DIG (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng

(Development Investment Construction Joint Stock Company)
26.95 -0.70 (-2.53%)

Cập nhật lúc 14:44:06 04/10

KL: 13,431,400 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

581.7

-6.3%

530.7

5.5%

924.3

47.5%

538.7

-44.6%

620.9

-1.2%

503

86.8%

626.7

-26.9%

972.7

59.4%

Các khoản giảm trừ

6.4

-57.5%

11.8

-360%

10.2

-279.3%

0.2

96.6%

4.1

-481.9%

2.6

63.9%

2.7

47.5%

6.1

54.4%

Doanh thu thuần

575.4

-6.7%

518.9

3.7%

914.1

46.5%

538.5

-44.3%

616.9

-1.7%

500.4

90.9%

624

-26.7%

966.6

61.9%

Giá vốn hàng bán

333.2

17.2%

346.6

8.1%

518.1

-14%

361.5

50.6%

402.6

18.2%

377.3

-88.5%

454.4

14.4%

731.4

-72%

Lợi nhuận gộp

242.1

13%

172.3

40%

396

133.4%

177

-24.7%

214.3

58.1%

123.1

98.6%

169.6

-47.1%

235.2

36.9%

Thu nhập tài chính

26.6

337.4%

24

640.6%

22.9

146.6%

4.4

-48.1%

6.1

-18.7%

3.2

-46.2%

9.3

-92.6%

8.5

-45.7%

Chi phí tài chính

126.4

-601.2%

38.1

-143.1%

50

-140.2%

17.6

80.9%

18

-95.2%

15.7

-154.2%

20.8

-127.5%

92

-563.7%

Chi phí tiền lãi

118.1

-559%

37.6

-141.6%

48.9

-288.1%

1.6

58.9%

17.9

-96.7%

15.6

-156.5%

12.6

3%

3.9

71.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

6.3

-43.1%

-2.7

-452.8%

6.1

146.2%

-16.5

-505.2%

11

156.4%

0.8

244.9%

-13.2

9.6%

4.1

121.4%

Chi phí bán hàng

14.6

72.4%

36.2

-57.7%

58.4

-59.3%

64.2

-95%

52.9

-256.8%

22.9

-4.8%

36.7

35.2%

32.9

-70.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

39.9

-5.1%

37.7

-29.8%

58.3

-10.5%

34.1

6.5%

37.9

-55.3%

29

19.2%

52.8

2.5%

36.4

-8.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

94.2

-23.1%

81.6

37.3%

258.3

365.9%

49.1

-43.2%

122.5

63.1%

59.5

1,303%

55.4

-86%

86.4

-15%

Thu nhập khác

8.6

10.8%

6

2.1%

877.7

47.3%

15.8

103.6%

7.7

-46.6%

5.9

-34.4%

596

1,600%

7.7

87.5%

Chi phí khác

0.1

100.2%

-0.5

94.5%

-92

-1,652%

-0.6

75.4%

-69.3

-1,145%

-9.3

-773.6%

-5.2

81.9%

-2.6

56.7%

Thu nhập khác, ròng

8.7

114.2%

5.5

261.3%

785.7

33%

15.1

195.2%

-61.6

-789.8%

-3.4

-143.1%

590.8

9,774%

5.1

366%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

102.9

68.9%

87.1

55.5%

1,044.1

61.6%

64.2

-29.9%

60.9

-27.5%

56

360.9%

646.2

60.4%

91.5

-8.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

15.2

-21.6%

25.5

-96.5%

230.1

-68.9%

19.1

-16.5%

12.5

37%

13

-111.9%

136.2

-75.1%

16.4

54.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-92.2%

0

0%

0

0%

2.9

-487.9%

2.3

27.3%

0

0%

0

-100.4%

0.7

3,318%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15

-46.7%

25.5

-96.3%

230.1

-68.9%

21.9

-40.4%

10.2

43.3%

13

-111.5%

136.3

-90.7%

15.6

56.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

87.9

73.4%

61.6

43.1%

814

59.6%

42.3

-44.3%

50.7

-23.2%

43

616.6%

509.9

53.8%

75.9

18.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

2.2

967.7%

-1.8

-218%

-4.4

-206.4%

-1

-114.2%

0.2

-84%

1.5

186.8%

4.1

87.4%

7

315.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

85.7

69.8%

63.4

52.9%

818.4

61.8%

43.3

-37.2%

50.5

-22%

41.5

433.2%

505.8

53.6%

68.9

10.6%

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới