Toàn cảnh ngân hàng (2025-2026): Định hình lại cuộc chơi
Giai đoạn 2025-2026 được dự báo sẽ là một giai đoạn chuyển mình quan trọng của ngành ngân hàng Việt Nam, diễn ra trong một bối cảnh kinh tế vĩ mô phức tạp, nơi các mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng của quốc gia song hành cùng những rủi ro tiềm tàng từ môi trường kinh tế toàn cầu. Sự tương tác giữa các yếu tố này sẽ định hình nên môi trường hoạt động, các cơ hội và thách thức cốt lõi mà hệ thống ngân hàng phải đối mặt.
1. BỐI CẢNH VĨ MÔ - KỲ VỌNG VÀ THÁCH THỨC
Nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn 2025-2026 với một mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng. Chính phủ thể hiện sự kiên định với mục tiêu tăng trưởng GDP đạt 8% trở lên cho năm 2025, nhằm tạo ra một bệ phóng vững chắc cho giai đoạn tăng trưởng hai con số từ năm 2026. Mục tiêu này, nếu đạt được, sẽ tạo ra một nhu cầu tín dụng khổng lồ, là cơ hội vàng cho các ngân hàng thương mại (NHTM) mở rộng quy mô và gia tăng lợi nhuận
"Khoảng cách Kỳ vọng" Tăng trưởng GDP 2025
Sự khác biệt giữa mục tiêu của Chính phủ và dự báo của các tổ chức quốc tế tạo ra áp lực lên chính sách tiền tệ, tiềm ẩn rủi ro về chất lượng tín dụng.
Một bức tranh thận trọng hơn được vẽ nên bởi các tổ chức tài chính quốc tế uy tín. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) dự báo tăng trưởng của Việt Nam sẽ ở mức 6,6% trong năm 2025 và 6,5% vào năm 2026. Ngân hàng Thế giới (World Bank) đưa ra con số tương tự, lần lượt là 6,8% và 6,5% cho hai năm tới. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) có cái nhìn dè dặt hơn, với dự báo 6,2% cho năm 2025 và 6,0% cho năm 2026. Các tổ chức trong nước như Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HSC) cũng đưa ra mức dự báo 6,7% cho năm 2025, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu của Chính phủ.
Mục tiêu của Chính phủ năm 2025, tạo điều kiện cho chính sách tiền tệ linh hoạt nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro từ giá cả và tỷ giá. Đặc biệt là các biện pháp thuế quan từ Hoa Kỳ; sự giảm tốc của các đối tác thương mại chiến lược như Mỹ và Trung Quốc; và các bất ổn địa chính trị kéo dài. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã đưa ra cảnh báo rằng nếu các kịch bản xấu về thương mại toàn cầu xảy ra, tăng trưởng của Việt Nam có thể chậm lại đáng kể, chỉ còn 5,4% trong năm 2025.
b. Động lực từ Đầu tư
- Đầu tư công: Tăng 17% (dự kiến 2025), kích thích ngành xây dựng và phụ trợ, tập trung vào các dự án cơ sở hạ tầng giao thông trọng điểm, đặc biệt là ở khu vực phía Nam.
- FDI giải ngân: Dòng vốn FDI cũng duy trì sự mạnh mẽ, với vốn giải ngân trong 4 tháng đầu năm 2025 tăng 7,3% so với cùng kỳ.
Hai dòng vốn này sẽ tạo ra những tác động lan tỏa tích cực. Việc đẩy mạnh đầu tư công sẽ kích thích trực tiếp các ngành xây dựng, vật liệu xây dựng, và các ngành công nghiệp phụ trợ, từ đó tạo ra nhu cầu tín dụng lớn cho cả cho vay dự án và vốn lưu động. Dòng vốn FDI không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn cả công nghệ, năng lực quản trị và các đơn hàng xuất khẩu, góp phần củng cố năng lực sản xuất của nền kinh tế.
II. NGÀNH
Với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, NHNN dự kiến sẽ cấp một hạn mức tăng trưởng tín dụng tương đối lớn cho toàn hệ thống trong năm 2025, vào khoảng 15-18%. Đây là một mức tăng trưởng cao, tạo điều kiện cho các ngân hàng mở rộng quy mô bảng cân đối kế toán.
1. So sánh Chỉ số Tài chính (Dự báo 2025)
Các dự báo cho năm 2025 đều chỉ ra một kịch bản tăng trưởng lợi nhuận tích cực cho toàn ngành, với mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế được kỳ vọng dao động trong khoảng 13,8% đến 20%. Kết quả kinh doanh Quý 1/2025 cũng tương đối khả quan, là một khởi đầu tốt cho cả năm. Tuy nhiên, đằng sau con số tổng hợp này là một sự phân hóa ngày càng sâu sắc giữa các nhóm ngân hàng.
Động lực tăng trưởng lợi nhuận của ngành trong giai đoạn tới sẽ đến từ ba trụ cột chính:
- Tăng trưởng tín dụng ổn định;
- Sự phục hồi của thu nhập ngoài lãi (NOII), chủ yếu đến từ việc thu hồi các khoản nợ xấu đã được trích lập dự phòng khi thị trường bất động sản ấm lên và sự phục hồi của kênh bancassurance.
- Khả năng kiểm soát chi phí hoạt động (OPEX) hiệu quả nhờ việc đẩy mạnh chuyển đổi số. Như vậy, lợi nhuận ngành ngân hàng trong giai đoạn 2025-2026 sẽ là một câu chuyện về "chất lượng" tăng trưởng, nơi khả năng quản trị rủi ro và tối ưu hóa hoạt động sẽ quyết định sự thành bại.
2. Cuộc chiến Biên lãi thuần (NIM)
Xu hướng thu hẹp NIM đã thể hiện rõ trong Quý 1/2025, khi NIM trung bình của các ngân hàng niêm yết giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Nhiều công ty chứng khoán cũng dự báo NIM cả năm 2025 sẽ tiếp tục xu hướng này. Mặc dù có một vài nhận định lạc quan rằng NIM có thể đã tạo đáy trong quý đầu năm và sẽ ổn định hoặc cải thiện nhẹ trong các quý còn lại , rủi ro nhìn chung vẫn nghiêng về hướng tiêu cực.
NIM đang bị kẹp giữa hai gọng kìm: chi phí vốn đầu vào tăng và lãi suất cho vay đầu ra chịu áp lực giảm. Trong bối cảnh này, khả năng bảo vệ, thậm chí chỉ là duy trì NIM, sẽ trở thành thước đo năng lực quản trị thực sự của một ngân hàng. Cuộc chiến NIM sẽ không còn xoay quanh việc "cho vay với lãi suất cao" mà sẽ chuyển dịch sang hai mặt trận chính:
- Tối ưu hóa chi phí vốn, thông qua việc thu hút nguồn vốn giá rẻ CASA và quản lý kỳ hạn huy động hiệu quả;
- Quản lý rủi ro tín dụng xuất sắc, bởi một danh mục cho vay chất lượng cao sẽ giúp giảm chi phí vốn do rủi ro (risk-adjusted cost of funds). Những ngân hàng có lợi thế cạnh tranh về công nghệ để giảm chi phí hoạt động và xây dựng hệ sinh thái số để giữ chân dòng tiền CASA sẽ là những người chiến thắng trong cuộc chiến khốc liệt này.
3. Triển vọng Nợ xấu (NPL) 2025
Dự báo về NPL có sự mâu thuẫn. Rủi ro chính đến từ việc Thông tư 02 hết hiệu lực, trong khi kỳ vọng phục hồi kinh tế có thể giúp cải thiện chất lượng tài sản. Và tăng trưởng tín dụng cao và chất lượng tài sản dần cải thiện, tỷ lệ NPL trung bình của các ngân hàng được theo dõi có thể giảm xuống dưới 2% vào cuối năm 2025, và tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) sẽ vượt ngưỡng 100%. Lập luận này dựa trên kỳ vọng rằng tỷ lệ nợ nhóm 2 giảm trong năm 2024 sẽ làm giảm áp lực hình thành nợ xấu mới, và các ngân hàng sẽ chủ động hơn trong việc trích lập dự phòng và xử lý nợ.
III. TÁI ĐỊNH HÌNH CÂU CHUYỆN PHÁP LÝ
Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt pháp lý đối với ngành ngân hàng Việt Nam khi Luật Các tổ chức tín dụng (TCTD) 2024 chính thức có hiệu lực đầy đủ. Đạo luật này, cùng với các chính sách liên quan của NHNN, không chỉ là những thay đổi về quy định mà còn là những động thái chiến lược nhằm tái định hình lại sân chơi, nâng cao năng lực quản trị, kiểm soát rủi ro và hướng hệ thống đến sự phát triển minh bạch, bền vững hơn.
Lộ trình siết chặt giới hạn tín dụng
Luật mới buộc các ngân hàng phải giảm tỷ lệ cho vay đối với một khách hàng và người có liên quan theo lộ trình, thúc đẩy dòng vốn chảy sang phân khúc bán lẻ và SME.
🛡️ Chấn chỉnh Bancassurance
- Cấm "ép" khách hàng mua bảo hiểm gồm nghiêm cấm hành vi gắn việc bán sản phẩm bảo hiểm không bắt buộc với việc cung ứng dịch vụ ngân hàng. Điều này làm trong sạch hóa thị trường nhưng có thể ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi trong ngắn hạn do sau cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng đối với kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance), Luật TCTD 2024 đã đưa ra một quy định mang tính bước ngoặt: nghiêm cấm hành vi "gắn việc bán sản phẩm bảo hiểm không bắt buộc với việc cung ứng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng dưới mọi hình thức".
⚖️ Luật hóa Xử lý Nợ xấu
- Một điểm sáng quan trọng của Luật TCTD 2024 là việc luật hóa các cơ chế xử lý nợ xấu vốn đã được thí điểm trong Nghị quyết 42/2017/QH14. Việc này tạo ra một khung pháp lý ổn định, toàn diện và dài hạn hơn cho công tác xử lý nợ xấu, thay vì chỉ là một chương trình thí điểm có thời hạn. Về lý thuyết, điều này sẽ tháo gỡ nhiều vướng mắc pháp lý tồn tại dai dẳng, giúp các ngân hàng đẩy nhanh quá trình xử lý tài sản bảo đảm, đặc biệt là các tài sản liên quan đến bất động sản.
IV. CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC
Cơ hội Vàng
Thách thức Lớn
Và đây là góc nhìn về bức tranh toàn cảnh về ngành Ngân Hàng, còn anh chị thấy sao hãy để lại phần bình luận bên dưới.
Theo dõi người đăng bài
Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?
Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay

Bàn tán về thị trường