menu
24hmoney
DCM (HOSE)

Công ty Cổ phần Phân Bón Dầu khí Cà Mau

(PETROVIETNAM CAMAU FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY)
27.15 +0.45 (+1.69%)

Cập nhật lúc 14:45:26 27/01

KL: 2,834,700 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

3,458.2

82.3%

4,145.4

65.5%

4,283

121.7%

3,840

70%

1,896.9

-8.8%

2,504.7

26.1%

1,931.7

38.7%

2,258.2

6.8%

Các khoản giảm trừ

151.1

-77.4%

61.6

56.4%

208.2

-253.1%

66.8

602.8%

85.1

-42%

141.2

-147.7%

58.9

-27.1%

9.5

328.9%

Doanh thu thuần

3,307.1

82.5%

4,083.8

72.8%

4,074.8

117.6%

3,906.9

72.3%

1,811.7

-10.3%

2,363.6

22.5%

1,872.8

39%

2,267.7

7.5%

Giá vốn hàng bán

2,299.7

-87.2%

2,740.6

-49.3%

2,097.5

-30.6%

2,431.3

-33.5%

1,228.6

30.3%

1,836

-21.3%

1,605.4

-40%

1,821.9

-0.7%

Lợi nhuận gộp

1,007.5

72.8%

1,343.2

154.6%

1,977.3

639.7%

1,475.6

231%

583.2

127%

527.5

26.7%

267.3

33.5%

445.8

48.5%

Thu nhập tài chính

80.6

101.9%

67.4

96.2%

69.4

93.8%

55.5

70.2%

39.9

22.6%

34.3

13.8%

35.8

15.5%

32.6

2.1%

Chi phí tài chính

7.8

-82.8%

13.1

-99.1%

19.8

-115.2%

14.1

-76.1%

4.3

58.5%

6.6

25.7%

9.2

74.4%

8

61.7%

Chi phí tiền lãi

2.3

-199.1%

3.4

-81.2%

4.2

-20.6%

1.6

69.5%

0.8

89.8%

1.9

87.8%

3.5

77.3%

5.1

70.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

146.1

-7.6%

120.9

-62.2%

178

-119.9%

120.1

-13.7%

135.9

-50.4%

74.5

34%

80.9

-37.7%

105.6

15.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

153

-70.4%

185.4

-17.3%

243.2

-357.1%

221.2

-63%

89.8

-11.9%

158

-273.9%

53.2

-29.6%

135.7

-142.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

781.1

98.7%

1,091.1

238.1%

1,605.7

904.9%

1,175.7

413.1%

393.1

262%

322.8

14.3%

159.8

67.2%

229.1

76.2%

Thu nhập khác

8.7

3,883%

6

598.2%

2.9

65.1%

1.6

-33.9%

0.2

-88%

0.9

-57.5%

1.7

-61.6%

2.4

-43.4%

Chi phí khác

-4.2

N/A

-1.5

-78.1%

-2

-1,657%

-1.3

-10.5%

-0

98.8%

-0.8

33.2%

-0.1

N/A

-1.2

55.9%

Thu nhập khác, ròng

4.5

1,993%

4.6

8,956%

0.8

-48.5%

0.2

-80.4%

0.2

-85.9%

0.1

-93.8%

1.6

-64.1%

1.2

-19.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

785.6

99.7%

1,095.7

239.4%

1,606.5

895.4%

1,175.9

410.6%

393.3

257.2%

322.8

13.9%

161.4

61.3%

230.3

75.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

54.8

-181%

76.1

-202.7%

76.7

-1,067%

91.8

-238.7%

19.5

-153.3%

25.2

-62.4%

6.6

-280.6%

27.1

-84.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

0.4

139.8%

12.3

-279.3%

11.7

189.5%

N/A

N/A

1.1

3.1%

3.2

44.8%

4.1

-34.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

54.8

-181%

75.7

-188.8%

89

-807.8%

80

-247.4%

19.5

-153.3%

26.2

-58%

9.8

-29.2%

23

-171.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

730.8

95.5%

1,020

243.9%

1,517.6

901%

1,095.9

428.8%

373.9

265%

296.6

11.2%

151.6

63.9%

207.3

68.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

3

207%

0.6

-74.7%

2

837.9%

1.3

137.9%

-2.8

-267%

2.6

71.6%

-0.3

-123.3%

-3.4

-35.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

727.8

93.2%

1,019.4

246.7%

1,515.5

897.9%

1,094.6

419.5%

376.7

274%

294

10.9%

151.9

66.3%

210.7

67.8%

EPS 4QGN (đ)

1,272

90.4%

1,899

267.3%

2,820

1,028%

1,871

590.4%

668

251.6%

517

10%

250

72.4%

271

-66.5%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới