24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MWG
MWG (HOSE)

Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động

73.80 -1.00 (-1.34%)

Hỏi M.AI
KL: 1,569,400 CP Cập nhật lúc 11:30:15 14/10

Tổng hợp trong phiên MWG

Giá trần 80.00
Giá TC 74.80
Giá sàn 69.60
NN mua 1,662,784
Cao nhất 75.10
Trung bình 73.93
Thấp nhất 73.40
NN bán 1,650,000
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
42,900 73.8
73.9 18,700
100 73.7
74 29,700
61,300 73.6
74.1 600
104,300
49,000

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

48,751.3

46,462

42,850.4

39,852.5

37,620

36,135

34,573.9

34,146.7

Giá vốn hàng bán

37,942.1

36,751.9

34,804.1

32,374.3

30,051.3

28,934.5

27,987

27,254.8

Lợi nhuận gộp

10,809.2

9,710.1

8,046.2

7,478.2

7,568.7

7,200.4

6,587

6,891.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

22.2

20.9

18.8

18.8

20.1

19.9

19.1

20.2

Lợi nhuận tài chính

504.3

436.1

445.9

398.3

366.4

354.3

446.6

244.9

Chi phí bán hàng

5,980.3

5,284.9

4,942.1

4,570.8

4,703.3

4,403

5,123.1

4,849

Lợi nhuận khác

17.2

-10.5

11.6

-13.9

-1.9

-2.4

41.3

-252.2

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4,033

3,327.6

2,501.2

2,172.4

2,028.2

1,934.7

1,035.5

1,068

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3,354.9

2,757.6

2,086.5

1,783.7

1,657.5

1,547.8

852.1

805.8

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

6.9

5.9

4.9

4.5

4.4

4.3

2.5

2.4

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 4,775
P/E 4QGN 11.23
EPS 4 quý gần nhất 6,661
KLGD 10 phiên 3,480,967
EPS pha loãng 6,661
ROE 4QGN 29.2
ROA 4QGN 11.16
Giá trị sổ sách 24,228
P/B 3.09
Beta 1.11
EV/EBIT 21.1
EV/EBITDA 16.65
Vốn hóa (tỷ) 108,906 (-1,476)
Slg niêm yết 1,477,035,294
Slg lưu hành 1,475,694,086
Giá cao nhất 52T 91.05
Slg TDCN 1,106,770,564
Giá thấp nhất 52T 61.51
Tỷ lệ free-float (%) 75
Room NN 723,747,294
% NN sở hữu 49
Room NN còn lại 4

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức MWG

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động
Công ty TNHH Thế Giới Di Động thành lập vào tháng 03/2004, lĩnh vực hoạt động chính của công ty bao gồm: mua bán sửa chữa các thiết bị liên quan đến điện thoại di động, thiết bị kỹ thuật số và các lĩnh vực liên quan đến thương mại điện tử. Năm 2007 Công ty TNHH Thế Giới Di Động tiếp nhận vốn đầu tư của quỹ Mekong Capital, chuyển đổi sang hình thức công ty cổ phần để mở rộng cơ hội phát triển.
Bài viết về mã MWG
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.