24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu

HNX-INDEX

252.28 -0.88 (-0.35%)

Cập nhật lúc: 15:10:10 16/01

Xem bảng giá

KL: 103,418,768 CP

GTGD: 2,129 tỷ

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 2,129
KL NN mua (CP) 2,450,930
Cao nhất 255.35
Số GD Thỏa Thuận 122
P/E 19.19
Biên độ 52 tuần 190.83-289.07
KLGD (CP) 103,418,768
KL NN bán (CP) 5,117,130
Thấp nhất 251.41
KL Khớp Thỏa Thuận 7,118,485
P/B 1.72
Thay đổi 52 tuần 14.2366%

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của HNX INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số HNX INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật HNX INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 16:44:51 18/01

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)

112.50

971,600

+10.20

+9.97%

21.80

53,000

+0.70

+3.32%

SJE

CTCP Sông Đà 11

Xem BCTCXem PTKT

18.50

178,200

+0.50

+2.78%

16.20

3,151,100

+0.40

+2.53%

PSD

P.phối T.hợp D.khí

Xem BCTCXem PTKT

18.30

548,500

+0.30

+1.67%

VFS

CK Nhất Việt

Xem BCTCXem PTKT

15.40

4,314,700

+0.20

+1.32%

VC3

TẬP ĐOÀN NAM MÊ KÔNG

Xem BCTCXem PTKT

27.30

1,035,600

+0.30

+1.11%

VTZ

Nhựa Việt Thành

Xem BCTCXem PTKT

20.10

1,807,100

+0.10

+0.50%

SLS

Mía đường Sơn La

Xem BCTCXem PTKT

162.00

5,900

+0.80

+0.50%

TNG

Đầu tư và Thương mại TNG

Xem BCTCXem PTKT

20.70

2,555,100

+0.10

+0.49%

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD

Thị phần môi giới của Top 10 CTCK sàn HNX