Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.49 -0.01 (-0.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DIG | 3,325,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,277,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,979,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 68,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 9.48 | -0.02 -0.21% | 31.37 | 3,330,500 | 0 | 0 |
13/10 | 9.5 | 0.04 +0.42% | 37.21 | 3,897,600 | 0 | 0 |
12/10 | 9.46 | 0.06 +0.64% | 44.27 | 4,682,100 | 0 | 0 |
09/10 | 9.4 | 0.1 +1.08% | 69.48 | 7,428,200 | 0 | 0 |
08/10 | 9.3 | 0 0.00% | 36.98 | 4,017,100 | 0.5 | 50,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)