Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.65 +0.45 (+1.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPB | 22,318,600 | |
| KL MUA chủ động | 10,531,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,843,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 943,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:47:24 | VPB | 27.58 | 86,900 | 2,396,441,300 | 10,573,021,800 |
14:47:23 | VPB | 27.58 | 76,700 | 2,115,155,900 | 8,176,580,500 |
14:47:23 | VPB | 27.58 | 219,800 | 6,061,424,600 | 6,061,424,600 |
10:02:39 | VPB | 29 | 823,000 | 23,867,000,000 | 47,937,000,000 |
10:01:33 | VPB | 29 | 830,000 | 24,070,000,000 | 24,070,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/09 | 27.65 | 0.45 +1.65% | 614.69 | 22,318,600 | 58.51 | 2,036,400 |
14/09 | 27.2 | 0.25 +0.93% | 696.91 | 25,705,400 | 0 | 0 |
11/09 | 26.95 | -0.55 -2.00% | 594.32 | 21,893,700 | 159.19 | 5,632,000 |
10/09 | 27.5 | 0.1 +0.36% | 341.99 | 13,222,300 | 13.7 | 500,000 |
09/09 | 27.4 | 0 0.00% | 308.36 | 11,247,800 | 62.22 | 2,262,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)