Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.50 +0.70 (+2.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPB | 30,382,100 | |
| KL MUA chủ động | 12,964,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,417,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:11:57 | VPB | 24.8 | 1,972,000 | 48,905,600,000 | 339,968,200,000 |
11:27:08 | VPB | 26.5 | 1,250,000 | 33,125,000,000 | 291,062,600,000 |
11:26:37 | VPB | 26.5 | 1,240,000 | 32,860,000,000 | 257,937,600,000 |
11:25:57 | VPB | 26.5 | 1,230,000 | 32,595,000,000 | 225,077,600,000 |
10:41:06 | VPB | 24.8 | 1,972,000 | 48,905,600,000 | 192,482,600,000 |
10:08:29 | VPB | 26.5 | 888,000 | 23,532,000,000 | 143,577,000,000 |
10:07:50 | VPB | 26.5 | 902,000 | 23,903,000,000 | 120,045,000,000 |
10:06:06 | VPB | 26.5 | 904,000 | 23,956,000,000 | 96,142,000,000 |
10:04:39 | VPB | 26.5 | 906,000 | 24,009,000,000 | 72,186,000,000 |
10:03:43 | VPB | 26.5 | 908,000 | 24,062,000,000 | 48,177,000,000 |
10:01:50 | VPB | 26.5 | 910,000 | 24,115,000,000 | 24,115,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/03/2026 | 25.5 | 0.7 +2.82% | 772.77 | 30,382,100 | 339.97 | 13,082,000 |
09/03/2026 | 24.8 | -1.85 -6.94% | 802.98 | 32,371,300 | 217.17 | 8,394,101 |
06/03/2026 | 26.65 | -0.35 -1.30% | 413.88 | 15,454,600 | 309.5 | 10,752,600 |
05/03/2026 | 27 | -0.15 -0.55% | 588.31 | 21,450,200 | 0.7 | 25,000 |
04/03/2026 | 27.15 | -0.3 -1.09% | 717.12 | 26,580,500 | 19.25 | 702,100 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)