24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu

HNX-INDEX

279.20 -0.79 (-0.28%)

KL: 3,939,617 CP

GTGD: 70 tỷ

Xem bảng giá
Hỏi M.AI

Cập nhật lúc: 09:37:00 17/08

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 70
KL NN mua (CP) 110,600
Cao nhất 280.59
Số GD Thỏa Thuận 0
P/E 10.29
Biên độ 52 tuần -
KLGD (CP) 3,939,617
KL NN bán (CP) 152,090
Thấp nhất 278.91
KL Khớp Thỏa Thuận 0
P/B 1.6
Thay đổi 52 tuần -

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biến động vốn hóa của HNX INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của HNX INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số HNX INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật HNX INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 09:37:09 17/08

Bản đồ nhóm cổ phiếu ảnh hưởng tiêu cực tới thị trường

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)
KSV

Khoáng sản TKV

Xem BCTCXem PTKT

119.00

7,000

+1.50

+1.28%

MBS

Chứng khoán MB

Xem BCTCXem PTKT

17.50

633,700

+0.10

+0.57%

KSF

CTCP Tập đoàn Sunshine

Xem BCTCXem PTKT

79.40

13,600

+0.40

+0.51%

VTZ

Nhựa Việt Thành

Xem BCTCXem PTKT

20.20

101,100

+0.10

+0.50%

NTP

Nhựa Tiền Phong

Xem BCTCXem PTKT

52.50

37,000

+0.20

+0.38%

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD

Thị phần môi giới của Top 10 CTCK sàn HNX

Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất