Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
218.00 -0.40 (-0.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIC | 4,348,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,666,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,831,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 850,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 218 | -0.4 -0.18% | 951.38 | 4,348,600 | 0 | 0 |
14/10 | 218.4 | -3.6 -1.62% | 683.68 | 3,116,100 | 7.33 | 33,000 |
13/10 | 222 | 3 +1.37% | 693.71 | 3,133,800 | 4.38 | 20,000 |
12/10 | 219 | -6.5 -2.88% | 573.16 | 2,605,700 | 22.55 | 100,000 |
09/10 | 225.5 | -2.5 -1.10% | 687.98 | 3,032,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)