HDB (HOSE)

Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh

(Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank)
16.95 +0.45 (+2.73%)

Cập nhật lúc 14:45:15 05/12

KL: 3,911,000 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2021): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Thu nhập lãi thuần

4,484.9

35.6%

4,551.2

31.2%

4,043.4

20.2%

3,753

16.8%

3,306.3

9.4%

3,468.7

28%

3,362.8

16.6%

3,212.2

11.2%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

8,287.2

28.1%

8,079.5

22.5%

7,181.2

13.3%

6,774

9%

6,468.7

7.2%

6,593.6

21.3%

6,339.9

16.3%

6,212.7

14.6%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

3,802.3

-20.2%

3,528.3

-12.9%

3,137.8

-5.4%

3,021.1

-0.7%

3,162.4

-5%

3,124.9

-14.5%

2,977.1

-15.9%

3,000.6

-18.5%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

693.3

110.8%

835.2

53.5%

608.3

94.1%

741.1

130.9%

328.9

0%

544

155.6%

313.4

98.2%

321

99.7%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

790.2

109.8%

916.6

54.4%

665.6

92.1%

810.8

122.8%

376.7

28.8%

593.7

172.2%

346.5

62.2%

364

57.2%

chi phí hoạt động dịch vụ

96.9

-102.7%

81.3

-63.6%

57.3

-73.2%

69.7

-62.1%

47.8

-231.7%

49.7

-841.8%

33.1

40.4%

43

39.3%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

96.5

369.1%

80.3

89.2%

23

-5.5%

91.9

-1.5%

20.6

-32.5%

42.5

124.3%

24.3

-2.4%

93.3

70.3%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

-8.8

-124.7%

-12.8

-123.3%

38.3

93.5%

-9.5

-117.4%

35.7

307.7%

55

414.4%

19.8

-68.9%

54.4

38.8%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-11.5

2.7%

19.3

-65.3%

308.7

-22.1%

37

48.4%

-11.8

-142.2%

55.7

-60.5%

396.4

1,330%

24.9

775.4%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

140

431.6%

103.7

17.5%

98.6

90.5%

16.3

-93.7%

26.3

-65.7%

88.2

-32.4%

51.7

-1.9%

258.9

30.7%

Thu nhập từ hoạt động khác

160.2

88%

144.3

18.3%

119.6

49.3%

208.9

-31%

85.3

-31.5%

122

-15.1%

80.1

35.8%

302.9

53.9%

Chi phí hoạt động khác

20.3

65.6%

40.6

-20.4%

21.1

25.8%

192.6

-336.9%

58.9

-23.3%

33.7

-157.4%

28.4

-352.9%

44.1

-4,042%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

4.5

N/A

2.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

2,000.9

-41.8%

2,033.1

-20.8%

1,925.6

-18%

1,656.6

11.5%

1,411.6

9.7%

1,683

-48.9%

1,631.6

-1.5%

1,872.1

-37%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

3,393.3

47.9%

3,548.5

38%

3,196.8

26%

2,973.2

42.1%

2,294.3

20.4%

2,571

24.5%

2,536.9

64.4%

2,092.6

5.8%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

680.9

-68.8%

772.3

-61.6%

669.3

-53.3%

988.1

-50.7%

403.3

6.7%

477.8

-17.1%

436.7

-49.3%

655.8

-61%

Tổng lợi nhuận trước thuế

2,712.4

43.4%

2,776.2

32.6%

2,527.5

20.4%

1,985.2

38.2%

1,891

28.3%

2,093.3

26.3%

2,100.2

67.9%

1,436.8

-8.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

542.9

-43.6%

556.1

-31.8%

507.1

-20.7%

396.3

-36.5%

378

-28.1%

421.8

-25.3%

420.1

-68.5%

290.3

7.5%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

542.9

-43.6%

556.1

-31.8%

507.1

-20.7%

400.4

-41.6%

378

-28.1%

421.8

-25.1%

420.1

-68.5%

282.6

10.9%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

4.1

152.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

7.7

-335.2%

Lợi nhuận sau thuế

2,016

40.9%

2,079.1

34%

1,918.4

22.7%

1,507.2

42.4%

1,431.1

31.1%

1,551.9

28.2%

1,563.4

75.9%

1,058.2

-5.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-153.5

-87.3%

-141

-17.9%

-102

12.6%

-81.7

7.4%

-82

6.2%

-119.6

-8.9%

-116.7

-3.6%

-88.2

34.8%

EPS (đ)

N/A

N/A

1,043

N/A

963

-1.8%

2,058

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

981

6.4%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính