DIG (HOSE) Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng

69.90 +2.40 (+3.56%)

Cập nhật lúc 14:45:12 26/11

KL: 8,802,900 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng DIG

Ngành nghề: Bất động sản
EPS năm 2020 2,157
P/E 4QGN 45.82
EPS 4 quý gần nhất 1,525
KLGD 10 phiên 7,782,410
EPS pha loãng 1,525
ROE 4QGN 13.13
ROA 4QGN 5.16
Giá trị sổ sách 13,103.13
P/B 5.33
Beta 1.39
Vốn hóa (tỷ) 34,942
Slg niêm yết 499,890,962
Slg lưu hành 499,890,962
Giá cao nhất 52T 71.9
Slg CP TDCN 199,956,385
Giá thấp nhất 52T 16.32
Tỷ lệ free-float (%) 40
Room NN 244,946,571
Tỉ lệ % Room NN 47.65
Room NN còn lại 238,184,244

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên DIG

Giá trần 72.20
Giá TC 67.50
Giá sàn 62.80
NN mua 67,900
Cao nhất 72.20
Trung bình 70.60
Thấp nhất 68.00
NN bán 301,900
Dư mua
Dư bán
14,900 69.8
69.9 7,400
4,500 69.7
70 100,100
13,100 69.6
70.1 5,400
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch DIG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

26/11/2021

69.9

+3.56%

621.5

8,802,900

25/11/2021

67.5

+6.97%

180.64

2,718,000

24/11/2021

63.1

+3.44%

298.7

4,730,800

23/11/2021

61

-6.30%

811.11

13,201,500

22/11/2021

65.1

-7.00%

676.37

10,200,200

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19

Doanh thu thuần

538.5

616.9

500.4

624

966.6

627.6

262.2

851.7

Giá vốn hàng bán

361.5

402.6

377.3

454.4

731.4

492.1

200.2

531

Lợi nhuận gộp

177

214.3

123.1

169.6

235.2

135.5

62

320.7

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

32.9

35

24.6

27.2

24.3

24.5

23.6

37.7

Lợi nhuận tài chính

-13.2

-14.3

-12.4

-11.5

-83.5

-1.7

-0.1

50.3

Chi phí bán hàng

64.2

52.9

22.9

36.7

32.9

14.8

21.9

56.6

Lợi nhuận khác

-1.4

-50.6

-2.6

577.5

9.2

-10.5

8.1

-8.7

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

64.2

60.9

56

646.2

91.5

84

12.2

403

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

43.3

50.5

41.5

505.8

68.9

64.7

7.8

329.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

7.8

8.6

8.6

81.7

7.9

7.8

2.3

38.9

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã DIG Tin về mã DIG
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại DIG Giao dịch khối ngoại DIG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

26/11/21

69.90

67,900

301,900

-234,000

4.79

21.32

-16.52

25/11/21

67.50

25,800

400

+25,400

1.7

0.03

1.67

24/11/21

63.10

55,900

28,700

+27,200

3.54

1.81

1.73

23/11/21

61.00

155,400

17,500

+137,900

9.56

1.09

8.48

22/11/21

65.10

52,700

153,400

-100,700

3.49

10

-6.5

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh DIG Kế hoạch kinh doanh DIG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q3/2021 Đạt được

Doanh thu

2,800

1,655.8

59.14%

Lợi nhuận trước thuế

1,444

181.1

12.54%

Lợi nhuận sau thuế

1,155.2

135.2

11.7%

Lịch chia cổ tức DIG Lịch chia cổ tức DIG
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.