Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
249.60 +4.60 (+1.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIC | 6,268,500 | |
| KL MUA chủ động | 3,124,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,156,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 986,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:48:16 | VIC | 248.22 | 26,300 | 6,528,212,300 | 6,528,212,300 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/09 | 249.6 | 4.6 +1.88% | 1,548.58 | 6,268,500 | 6.53 | 26,300 |
07/09 | 245 | -11.1 -4.33% | 1,529.92 | 6,063,900 | 0 | 0 |
04/09 | 256.1 | 11.6 +4.74% | 1,918.17 | 7,518,600 | 7.82 | 32,000 |
03/09 | 244.5 | 8.5 +3.60% | 1,818.35 | 7,676,800 | 0 | 0 |
28/08 | 236 | 0 0.00% | 2,015.3 | 8,553,100 | 23.58 | 100,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)