Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.15 -0.35 (-2.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DIG | 4,744,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,216,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,528,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 16.15 | -0.35 -2.12% | 77.56 | 4,744,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 16.5 | -0.2 -1.20% | 225.69 | 13,607,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 16.7 | -0.05 -0.30% | 252.71 | 15,200,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 16.75 | 0.15 +0.90% | 289.64 | 17,243,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 16.6 | 0.6 +3.75% | 279.31 | 17,134,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)