SHS (HNX) Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội (Sai Gon - Ha Noi Securities Joint Stock Company)

14.70 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 15:03:16 19/08

KL: 10,690,700 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

64.3

-110.8%

685.7

15.7%

1,142.8

67.1%

564.9

69.1%

594.9

54.4%

592.7

47.5%

683.8

202.1%

334.1

6.5%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

84.7

-41.9%

136.1

41.7%

185.4

194.3%

126.8

194.3%

145.7

262.2%

96.1

267.3%

63

112.7%

43.1

44.4%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

3.5

-82.2%

12.2

-75%

12.3

-60.7%

28.5

0.2%

19.8

-2.3%

48.9

N/A

31.3

-34.7%

28.4

-51.3%

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

3.8

-9.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

4.2

-51.5%

5.1

N/A

5.1

100.7%

4.7

78.9%

8.7

230.5%

N/A

N/A

2.6

-41.9%

2.7

-64.3%

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

5.9

10.5%

6.3

-3.2%

7.2

-14.4%

4.9

6.5%

5.4

39.5%

6.5

85.6%

8.4

110%

4.6

39.2%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0.1

-11.2%

0.1

-5.7%

0.2

3.9%

0.1

-74.6%

0.1

-42.9%

0.1

-7.7%

0.2

26%

0.3

155.2%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

64.3

-110.8%

685.7

15.7%

1,142.8

67.1%

564.9

69.1%

594.9

54.4%

592.7

47.5%

683.8

202.1%

334.1

6.5%

Chi phí hoạt động kinh doanh

223.3

-50.1%

210.5

0.1%

261.1

-62%

212.2

-118.6%

148.8

-115.9%

210.8

19.9%

161.2

-45.5%

97.1

18.8%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

-287.6

-164.5%

475.2

24.4%

881.6

68.7%

352.7

48.8%

446.1

41%

381.9

175.3%

522.6

352.4%

237.1

22.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

32.1

-4.1%

16.4

-26%

112.1

-198%

8.9

28%

30.9

-180.3%

13

38.3%

37.6

-117.3%

12.4

6.9%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

-372

-196.9%

410.9

21.6%

724.6

67.3%

305.9

76.1%

383.9

45.7%

338

395.2%

433.2

937.2%

173.7

36.4%

Thu nhập khác

0.2

-47.1%

0

-52.2%

0.2

213.8%

0.2

563.9%

0.3

382.6%

0

-74.8%

0

-85.3%

0

-98%

Chi phí khác

0

N/A

0

N/A

-0

-1,688%

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

0.2

-47.1%

0

-52.2%

0.2

211.9%

0.2

563.9%

0.3

382.6%

0

-74.8%

0

-85.3%

0

-98%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

-371.9

-196.8%

410.9

21.6%

724.7

67.3%

306

76.1%

384.2

45.7%

338

394.5%

433.2

929.1%

173.7

35.1%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

22.3

74.7%

78.9

-2.5%

105.9

-407.5%

45.4

-145.8%

88.2

-155.1%

77

N/A

20.9

-134.9%

18.5

25.6%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

97.1

591%

2.7

-127.7%

49.8

22%

14.2

8.9%

14.1

247.3%

9.7

144.8%

63.8

-2,650%

15.6

-2,904%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

-297.1

-195.8%

329.3

21.6%

569.1

63.3%

246.4

76.4%

310

41.3%

270.8

481.6%

348.6

876%

139.7

33.9%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

-297.1

-195.8%

329.3

21.6%

569.1

63.3%

246.4

76.4%

310

41.3%

270.8

481.6%

348.6

876%

139.7

33.9%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS (đ)

N/A

N/A

1,013

-22.5%

1,750

4%

1,189

76.4%

1,495

41.2%

1,307

480.9%

1,682

37%

674

34%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới