24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DGW
DGW (HOSE)

Công ty Cổ phần Thế giới Số

45.05 -0.45 (-0.99%)

Hỏi M.AI
KL: 861,500 CP Cập nhật lúc 15:10:05 15/10

Tổng hợp trong phiên DGW

Giá trần 48.65
Giá TC 45.50
Giá sàn 42.35
NN mua 146,000
Cao nhất 45.80
Trung bình 45.18
Thấp nhất 44.85
NN bán 55,294
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
31,200 45
45.05 15,000
3,600 44.95
45.3 6,400
27,100 44.9
45.35 4,000
61,900
25,400

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

7,273.3

8,500.2

7,990.1

7,390.6

5,731.4

5,519.3

5,859.9

6,226

Giá vốn hàng bán

6,330.2

7,696.8

7,297.8

6,740.1

5,244.1

5,038.6

5,252.3

5,623.9

Lợi nhuận gộp

943.2

803.4

692.4

650.6

487.3

480.7

607.6

602.1

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

13

9.5

8.7

8.8

8.5

8.7

10.4

9.7

Lợi nhuận tài chính

33.7

-9.2

-76.4

-8.3

44.5

-53

-11

47.8

Chi phí bán hàng

528.1

493.6

345.6

409.4

376.6

236.8

356.5

427.8

Lợi nhuận khác

6.2

10

-1.1

15.7

7.7

1.5

13.9

-7.4

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

388.3

256.7

211.2

193.5

131.6

137.1

188.9

148.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

309.2

201.9

161.5

168.5

118.6

106.4

146.5

121

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

4.2

2.4

2

2.3

2.1

1.9

2.5

1.9

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 2,492
P/E 4QGN 11.92
EPS 4 quý gần nhất 3,781
KLGD 10 phiên 1,614,988
EPS pha loãng 3,781
ROE 4QGN 23.8
ROA 4QGN 7.76
Giá trị sổ sách 16,660
P/B 2.7
Beta 0.55
EV/EBIT 17.2
EV/EBITDA 16.07
Vốn hóa (tỷ) 10,062 (+0)
Slg niêm yết 223,520,169
Slg lưu hành 223,361,000
Giá cao nhất 52T 53.48
Slg TDCN 122,848,550
Giá thấp nhất 52T 32.42
Tỷ lệ free-float (%) 55
Room NN 109,524,882
% NN sở hữu 29.03
Room NN còn lại 44,643,494

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức DGW

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Thế giới Số
Năm 1997 thành lập công ty TNHH Hoàng Phương - tiền thân của Công ty Cổ phần Thế Giới Số, chủ yếu phân phối các sản phẩm linh kiện điện tử, vốn điều lệ van đầu là 25 ngàn đô la Mỹ. Năm 2003: Thành lập Digiworld Corporation, Trở thành nhà phân phối / cung cấp dịch vụ ủy quyền cho Acer. Phân phối sản phẩm Lexmark/cung cấp dịch vụ bảo hành. Năm 2015 niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán TP.Hồ Chí Minh.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.