24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ACB
ACB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu

20.40 +0.15 (+0.74%)

Hỏi M.AI
KL: 8,202,000 CP Cập nhật lúc 14:30:46 21/10
Mức giá (nghìn đồng) %
ATO (0%)
Mua chủ động (30.06%)
Bán chủ động (61.33%)
ATC (0%)

KL (nghìn CP)

Tổng KL khớp ACB 8,202,000
KL MUA chủ động 2,465,300 M
KL BÁN chủ động 5,030,100 B
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH 706,600
Thống kê khớp lệnh theo khối lượng ACB
Cập nhật Cập nhật
Không có giao dịch
Số giao dịch
Khối lượng
<1K
1K-10K
10K-50K
50K-200K
>=200K
Thống kê khớp lệnh ACB
Cập nhật Cập nhật
Trang trước
Trang sau
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
Giao dịch thoả thuận ACB
Cập nhật Cập nhật

Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ

Thời gian Mã Giá Khối lượng Giá trị Giá trị tích luỹ

14:47:32

ACB

20.41

461,000

9,410,854,000

10,094,723,000

14:47:32

ACB

20.41

33,500

683,869,000

683,869,000

14:47:32

ACB

20.41

55

1,122,770

112,277,000

14:47:32

ACB

20.41

99

2,020,986

111,154,230

14:47:32

ACB

20.41

99

2,020,986

109,133,244

14:47:32

ACB

20.41

99

2,020,986

107,112,258

14:47:32

ACB

20.41

99

2,020,986

105,091,272

14:47:31

ACB

20.41

99

2,020,986

103,070,286

14:47:31

ACB

20.41

99

2,020,986

101,049,300

14:47:31

ACB

20.41

99

2,020,986

99,028,314

14:47:31

ACB

20.41

99

2,020,986

97,007,328

14:47:31

ACB

20.41

99

2,020,986

94,986,342

14:47:31

ACB

20.41

99

2,020,986

92,965,356

14:47:31

ACB

20.41

99

2,020,986

90,944,370

14:47:30

ACB

20.41

99

2,020,986

88,923,384

14:47:30

ACB

20.41

99

2,020,986

86,902,398

14:47:30

ACB

20.41

99

2,020,986

84,881,412

14:47:30

ACB

20.41

99

2,020,986

82,860,426

14:47:30

ACB

20.41

99

2,020,986

80,839,440

14:47:30

ACB

20.41

99

2,020,986

78,818,454

14:47:30

ACB

20.41

99

2,020,986

76,797,468

14:47:28

ACB

20.41

99

2,020,986

74,776,482

14:47:28

ACB

20.41

99

2,020,986

72,755,496

14:47:28

ACB

20.41

99

2,020,986

70,734,510

14:47:28

ACB

20.41

99

2,020,986

68,713,524

14:47:28

ACB

20.41

99

2,020,986

66,692,538

14:47:28

ACB

20.41

99

2,020,986

64,671,552

14:47:28

ACB

20.41

99

2,020,986

62,650,566

14:47:27

ACB

20.41

99

2,020,986

60,629,580

14:47:27

ACB

20.41

99

2,020,986

58,608,594

14:47:27

ACB

20.41

99

2,020,986

56,587,608

14:47:27

ACB

20.41

99

2,020,986

54,566,622

14:47:27

ACB

20.41

99

2,020,986

52,545,636

14:47:27

ACB

20.41

99

2,020,986

50,524,650

14:47:27

ACB

20.41

99

2,020,986

48,503,664

14:47:26

ACB

20.41

99

2,020,986

46,482,678

14:47:26

ACB

20.41

99

2,020,986

44,461,692

14:47:26

ACB

20.41

99

2,020,986

42,440,706

14:47:26

ACB

20.41

99

2,020,986

40,419,720

14:47:26

ACB

20.41

99

2,020,986

38,398,734

14:47:26

ACB

20.41

99

2,020,986

36,377,748

14:47:25

ACB

20.41

99

2,020,986

34,356,762

14:47:25

ACB

20.41

99

2,020,986

32,335,776

14:47:25

ACB

20.41

99

2,020,986

30,314,790

14:47:25

ACB

20.41

99

2,020,986

28,293,804

14:47:25

ACB

20.41

99

2,020,986

26,272,818

14:47:25

ACB

20.41

99

2,020,986

24,251,832

14:47:25

ACB

20.41

99

2,020,986

22,230,846

14:47:24

ACB

20.41

99

2,020,986

20,209,860

14:47:23

ACB

20.41

99

2,020,986

18,188,874

14:47:23

ACB

20.41

99

2,020,986

16,167,888

14:47:23

ACB

20.41

99

2,020,986

14,146,902

14:47:23

ACB

20.41

99

2,020,986

12,125,916

14:47:23

ACB

20.41

99

2,020,986

10,104,930

14:47:22

ACB

20.41

99

2,020,986

8,083,944

14:47:22

ACB

20.41

99

2,020,986

6,062,958

14:47:22

ACB

20.41

99

2,020,986

4,041,972

14:47:22

ACB

20.41

99

2,020,986

2,020,986

Phân loại nhà đầu tư

GT Khớp lệnh
Tổng GTGD
Giá trị khớp lệnh phiên định kỳ.

Giá trị (tỷ)

Giá đóng cửa

Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

21/10

20.4

0.15 +0.74%

153.77

8,202,000

10.21

500,000

20/10

20.25

0 0.00%

102.87

5,075,700

101.25

5,000,000

19/10

20.25

-0.35 -1.70%

148.6

7,276,900

219

10,000,000

16/10

20.6

0 0.00%

106.49

5,160,300

9.95

482,500

15/10

20.6

0.15 +0.73%

121.83

5,927,200

0

0

Xem thêm Xem thêm

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Thống kê giao dịch nội bộ gần đây

Bán
Mua
0 - 3 tháng
3 - 6 tháng
6 - 9 tháng
9 - 12 tháng
Xem thêm Xem thêm