Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.75 -0.10 (-0.84%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHB | 52,583,100 | |
| KL MUA chủ động | 21,285,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 21,630,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,666,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:59:31 | SHB | 11.85 | 1,170,000 | 13,864,500,000 | 221,802,000,000 |
13:59:25 | SHB | 11.85 | 1,170,000 | 13,864,500,000 | 207,937,500,000 |
13:58:45 | SHB | 11.85 | 5,190,000 | 61,501,500,000 | 194,073,000,000 |
13:58:33 | SHB | 11.85 | 5,190,000 | 61,501,500,000 | 132,571,500,000 |
13:46:51 | SHB | 12.05 | 4,000,000 | 48,200,000,000 | 71,070,000,000 |
13:37:48 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 99,450 |
13:35:34 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 88,400 |
13:33:20 | SHB | 12 | 250,000 | 3,000,000,000 | 22,870,000,000 |
13:14:43 | SHB | 12.05 | 1,400,000 | 16,870,000,000 | 19,870,000,000 |
13:13:50 | SHB | 12 | 250,000 | 3,000,000,000 | 3,000,000,000 |
13:00:13 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 77,350 |
13:00:13 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 66,300 |
13:00:10 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 55,250 |
13:00:09 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 44,200 |
11:12:12 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 33,150 |
10:17:54 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 22,100 |
09:28:21 | SHB | 11.05 | 1 | 11,050 | 11,050 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 11.75 | -0.1 -0.84% | 619.61 | 52,583,100 | 221.8 | 18,620,009 |
08/09 | 11.85 | -0.05 -0.42% | 316.85 | 26,743,200 | 60.45 | 5,080,005 |
07/09 | 11.9 | -0.15 -1.24% | 385.84 | 32,308,100 | 71.07 | 5,900,007 |
04/09 | 12.05 | 0.1 +0.84% | 740.54 | 61,718,100 | 53.01 | 4,158,020 |
03/09 | 11.95 | -0.25 -2.05% | 359.12 | 29,902,700 | 73.39 | 6,422,609 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)