Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.40 -0.15 (-0.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPB | 12,903,100 | |
| KL MUA chủ động | 4,498,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 8,404,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:49:42 | VPB | 27.55 | 50,000 | 1,377,500,000 | 1,377,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/04/2026 | 27.4 | -0.15 -0.54% | 357.45 | 12,903,100 | 1.38 | 50,000 |
22/04/2026 | 27.55 | 0 0.00% | 375.69 | 13,650,100 | 212.93 | 7,662,595 |
21/04/2026 | 27.55 | -0.5 -1.78% | 355.51 | 12,776,900 | 40.96 | 1,397,900 |
20/04/2026 | 28.05 | -0.2 -0.71% | 419.76 | 14,857,100 | 42.75 | 1,507,300 |
17/04/2026 | 28.25 | 0.65 +2.36% | 723.93 | 25,668,400 | 81.58 | 2,950,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)