Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DIG | 3,902,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,412,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,490,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/06/2026 | 12.5 | 0 0.00% | 48.79 | 3,902,300 | 0 | 0 |
23/06/2026 | 12.5 | -0.3 -2.34% | 59.3 | 4,685,000 | 0 | 0 |
22/06/2026 | 12.8 | -0.15 -1.16% | 36.88 | 2,874,200 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 12.95 | -0.05 -0.38% | 55.89 | 4,264,000 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 13 | -0.15 -1.14% | 39.74 | 3,035,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)