

+0.05

500

M

14:29:54

21

+0.05

2,000

M

14:29:52

21

+0.05

2,000

M

14:29:49

21

+0.05

3,000

M

14:29:44

20.95

0.00

600

B

14:29:44

20.95

0.00

200

B

14:29:44

20.95

0.00

200

B

14:29:44

20.95

0.00

3,000

B

14:29:44

20.95

0.00

200

B

14:29:41

21

+0.05

300

M

14:29:38

20.95

0.00

100

B

14:29:38

21

+0.05

2,000

M

14:29:29

20.95

0.00

400

B

14:29:29

20.95

0.00

1,000

B

14:29:29

20.95

0.00

3,000

B

14:29:29

20.95

0.00

6,000

B

Xem lịch sử khớp lệnh tại đây

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)

Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây SSI
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây SSI  (% thực hiện so với kế hoạch năm)
Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng SSI

EPS năm 2022 1,367
P/E 4QGN 15.33
EPS 4 quý gần nhất 2,144
KLGD 10 phiên 15,078,350
EPS pha loãng 2,170
ROE 4QGN 9.28
ROA 4QGN 3.3
Giá trị sổ sách 14,938.19
P/B 1.4
Beta 1.75
EV/EBIT 15.63
EV/EBITDA 15.23
Vốn hóa (tỷ) 31,272 (+74)
Slg niêm yết 1,491,130,137
Slg lưu hành 1,489,138,669
Giá cao nhất 52T 45.62
Slg TDCN 1,042,397,068
Giá thấp nhất 52T 13.9
Tỷ lệ free-float (%) 70
Room NN 994,750,022
Tỷ lệ % Room NN 56.76
Room NN còn lại 846,353,946

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kế hoạch kinh doanh SSI Kế hoạch kinh doanh SSI

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q4/2022 Đạt được

Doanh thu

-

6,335.8

-

Lợi nhuận trước thuế

-

2,109.7

-

Lợi nhuận sau thuế

-

1,620.3

-

Xem chi tiết kế hoạch kinh doanh tại đâyMới
Lịch chia cổ tức SSI Lịch chia cổ tức SSI
Ngày 30/12/1999: SSI được thành lập, đặt trụ sở chính tại TP. HCM và hoạt động với hai nghiệp vụ: Môi giới Chứng khoán và Tư vấn Đầu tư Chứng khoán. Vốn điều lệ ban đầu là 6.000.000.000 VNĐ. Tháng 12/2006: Cổ phiếu SSI đăng ký giao dịch tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Tháng 10/2007: SSI chính thức niêm yết tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.Hồ Chí Minh (nay là Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh) Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch SSI

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

30/01/2023

21

0.05 +0.24%

406.95

19,239,700

27/01/2023

20.95

-0.25 -1.18%

411.37

19,460,600

19/01/2023

21.2

0.65 +3.16%

555.33

26,454,500

18/01/2023

20.55

0.15 +0.74%

399.66

19,367,400

17/01/2023

20.4

1 +5.15%

440.03

21,992,300

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại SSI Giao dịch khối ngoại SSI

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

30/01/23

21.00

4,048,311

687,018

+3,361,293

85.63

14.53

71.1

27/01/23

20.95

5,153,500

3,631,520

+1,521,980

108.86

76.76

32.1

19/01/23

21.20

8,399,102

2,606,713

+5,792,389

176.18

54.8

121.38

18/01/23

20.55

5,870,900

622,798

+5,248,102

120.95

12.78

108.17

17/01/23

20.40

2,781,202

121,273

+2,659,929

55.74

2.41

53.33

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 Q3/22 Q2/22 Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

1,351.2

1,348

1,629.1

2,007.6

2,423.3

1,748.1

1,766.2

1,505.6

Chi phí hoạt động kinh doanh

640.8

552.6

695.2

816.3

1,070

643.4

745.6

695.6

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

710.4

795.4

933.9

1,191.3

1,353.3

1,104.7

1,020.6

810

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

52.6

59

57.3

59.3

55.8

63.2

57.8

53.8

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

281.3

414.8

520.6

883

1,254

736.6

732.5

529.2

Lợi nhuận khác

7.3

0.5

1.9

0.3

-1

111.8

1

0.9

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

288.6

415.3

522.5

883.3

1,253.1

848.4

733.5

530.1

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

234.3

336.4

343.1

706.5

997.5

683.1

591.2

424.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

17.3

25

25.9

35.2

41.2

39

33.5

28.1

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Tin về mã SSI Bài viết về mã SSI
Xem thêm Xem thêm
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Quảng cáo Trực tuyến 24H. Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 25/03/2019. Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ quảng cáo: 0908.822.699 - 0983.267.857


copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại