Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
228.50 +7.50 (+3.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIC | 3,207,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,867,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,341,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 228.5 | 7.5 +3.39% | 720.32 | 3,207,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 221 | -1 -0.45% | 1,373.37 | 6,456,000 | 840 | 4,000,000 |
12/05/2026 | 222 | -1 -0.45% | 886.9 | 4,023,400 | 27.12 | 130,700 |
11/05/2026 | 223 | -3 -1.33% | 1,043.97 | 4,626,200 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 226 | 2 +0.89% | 824.17 | 3,703,600 | 1,269.07 | 5,768,492 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)