24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Sách

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu

Bộ lọc báo cáo tài chính

Thống kê, báo cáo tài chính theo từng quý hoặc cả năm. So sánh chỉ số tài chính các doanh nghiệp

Năm
Quý
Sàn
Lợi nhuận sau thuế (tỷ)
Lợi nhuận so với cùng kì
EPS 4 quý gần nhất
ROA
ROE
P/E
P/B
Xem báo cáo

42,111

+20.07%

10,199.9đ

6.2%

19.01%

11.87

2.09

35,198

+3.97%

4,210.03đ

1.55%

16.72%

14.2

2.23

34,871

+36.84%

4,455.35đ

1.34%

21.09%

7.86

1.52

30,430

+18.85%

4,262.9đ

0.98%

18.78%

9.57

1.67

27,383

+19.31%

3,324.51đ

1.95%

20.67%

8.03

1.58

25,954

+19.28%

3,576.99đ

2.33%

15.45%

9.02

1.34

24,355

+52.34%

3,023.72đ

2.2%

14.65%

9.03

1.29

17,074

+28.88%

3,500.75đ

2.03%

24.49%

8.39

1.73

15,625

-6.94%

3,041.8đ

1.65%

17.56%

7.84

1.3

15,515

+29.08%

2,013.32đ

6.41%

12.69%

13.91

1.66

15,403

+1,534.00%

92,449.5đ

23.96%

288.06%

1.21

2.78

12,071

+3.38%

3,018.83đ

12.78%

16.66%

15.34

2.37

11,960

+28.30%

2,598.31đ

1.46%

18.95%

5.93

1.05

11,572

+9.27%

4,596.58đ

13.01%

18.04%

17.56

2.94

11,422

+17.50%

3,823.67đ

2.05%

25.23%

12.89

3.12

11,273

+57.15%

3,056.26đ

12.84%

24.61%

30.36

6.89

11,226

+19.07%

5,515.57đ

11.71%

28.29%

14.09

3.63

11,146

+111.00%

1,467.86đ

1.16%

7.97%

104.73

7.92

9,414

-0.42%

4,502.58đ

17.37%

29.89%

13.95

4.28

8,847

+1,043.00%

7,312.32đ

12.09%

76.73%

11.16

4.28

Xem thêm Xem thêm