Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.35 -0.15 (-0.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHB | 21,596,100 | |
| KL MUA chủ động | 8,160,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,443,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:09:02 | SHB | 15.35 | 1 | 15,350 | 30,700 |
09:49:58 | SHB | 15.35 | 1 | 15,350 | 15,350 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 16.35 | -0.15 -0.91% | 356.68 | 21,596,100 | 0 | 2 |
15/01/2026 | 16.5 | -0.2 -1.20% | 1,369.46 | 83,216,100 | 60.92 | 3,648,003 |
14/01/2026 | 16.7 | 0 0.00% | 1,359.54 | 81,592,100 | 202.2 | 11,845,003 |
13/01/2026 | 16.7 | -0.3 -1.76% | 1,495.53 | 88,823,200 | 35.31 | 2,140,001 |
12/01/2026 | 17 | 0.5 +3.03% | 1,819.97 | 107,621,400 | 86.79 | 5,260,001 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)