HPG (HOSE) Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (Hoa Phat Group Joint Stock Company)

23.95 +0.55 (+2.35%)

Cập nhật lúc 14:44:24 12/08

KL: 33,797,300 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

37,713.8

6.4%

44,404.7

41.1%

45,048.1

72.2%

38,918.4

55.9%

35,439.8

71.3%

31,459

61.7%

26,165.2

43.1%

24,968.6

62.7%

Các khoản giảm trừ

291.7

9.2%

346.5

-22.8%

337.4

12.8%

244.6

13.6%

321.4

-18.1%

282.1

-29.2%

387.1

-26.2%

283.1

-7.8%

Doanh thu thuần

37,422.1

6.6%

44,058.1

41.3%

44,710.7

73.4%

38,673.8

56.7%

35,118.4

72%

31,176.9

62.1%

25,778.1

43.4%

24,685.6

63.6%

Giá vốn hàng bán

30,882.4

-30.6%

33,949.8

-47.6%

35,123.3

-80%

26,812.9

-37.4%

23,641.3

-41.4%

22,993.8

-48.6%

19,510.8

-28.9%

19,516.5

-57.6%

Lợi nhuận gộp

6,539.6

-43%

10,108.3

23.5%

9,587.4

53%

11,860.9

129.5%

11,477.1

209.7%

8,183

117.5%

6,267.2

121%

5,169.1

91.3%

Thu nhập tài chính

662

48.3%

768.9

-14.4%

856.7

141%

879.4

255.1%

446.3

41.7%

898.3

724.3%

355.5

190.3%

247.7

78.8%

Chi phí tài chính

2,032.7

-147.5%

1,111.1

-44.7%

1,183.6

-50.4%

968.3

-36.7%

821.2

-51.8%

767.8

6.7%

786.9

-152.1%

708.5

-115.7%

Chi phí tiền lãi

717.4

-19.6%

596.9

4%

629.5

4.9%

675.1

-24.8%

599.7

-14.6%

621.5

-29.2%

662

-145%

540.8

-103.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.1

-98.9%

-1.1

88.2%

-0

99.7%

7.7

241%

6.4

-60.7%

-9.7

-349.3%

-6.7

-370.1%

-5.5

N/A

Chi phí bán hàng

737.4

-79.2%

577

-39.3%

711.4

-151.2%

582.9

-98.2%

411.6

-58.7%

414.3

-60.6%

283.1

-53.3%

294.1

-29.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

119

68.1%

263.6

-27.8%

508.9

-137.5%

235.9

-40.6%

373.3

-140.4%

206.3

-34.6%

214.2

-12.1%

167.7

-11.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4,312.6

-58.2%

8,924.4

16.1%

8,040.3

50.8%

10,961.1

158.5%

10,323.7

235.1%

7,683.3

191.5%

5,331.7

135%

4,241

98.6%

Thu nhập khác

251.2

31.8%

192.6

21.1%

230.4

33.6%

216.2

23.6%

190.5

24.2%

159

3.8%

172.5

-10.1%

174.9

-2.5%

Chi phí khác

-184.4

-11.9%

-194.9

-28.1%

-232.4

-33.6%

-198.5

-37.9%

-164.8

-18.8%

-152.2

-15.4%

-174

1%

-144

6.1%

Thu nhập khác, ròng

66.7

159.6%

-2.3

-133.4%

-1.9

-31%

17.7

-42.8%

25.7

75%

6.9

-67.9%

-1.5

-109%

30.9

19.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4,379.3

-57.7%

8,922.1

16%

8,038.4

50.8%

10,978.8

157%

10,349.5

234.3%

7,690.2

189.4%

5,330.2

133.3%

4,271.9

97.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

316.5

59.8%

567.9

29.5%

540.1

1.3%

722.2

-44.8%

787.3

-113.9%

805.8

-118.8%

547.3

-47.4%

498.8

-25.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

40.3

-122%

147.9

-222.1%

78.9

35.4%

94.3

679.4%

183

554.1%

121.1

662.8%

122.2

-1,346%

12.1

-61.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

356.8

41%

715.8

-4.5%

619

7.5%

627.9

-29%

604.3

-77.7%

684.7

-94.3%

669.5

-85.1%

486.7

-32.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4,022.6

-58.7%

8,206.3

17.1%

7,419.4

59.2%

10,350.8

173.5%

9,745.2

253.7%

7,005.6

204%

4,660.7

142.3%

3,785.1

110.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-9.7

-140.7%

-10.6

-138%

-8

-135.2%

-0.9

-107.2%

23.7

86.5%

28

43.8%

22.9

259.2%

12.4

-68.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

4,032.2

-58.5%

8,217

17.8%

7,427.4

60.1%

10,351.7

174.4%

9,721.4

254.4%

6,977.6

205.3%

4,637.9

141.9%

3,772.7

115%

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới