MSN (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan

(Masan Group Corporation)
81.50 -5.20 (-6.00%)

Cập nhật lúc 14:43:59 07/10

KL: 1,461,300 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

17,862.1

-17.2%

18,218.8

-10.3%

23,989.6

8.6%

23,903.9

16%

21,577.4

18.9%

20,320.7

12.9%

22,100.1

93.9%

20,614.3

121.1%

Các khoản giảm trừ

28.1

92.2%

29.4

91.4%

161.8

67.7%

299.1

25.2%

358.1

6.6%

343.9

6.1%

500.6

-19.1%

400

-12.4%

Doanh thu thuần

17,834.1

-15.9%

18,189.3

-8.9%

23,827.8

10.3%

23,604.8

16.8%

21,219.3

19.4%

19,976.9

13.3%

21,599.5

96.8%

20,214.3

125.4%

Giá vốn hàng bán

12,866.6

21.4%

13,100.2

16.4%

16,950.6

-3.5%

17,508.6

-13.7%

16,372

-18%

15,662.7

-14.5%

16,384.8

-115.7%

15,396.5

-135.6%

Lợi nhuận gộp

4,967.4

2.5%

5,089.1

18%

6,877.2

31.9%

6,096.2

26.5%

4,847.2

24.5%

4,314.1

8.9%

5,214.8

54.3%

4,817.8

98.1%

Thu nhập tài chính

585

138.4%

1,006

365.2%

6,011.3

3,291%

326.6

106%

245.4

-74.9%

216.3

84.7%

177.2

-25.5%

158.5

-80%

Chi phí tài chính

1,576.1

-12.8%

1,296.1

6.3%

1,560.9

-9.9%

1,366.2

-7%

1,396.7

-29.8%

1,382.7

-76.6%

1,420.4

-173.2%

1,277.1

-114.8%

Chi phí tiền lãi

1,073.8

9%

1,161.4

2.8%

1,137.9

0%

1,157.5

-6.1%

1,179.9

-36.8%

1,194.1

-76%

1,138.2

-142.8%

1,091

-121.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1,251.6

22.2%

1,193.9

26.1%

991.8

19.3%

933.9

38%

1,024.4

69.5%

946.6

79.4%

831.3

27.9%

676.5

22.5%

Chi phí bán hàng

2,933.4

-9.9%

3,044

-11.6%

3,306.2

6.5%

3,083

7%

2,668.8

16.8%

2,728.3

12.2%

3,537.2

-204.1%

3,315.4

-211.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1,025.1

-12.9%

921.3

-2.1%

1,084

-108.6%

1,170.7

-37.7%

907.8

-4.4%

902.6

-12.6%

519.7

20.6%

850.4

-80.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,269.5

11%

2,027.6

337.6%

7,929.3

962.9%

1,736.8

727%

1,143.8

252.4%

463.3

646.1%

746

-61.3%

210

-87.2%

Thu nhập khác

61.1

-56.5%

80.2

54.9%

162.2

-70.4%

146.7

-85%

140.5

222.3%

51.8

19.2%

548.5

431.6%

977.7

-19.8%

Chi phí khác

-69.4

51.3%

-34

-21.3%

-94.6

70.5%

-20.4

76.6%

-142.4

-150.8%

-28.1

-48.5%

-321.2

-2,678%

-87.3

55.7%

Thu nhập khác, ròng

-8.3

-331.6%

46.2

94.5%

67.5

-70.3%

126.2

-85.8%

-1.9

85.4%

23.8

-3.4%

227.3

148.1%

890.4

-12.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,261.2

10.4%

2,073.8

325.8%

7,996.8

721.6%

1,863.1

69.3%

1,141.9

266.7%

487.1

908.3%

973.3

-51.9%

1,100.4

-58.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

68.2

68.5%

128.6

31.1%

691.1

-83.2%

405

-69.9%

216.4

28.6%

186.7

-11.4%

377.3

-52.2%

238.3

13.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

21.9

-82.9%

50.2

-218.5%

186.8

-1,505%

128.3

16.1%

128

177.8%

42.4

270.8%

11.6

53.7%

110.5

228.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

46.3

47.6%

178.8

-23.9%

877.9

-125.8%

276.7

-116.5%

88.4

65.6%

144.3

7.5%

388.9

-42.4%

127.8

47.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,214.9

15.3%

1,895

452.9%

7,118.9

1,118%

1,586.3

63.1%

1,053.5

1,836%

342.7

258.4%

584.4

-66.6%

972.6

-59.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

234

-10.8%

299.1

92.5%

682

113.7%

438.9

262.5%

262.2

286%

155.4

212.4%

319.2

6.3%

121.1

-38.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

980.9

24%

1,595.9

751.7%

6,436.8

2,326%

1,147.5

34.8%

791.2

305%

187.4

339.9%

265.2

-81.7%

851.5

-61.8%

EPS (đ)

466

-30.8%

1,352

745%

5,452

2,312%

972

33.5%

673

303%

160

338.8%

226

-95.3%

728

-62%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới