menu
Chính phủ phần đấu quy mô thị trường chứng khoán đạt 100% gdp - cổ phiếu nào trụ cột chính ?
Nguyễn Anh Chiến Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Chính phủ phần đấu quy mô thị trường chứng khoán đạt 100% gdp - cổ phiếu nào trụ cột chính ?

Ngành ngân hàng Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là trụ cột then chốt của hệ thống tài chính quốc gia và là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng thị trường chứng khoán. Theo dữ liệu được trình bày trong báo cáo, quy mô thị trường chứng khoán Việt Nam đang hướng tới mục tiêu chiến lược do Chính phủ đề ra: đạt ít nhất 100% GDP vào năm 2026.

 

Với mức GDP năm 2025 ước tính khoảng 500 tỷ USD, và vốn hóa thị trường hiện tại (VN-Index) ở mức khoảng 400 tỷ USD, ngành chứng khoán cần tăng thêm khoảng 100 tỷ USD, tương đương mức tăng vốn hóa từ 10–15% trong năm nay. Mục tiêu này không chỉ mang tính biểu tượng mà còn phản ánh sự trưởng thành và hội nhập sâu rộng của nền kinh tế với các chuẩn mực toàn cầu. Đặc biệt, việc nâng hạng thị trường từ “cận biên” lên “thị trường mới nổi” bởi FTSE Russell — dự kiến hoàn tất vào tháng 6 hoặc tháng 9/2026 — cùng kỳ đánh giá giữa kỳ vào tháng 3/2026, tạo ra một cú hích mạnh mẽ về dòng vốn ngoại, minh bạch hóa thông tin và cải thiện cơ cấu sở hữu.

Trong bối cảnh đó, nhóm cổ phiếu ngân hàng không chỉ chiếm tỷ trọng lớn trong chỉ số VN-Index mà còn đóng góp đáng kể vào lợi nhuận toàn thị trường. Cụ thể, trong quý IV/2024, ngân hàng chiếm gần 50% tổng lợi nhuận sau thuế của toàn bộ doanh nghiệp niêm yết; dù giảm nhẹ xuống còn 38% trong quý IV/2025, con số này vẫn cho thấy vị thế không thể thay thế của ngành. Sự điều chỉnh này không phản ánh suy yếu nội tại mà chủ yếu xuất phát từ chính sách tiền tệ chủ động nhằm hỗ trợ nền kinh tế: việc duy trì lãi suất cho vay ở mức hấp dẫn để kích cầu tín dụng đã làm thu hẹp biên lãi ròng, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận từ hoạt động cho vay truyền thống. Tuy nhiên, khả năng thích ứng và đa dạng hóa nguồn thu của các tổ chức tín dụng đã giúp họ duy trì tăng trưởng lợi nhuận toàn ngành ở mức gần 18% trong năm 2025 — cao hơn 20–30% so với năm 2024 và 2023.

Phân Tích Sâu Về Hiệu Suất và Động Lực Tăng Trưởng Ngành Ngân Hàng

Hiệu suất kinh doanh của ngành ngân hàng trong năm 2025 được hình thành bởi ba trụ cột thu nhập chính, mỗi trụ cột phản ánh một chiến lược vận hành khác nhau trong bối cảnh thanh khoản căng thẳng và áp lực quản trị rủi ro ngày càng gia tăng.

Thứ nhất, thu nhập lãi thuần — nguồn thu cốt lõi từ chênh lệch lãi suất cho vay và huy động — ghi nhận mức tăng trưởng khiêm tốn khoảng 14% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở sự mất cân đối giữa chi phí vốn đầu vào và lãi suất đầu ra. Hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực kép: một mặt, nhu cầu huy động vốn tăng mạnh do tăng trưởng tín dụng vượt bậc (trung bình trên 15%, một số ngân hàng như MBBank đạt 40%, VIBank đạt 37%); mặt khác, nguồn tiền gửi dân cư — kênh rẻ nhất — lại không tăng tương xứng. Điều này buộc các ngân hàng phải tìm kiếm nguồn vốn thay thế đắt đỏ hơn như phát hành trái phiếu hoặc vay qua hệ thống liên ngân hàng, khiến lãi suất liên ngân hàng leo thang lên mức 8–14% vào cuối năm 2025. Hệ quả là biên lãi ròng bị nén chặt, trực tiếp làm chậm tốc độ tăng trưởng thu nhập từ hoạt động cốt lõi.

Thứ hai, thu nhập dịch vụ bứt phá mạnh mẽ với mức tăng 31%, trở thành trụ cột tăng trưởng quan trọng. Đây là minh chứng rõ ràng cho xu hướng chuyển dịch chiến lược từ “ngân hàng truyền thống” sang “ngân hàng số và dịch vụ”. Các sản phẩm như thẻ tín dụng, dịch vụ thanh toán điện tử, quản lý tài sản và tư vấn tài chính đang ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh thu. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh nhu cầu thị trường mà còn cho thấy năng lực đổi mới và mở rộng hệ sinh thái của các ngân hàng tiên phong.

Thứ ba, thu nhập khác tăng phi mã tới 67%, chủ yếu nhờ hoạt động xử lý nợ xấu hiệu quả. Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu đã tạo hành lang pháp lý thuận lợi, giúp các tổ chức tín dụng chủ động hơn trong việc cơ cấu lại tài sản, bán nợ, và xử lý tài sản đảm bảo. Kết quả là nhiều ngân hàng đã ghi nhận khoản thu đáng kể từ việc bán nợ xấu và xử lý tài sản tồn đọng, góp phần bù đắp phần nào áp lực từ thu nhập lãi thuần.

Về mặt lợi nhuận tuyệt đối, ba ngân hàng dẫn đầu là BIDV, VietinBank (CTG) và MBBank, trong khi về tốc độ tăng trưởng, Techcombank nổi bật với mức tăng gần 100%, phản ánh hiệu quả của mô hình kinh doanh tập trung vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), kết hợp với công nghệ tiên tiến.

Đánh Giá Rủi Ro và Thách Thức Cấu Trúc Hệ Thống

Mặc dù đạt được những thành tựu ấn tượng, ngành ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với một loạt thách thức mang tính cấu trúc, đòi hỏi sự điều chỉnh chiến lược dài hạn và quản trị rủi ro tinh vi hơn.

Thách thức đầu tiên là mất cân bằng thanh khoản và kỳ hạn. Hệ thống tiền gửi dân cư chủ yếu có kỳ hạn dưới một năm, trong khi nhu cầu vốn cho vay ngày càng thiên về trung và dài hạn để phục vụ các dự án hạ tầng, công nghiệp và bất động sản. Sự chênh lệch này tạo ra “rủi ro kỳ hạn”, buộc ngân hàng phải sử dụng các công cụ quản lý thanh khoản phức tạp hơn và chịu chi phí vốn cao hơn. Việc tăng lãi suất huy động trong đầu năm 2026 — đặc biệt ở các kỳ hạn 3–6 tháng — không phải là dấu hiệu của lạm phát mà là biện pháp kỹ thuật nhằm cân đối dòng tiền ngắn hạn, đảm bảo an toàn thanh khoản trong ngắn hạn.

Thách thức thứ hai là rủi ro tập trung tín dụng, đặc biệt vào lĩnh vực bất động sản. Với tỷ trọng dư nợ cho vay bất động sản lên tới 33% trong tổng dư nợ toàn hệ thống, ngành ngân hàng đang đứng trước nguy cơ hệ thống khi thị trường bất động sản gặp khó khăn. Nhận thức rõ điều này, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành chỉ đạo mới cho năm 2026: tốc độ tăng trưởng tín dụng cho bất động sản không được vượt quá tốc độ tăng trưởng chung của từng ngân hàng. Đây là một bước đi mang tính phòng ngừa chiến lược, nhằm tái cân bằng danh mục tín dụng, chuyển dòng vốn từ các lĩnh vực rủi ro cao sang sản xuất kinh doanh thực chất, từ đó nâng cao chất lượng tăng trưởng và giảm thiểu rủi ro hệ thống.

Thách thức thứ ba là áp lực về an toàn vốn. Việc áp dụng chuẩn Basel II từ năm 2006 với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% đã được nâng cấp lên các tiêu chuẩn khắt khe hơn, với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu dự kiến sẽ tăng lên 10,5–13% trong thời gian tới. Điều này giải thích vì sao hầu hết các ngân hàng thương mại đều thực hiện các đợt tăng vốn mạnh mẽ trong năm 2025 và đầu năm 2026. Việc tăng vốn không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để mở rộng quy mô hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ dự kiến dỡ bỏ hạn mức tăng trưởng tín dụng — khi đó, tỷ lệ an toàn vốn cao sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng tăng trưởng.

Tiêu Chí Lựa Chọn Cổ Phiếu Ngân Hàng Cho Năm 2026

Trong bối cảnh ngành đang bước vào giai đoạn phân hóa mạnh mẽ, việc lựa chọn cổ phiếu ngân hàng không còn đơn thuần dựa trên quy mô hay tên tuổi, mà đòi hỏi một bộ tiêu chí đánh giá đa chiều, phản ánh năng lực cạnh tranh bền vững.

Tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất là tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Đây là nguồn vốn rẻ nhất, với chi phí chỉ khoảng 0–1%, giúp ngân hàng duy trì biên lãi ròng ổn định. Các ngân hàng có hệ sinh thái khách hàng rộng lớn và nền tảng số mạnh mẽ thường có tỷ lệ CASA cao, từ đó tạo lợi thế chi phí vượt trội.

Tiêu chí thứ hai là quy mô và chất lượng hệ sinh thái. Một hệ sinh thái mạnh không chỉ bao gồm mạng lưới chi nhánh mà còn là các công ty con, liên kết chiến lược và nền tảng công nghệ tích hợp. Ví dụ, MBBank được hưởng lợi từ hệ sinh thái Viettel; VIBank có thế mạnh trong bán lẻ và sở hữu nhà tư vấn chuyên sâu; các ngân hàng nước ngoài như Sumitomo (Nhật Bản) hay HDBank có lợi thế về quản trị và công nghệ. Hệ sinh thái này là nền tảng để mở rộng danh mục khách hàng, đa dạng hóa sản phẩm và kiểm soát rủi ro hiệu quả.

Tiêu chí thứ ba là chỉ số ROE (Lợi nhuận trên Vốn Chủ Sở Hữu). ROE là thước đo hiệu quả sử dụng vốn. Trong năm 2025, nhiều ngân hàng dẫn đầu về ROE đã vượt xa mức trung bình ngành (16%), phản ánh năng lực sinh lời vượt trội. Tuy nhiên, ROE cao phải đi kèm với chất lượng tài sản tốt, do đó cần kết hợp với tiêu chí thứ tư: tỷ lệ bao phủ nợ xấu. Đây là “lớp phòng vệ” quan trọng. Các ngân hàng như Vietcombank, CTG, Techcombank và ACB không chỉ có nợ xấu thấp mà còn trích lập dự phòng rất cao, thể hiện khẩu vị rủi ro thận trọng. Một tỷ lệ bao phủ cao không chỉ đảm bảo an toàn mà còn tạo “đệm” để hỗ trợ lợi nhuận trong tương lai nếu biên lãi ròng tiếp tục bị nén, bởi ngân hàng có thể điều chỉnh mức trích lập một cách linh hoạt.

Cuối cùng, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là tiêu chí then chốt cho triển vọng tăng trưởng dài hạn. Với các ngân hàng như CTG và VietinBank, vốn điều lệ lớn và CAR cao không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn là “chìa khóa vàng” để mở rộng tín dụng khi các rào cản hành chính được dỡ bỏ.

Triển Vọng và Khuyến Nghị Đầu Tư Năm 2026

Triển vọng ngành ngân hàng năm 2026 được đánh giá là tích cực nhưng phân hóa rõ rệt. Dự báo lợi nhuận toàn ngành sẽ tăng trưởng ở mức 15–20%, với thu nhập hoạt động tổng thể cũng tăng tương ứng. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này sẽ không đồng đều mà tập trung vào những tổ chức có lợi thế cạnh tranh rõ ràng về chi phí vốn, hệ sinh thái và quản trị rủi ro.

Dựa trên toàn bộ phân tích, hai cổ phiếu được khuyến nghị mạnh mẽ nhất cho năm 2026 là VietinBank (CTG) và MBBank (MBB). CTG không chỉ là cổ phiếu được các quỹ đầu tư nước ngoài nắm giữ nhiều nhất, mà còn sở hữu ba lợi thế then chốt: tỷ lệ CASA cao, vốn điều lệ lớn nhất hệ thống và danh mục cho vay đa dạng, cân bằng giữa doanh nghiệp, cá nhân và dự án hạ tầng. MBBank, với hệ sinh thái Viettel và tốc độ tăng trưởng tín dụng dẫn đầu, thể hiện năng lực mở rộng thị phần và đổi mới sản phẩm vượt trội.

Ngoài ra, Vietcombank (VCB) và Techcombank (TCB) cũng là những lựa chọn chiến lược dài hạn nhờ quản trị rủi ro xuất sắc và ROE ổn định. Đối với nhà đầu tư theo trường phái giá trị, VietBank (không phải VietinBank) là một ẩn số hấp dẫn, với mức định giá thấp, tăng trưởng tín dụng mạnh và vốn điều lệ lớn, đã giúp cổ phiếu này tăng 57% trong năm 2025.

Đối với thị trường chứng khoán nói chung, năm 2026 là năm của “chất lượng thay vì số lượng”. Mục tiêu đạt 100% GDP không chỉ là con số mà là cam kết về cải cách thể chế, minh bạch hóa thông tin và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Các động lực như nâng hạng thị trường, thoái vốn nhà nước theo Nghị định 57/2026/NĐ-CP, và các nghị quyết về kinh tế tư nhân và kinh tế nhà nước sẽ tạo ra làn sóng định giá lại tài sản, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhà nước có tỷ lệ free float thấp. Việc tăng tỷ lệ cổ phiếu lưu hành sẽ không chỉ mở rộng cơ sở nhà đầu tư mà còn nâng cao tính thanh khoản và giá trị vốn hóa chung.

Tóm lại, năm 2026 sẽ là năm mà nhà đầu tư cần sự kiên nhẫn, kỷ luật và kiến thức chuyên sâu hơn bao giờ hết. Thị trường không còn là sân chơi cho những đợt tăng giá “bầy đàn”, mà là đấu trường của những người hiểu rõ bản chất doanh nghiệp, biết đọc giữa các dòng báo cáo tài chính và cảm nhận được nhịp đập của cải cách thể chế. Với ngành ngân hàng, đây là thời điểm của những “người khổng lồ” thực sự — không chỉ về quy mô, mà còn về trí tuệ, tầm nhìn và khả năng thích nghi.

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
1,901.10 +5.60 (+0.30%)
prev
next

Theo dõi người đăng bài

Nguyễn Anh Chiến Pro
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay