Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.90 -0.20 (-0.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DCM | 1,682,600 | |
| KL MUA chủ động | 358,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,007,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 317,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 33.9 | -0.2 -0.59% | 56.48 | 1,682,600 | 0 | 0 |
14/10 | 34.1 | 1.05 +3.18% | 62.37 | 1,868,100 | 0 | 0 |
13/10 | 33.05 | -0.7 -2.07% | 57.17 | 1,722,000 | 2.89 | 80,000 |
12/10 | 33.75 | -1.1 -3.16% | 44.49 | 1,305,100 | 0 | 0 |
09/10 | 34.85 | 0.45 +1.31% | 92.06 | 2,688,500 | 1.94 | 60,700 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)