Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.10 -0.40 (-1.95%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHS | 7,185,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,709,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,479,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 20.1 | -0.4 -1.95% | 144.97 | 7,185,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 20.5 | -0.3 -1.44% | 366.57 | 17,802,200 | 15.72 | 756,000 |
14/01/2026 | 20.8 | 0 0.00% | 464.25 | 22,405,000 | 61.11 | 2,980,000 |
13/01/2026 | 20.8 | 0.2 +0.97% | 609.14 | 28,713,800 | 17.43 | 846,000 |
12/01/2026 | 20.6 | 1.8 +9.57% | 552.65 | 27,350,700 | 59.45 | 2,900,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)