Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.60 -0.35 (-3.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DIG | 4,462,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,026,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,983,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 452,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/08 | 10.6 | -0.35 -3.20% | 48.17 | 4,462,200 | 0 | 0 |
17/08 | 10.95 | 0.15 +1.39% | 91.4 | 8,348,000 | 0 | 0 |
14/08 | 10.8 | 0.15 +1.41% | 84.64 | 7,855,400 | 0 | 0 |
13/08 | 10.65 | -0.3 -2.74% | 68.39 | 6,296,600 | 0 | 0 |
12/08 | 10.95 | -0.05 -0.45% | 75.21 | 7,144,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)