Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
207.00 +6.80 (+3.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIC | 3,581,100 | |
| KL MUA chủ động | 2,197,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,383,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 207 | 6.8 +3.40% | 742.06 | 3,581,100 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 200.2 | 2.6 +1.32% | 497.15 | 2,507,200 | 5,030.98 | 25,460,100 |
03/06/2026 | 197.6 | -7.3 -3.56% | 1,005.78 | 5,110,300 | 4.32 | 20,000 |
02/06/2026 | 204.9 | 0 0.00% | 344.88 | 1,679,300 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 204.9 | -6.4 -3.03% | 433.71 | 2,098,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)