24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NTP
NTP (HNX)

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong

52.90 -0.30 (-0.56%)

Hỏi M.AI
KL: 81,200 CP Cập nhật lúc 15:10:02 14/10

Tổng hợp trong phiên NTP

Giá trần 58.50
Giá TC 53.20
Giá sàn 47.90
NN mua 21,400
Cao nhất 53.90
Trung bình 52.82
Thấp nhất 52.00
NN bán 5,600
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
100 52.9
53 2,200
100 52.8
53.2 400
2,200 52.7
53.3 2,000
2,400
4,600

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

2,167.2

1,478.1

1,881.4

1,609.6

1,990.8

1,269.1

1,826.1

1,201.4

Giá vốn hàng bán

1,349.1

1,036

1,284

1,110.6

1,353

910.6

1,226.3

858.9

Lợi nhuận gộp

818.1

442.1

597.5

499

637.8

358.4

599.8

342.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

37.7

29.9

31.8

31

32

28.2

32.8

28.5

Lợi nhuận tài chính

3.2

15.1

-13.1

9.1

-10.7

14.2

-27.2

7.4

Chi phí bán hàng

179

111.6

231

131.4

186.2

91.7

242.2

91.4

Lợi nhuận khác

18.2

14.3

-7.9

5.8

21.6

20

11.1

0.6

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

576.9

302.8

247.3

313.7

381.6

253.6

264.3

209

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

477.6

254.4

202.8

257.6

320.5

211.9

216.5

171.9

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

22

17.2

10.8

16

16.1

16.7

11.9

14.3

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 5,805
P/E 4QGN 9.11
EPS 4 quý gần nhất 5,810
KLGD 10 phiên 155,624
EPS pha loãng 5,810
ROE 4QGN 28.31
ROA 4QGN 17.2
Giá trị sổ sách 21,224
P/B 2.49
Beta 0.69
EV/EBIT 10.26
EV/EBITDA 9.09
Vốn hóa (tỷ) 10,857 (-1)
Slg niêm yết 205,245,204
Slg lưu hành 205,245,204
Giá cao nhất 52T 60.08
Slg TDCN 51,311,301
Giá thấp nhất 52T 44.3
Tỷ lệ free-float (%) 25
Room NN 102,622,602
% NN sở hữu 16.05
Room NN còn lại 69,689,738

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức NTP

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong được thành lập ngày 19 tháng 5 năm 1960. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất kinh doanh các sản phẩm ống và phụ tùng nhựa xây dưng, phục vụ ngành xây dựng dân dụng và những dự ản trọng điểm quốc gia trong các lĩnh vực giao thông vận tải, bất động sản, nông lâm ngư nghiệp...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.