SSI (HOSE) Công ty Cổ phần chứng khoán SSI (SSI Securities Corporation)

19.60 -0.25 (-1.26%)

Cập nhật lúc 14:44:35 28/06

KL: 13,211,000 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng SSI

EPS năm 2021 3,046
P/E 4QGN 6.21
EPS 4 quý gần nhất 3,199
KLGD 10 phiên 16,677,630
EPS pha loãng 3,120
ROE 4QGN 22.58
ROA 4QGN 6.26
Giá trị sổ sách 15,051.75
P/B 1.32
Beta 1.75
Vốn hóa (tỷ) 29,207 (-372)
Slg niêm yết 994,750,022
Slg lưu hành 1,490,135,856
Giá cao nhất 52T 50.5
Slg TDCN 1,043,095,099
Giá thấp nhất 52T 16.53
Tỷ lệ free-float (%) 70
Room NN 994,750,022
Tỉ lệ % Room NN 65.69
Room NN còn lại 653,483,911

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên SSI

Giá trần 21.20
Giá TC 19.85
Giá sàn 18.50
NN mua 290,800
Cao nhất 19.95
Trung bình 19.70
Thấp nhất 19.45
NN bán 1,161,800
Dư mua
Dư bán
322,700 19.55
19.6 5,200
293,100 19.5
19.65 103,900
177,200 19.45
19.7 38,300
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Ngày 30/12/1999: SSI được thành lập, đặt trụ sở chính tại TP. HCM và hoạt động với hai nghiệp vụ: Môi giới Chứng khoán và Tư vấn Đầu tư Chứng khoán. Vốn điều lệ ban đầu là 6.000.000.000 VNĐ. Tháng 12/2006: Cổ phiếu SSI đăng ký giao dịch tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Tháng 10/2007: SSI chính thức niêm yết tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.Hồ Chí Minh (nay là Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh) Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch SSI

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

28/06/2022

19.6

-0.25 -1.26%

260.31

13,211,000

27/06/2022

19.85

1.25 +6.72%

267.18

13,895,600

24/06/2022

18.6

0.1 +0.54%

223.37

11,929,000

23/06/2022

18.5

0.8 +4.52%

248.22

13,697,300

22/06/2022

17.7

1.15 +6.95%

210.41

11,892,500

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

2,007.6

2,423.3

1,748.1

1,766.2

1,505.6

1,174.7

919.6

1,327.4

Chi phí hoạt động kinh doanh

816.3

1,070

643.4

745.6

695.6

471.5

321.2

434.1

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

1,191.3

1,353.3

1,104.7

1,020.6

810

703.2

598.4

893.4

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

59.3

55.8

63.2

57.8

53.8

59.9

65.1

67.3

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

883

1,254

736.6

732.5

529.2

476.5

419.1

650.5

Lợi nhuận khác

0.3

-1

111.8

1

0.9

0.7

1.8

1

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

883.3

1,253.1

848.4

733.5

530.1

477.2

420.9

651.5

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

706.5

997.5

683.1

591.2

424.1

380.8

344

522.9

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

35.2

41.2

39

33.5

28.1

32.4

37.4

39.4

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã SSI Tin về mã SSI
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại SSI Giao dịch khối ngoại SSI

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

28/06/22

19.60

290,800

1,161,800

-871,000

5.73

22.89

-17.16

27/06/22

19.85

426,000

578,200

-152,200

8.22

11.21

-2.99

24/06/22

18.60

164,700

1,402,100

-1,237,400

3.07

26.27

-23.2

23/06/22

18.50

942,000

1,795,800

-853,800

17.12

32.44

-15.32

22/06/22

17.70

42,100

1,208,000

-1,165,900

0.75

21.38

-20.63

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh SSI Kế hoạch kinh doanh SSI

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q1/2022 Đạt được

Doanh thu

-

2,007.6

-

Lợi nhuận trước thuế

-

883.3

-

Lợi nhuận sau thuế

-

706.5

-

Lịch chia cổ tức SSI Lịch chia cổ tức SSI
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.