Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.30 -0.50 (-4.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DIG | 6,792,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,386,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,354,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,051,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/07/2026 | 10.3 | -0.5 -4.63% | 72.3 | 6,792,700 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 10.8 | -0.2 -1.82% | 141.96 | 13,378,200 | 0.51 | 50,000 |
22/07/2026 | 11 | 0.15 +1.38% | 143.45 | 13,122,300 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 10.85 | -0.4 -3.56% | 115.2 | 10,521,300 | 15.82 | 1,320,000 |
20/07/2026 | 11.25 | -0.8 -6.64% | 131.4 | 11,464,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)