Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPB | 4,973,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,040,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,933,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 29 | 0 0.00% | 144.82 | 4,973,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 29 | -0.5 -1.69% | 1,006.22 | 34,620,800 | 42.24 | 1,408,700 |
14/01/2026 | 29.5 | -1 -3.28% | 1,339.51 | 44,749,400 | 19.2 | 658,021 |
13/01/2026 | 30.5 | 0.3 +0.99% | 1,295.08 | 42,211,100 | 57.61 | 2,040,000 |
12/01/2026 | 30.2 | 1.95 +6.90% | 1,464.78 | 49,690,500 | 13.79 | 488,017 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)