Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.85 -0.05 (-0.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACB | 1,792,200 | |
| KL MUA chủ động | 722,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,070,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:00:20 | ACB | 23.2 | 1 | 23,200 | 23,200 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 24.85 | -0.05 -0.20% | 44.67 | 1,792,200 | 0 | 1 |
15/01/2026 | 24.9 | 0.25 +1.01% | 350.18 | 14,169,900 | 17.75 | 720,000 |
14/01/2026 | 24.65 | -0.25 -1.00% | 482.29 | 19,456,100 | 0.72 | 30,000 |
13/01/2026 | 24.9 | -0.6 -2.35% | 608.02 | 24,138,300 | 22.88 | 888,701 |
12/01/2026 | 25.5 | 0.95 +3.87% | 561.93 | 22,302,500 | 2.98 | 125,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)