menu
24hmoney
VPB (HOSE)

19.25 -0.45 (-2.28%)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam thịnh vượng

(Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank)

KL: 23,819,000 CP

Cập nhật lúc 14:45:31 30/01

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên VPB

Giá trần 21.05
Giá TC 19.70
Giá sàn 18.35
NN mua 10,000
Cao nhất 19.75
Trung bình 19.50
Thấp nhất 19.25
NN bán 5,200
Dư mua
Dư bán
487,700 19.25
19.3 21,100
255,900 19.2
19.35 31,500
101,500 19.15
19.4 241,400
Khớp Giá +/- KL M/B

14:45:01

19.25

-0.45

1,360,500

-

14:29:59

19.35

-0.35

100

B

14:29:56

19.35

-0.35

5,500

M

14:29:55

19.35

-0.35

100

M

14:29:55

19.35

-0.35

3,200

M

14:29:55

19.35

-0.35

500

M

14:29:51

19.3

-0.40

300

B

14:29:51

19.35

-0.35

6,800

M

14:29:51

19.35

-0.35

500

M

14:29:51

19.35

-0.35

1,000

M

14:29:51

19.35

-0.35

50,000

M

14:29:51

19.35

-0.35

50,000

M

14:29:51

19.35

-0.35

100

M

14:29:51

19.35

-0.35

500

M

14:29:51

19.35

-0.35

3,000

M

14:29:51

19.35

-0.35

500

M

14:29:51

19.35

-0.35

37,600

M

14:29:50

19.35

-0.35

1,200

M

14:29:47

19.35

-0.35

100

M

14:29:44

19.35

-0.35

300

M

Xem lịch sử khớp lệnh tại đây

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)

Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây VPB
Hiệu quả kinh doanh các năm gần đây VPB  (% thực hiện so với kế hoạch năm)
Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng VPB

Ngành ngề Ngành nghề: Ngân hàng Ngành ngề
EPS năm 2022 2,662
P/E 4QGN 6.75
EPS 4 quý gần nhất 2,742
KLGD 10 phiên 20,391,020
EPS pha loãng 2,742
ROE 4QGN 19.18
ROA 4QGN 3.17
Giá trị sổ sách 14,088.53
P/B 1.34
Beta 1.12
EV/EBIT 0
EV/EBITDA 0
Vốn hóa (tỷ) 129,229 (-3,021)
Slg niêm yết 6,743,423,601
Slg lưu hành 6,713,204,001
Giá cao nhất 52T 26.63
Slg TDCN 4,363,582,600
Giá thấp nhất 52T 14.65
Tỷ lệ free-float (%) 65
Room NN 783,089,441
Tỷ lệ % Room NN N/A
Room NN còn lại N/A

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH KPMG Việt Nam

Kế hoạch kinh doanh VPB Kế hoạch kinh doanh VPB

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q3/2022 Đạt được

Doanh thu

-

45,029.2

-

Lợi nhuận trước thuế

29,662

19,836.9

66.88%

Lợi nhuận sau thuế

23,729.6

15,909.6

67.05%

Xem chi tiết kế hoạch kinh doanh tại đâyMới
Lịch chia cổ tức VPB Lịch chia cổ tức VPB
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB, VPBank) được thành lập năm 1993 dưới tên gọi Ngân hàng TMCP Doanh nghiệp ngoài Quốc doanh Việt Nam. VPBank phát triển mạng lưới lên 229 chi nhánh và phòng giao dịch, với đội ngũ gần 21,000 cán bộ nhân viên. Số lượng khách hàng hiện tại sử dụng dịch vụ của Ngân hàng đã tăng lên hơn 3 triệu khách hàng cá nhân, gần 150 ngàn hộ kinh doanh cá thể, hơn 80 nghìn doanh nghiệp và hơn 10 triệu khách hàng của Công ty Tài chính TNHH MTV VPBank (FE... Credit). VPBank cũng có quan hệ đại lý với hơn 450 ngân hàng, chi nhánh ngân hàng tại gần 60 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, VPBank đã thiết lập quan hệ với các ngân hàng lớn có mạng lưới rộng khắp trên thế giới như Citibank, JP Morgan Chase, Standard Chartered Bank, Deutsche Bank, Commerzbank, ICBC… Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch VPB

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

30/01/2023

19.25

-0.45 -2.28%

464.44

23,819,000

27/01/2023

19.7

0.2 +1.03%

482.92

24,443,100

19/01/2023

19.5

-0.15 -0.76%

359.01

18,347,800

18/01/2023

19.65

0.05 +0.26%

385.75

19,675,400

17/01/2023

19.6

0.2 +1.03%

640.42

32,912,200

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại VPB Giao dịch khối ngoại VPB

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

30/01/23

19.25

10,000

5,200

+4,800

0.19

0.1

0.09

27/01/23

19.70

6,400

0

+6,400

0.13

0

--

19/01/23

19.50

285,547

283,300

+2,247

5.99

5.95

0.04

18/01/23

19.65

8,000

10,000

-2,000

0.16

0.2

-0.04

17/01/23

19.60

600

6,400

-5,800

0.01

0.12

-0.11

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 Q2/22 Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20

Tổng doanh thu

20,648.1

19,748.2

23,797.7

16,447.7

15,511.4

17,864.4

16,442.2

16,482.3

Tổng chi phí

16,134.1

15,571.5

12,651.5

13,602.9

12,813.1

12,833.3

12,436

12,860.4

Tổng lợi nhuận trước thuế

4,514

4,176.7

11,146.2

2,844.8

2,698.4

5,031.2

4,006.2

3,621.9

Lợi nhuận sau thuế

3,729.9

3,508.2

8,671.5

2,428.9

2,160.8

4,016.4

3,201.8

2,897.2

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

17.2

16.8

37.5

13.8

13.9

22.5

19.5

17.6

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
Tin về mã VPB Bài viết về mã VPB
Xem thêm Xem thêm
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Quảng cáo Trực tuyến 24H. Giấy phép mạng xã hội số 103/GP-BTTTT do BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG cấp ngày 25/03/2019. Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đình Bằng. Email: support@24hmoney.vn. Hotline: 038.509.6665. Liên hệ quảng cáo: 0908.822.699 - 0983.267.857


copy link
Quét mã QR để tải App Tài chính - Chứng khoán nhiều người dùng nhất cho điện thoại