Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
159.50 +6.50 (+4.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIC | 1,882,800 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,882,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 159.5 | 6.5 +4.25% | 298.51 | 1,882,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 153 | -7.2 -4.49% | 1,274.51 | 8,278,800 | 138.49 | 900,000 |
14/01/2026 | 160.2 | -7.7 -4.59% | 718.11 | 4,416,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 167.9 | 4.2 +2.57% | 898.99 | 5,382,600 | 656 | 4,000,000 |
12/01/2026 | 163.7 | -12.3 -6.99% | 1,557.8 | 9,379,500 | 656 | 4,000,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)