menu
24hmoney
SHB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội

(SaiGon Ha Noi Comercial Join Stock Bank)
11.00 +0.10 (+0.92%)

Cập nhật lúc 14:45:29 31/01

KL: 24,929,700 CP

Mức giá (nghìn đồng)

KL (nghìn CP)

Tổng KL khớp SHB 24,929,700
KL MUA chủ động 12,685,900 M
KL BÁN chủ động 10,955,500 B
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH 1,288,300
Giao dịch thoả thuận SHB
Cập nhật Cập nhật

Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ

Thời gian Giá Khối lượng Giá trị Giá trị tích luỹ

14:30:48

SHB

10.9

600,000

6,540,000,000

239,200,500,000

14:30:14

SHB

10.9

25,000

272,500,000

232,660,500,000

13:02:46

SHB

10.9

1,120,000

12,208,000,000

232,388,000,000

11:21:55

SHB

10.9

600,000

6,540,000,000

220,180,000,000

11:21:34

SHB

10.9

1,120,000

12,208,000,000

213,640,000,000

11:04:33

SHB

11

5,093,000

56,023,000,000

201,432,000,000

10:47:01

SHB

11

5,117,000

56,287,000,000

145,409,000,000

10:32:12

SHB

11

3,987,000

43,857,000,000

89,122,000,000

10:15:59

SHB

11

4,066,000

44,726,000,000

45,265,000,000

10:07:22

SHB

11

49,000

539,000,000

539,000,000

Thống kê khớp lệnh theo khối lượng SHB
Cập nhật Cập nhật
Nhóm KL Số giao dịch Khối lượng
Tổng GD Mua GD Bán GD KXĐ Tổng CP Mua CP Bán CP KXĐ

<1K

3,995

50.48%

2,420

30.58%

1,572

19.86%

3

0.04%

1,319,000

5.29%

832,400

3.34%

485,500

1.95%

1,100

0%

1K-10K

3,341

42.22%

1,827

23.09%

1,512

19.11%

2

0.03%

8,910,500

35.74%

4,911,200

19.7%

3,997,300

16.03%

2,000

0.01%

10K-50K

526

6.65%

269

3.4%

257

3.25%

0

0%

8,431,000

33.82%

4,307,400

17.28%

4,123,600

16.54%

0

0%

50K-200K

48

0.61%

27

0.34%

21

0.27%

0

0%

3,704,800

14.86%

1,980,800

7.95%

1,724,000

6.92%

0

0%

>=200K

4

0.05%

1

0.01%

2

0.03%

1

0.01%

2,564,400

10.29%

654,100

2.62%

625,100

2.51%

1,285,200

5.16%

Số giao dịch
Khối lượng
<1K
1K-10K
10K-50K
50K-200K
>=200K
Thống kê khớp lệnh SHB
Cập nhật Cập nhật
Trang trước
Trang sau
Khớp Giá +/- KL M/B

14:45:02

11

+0.10

1,285,200

M

14:29:54

11

+0.10

2,200

M

14:29:49

11

+0.10

10,000

M

14:29:49

11

+0.10

2,000

M

14:29:47

11

+0.10

100

M

14:29:46

11

+0.10

5,000

M

14:29:45

10.95

+0.05

1,900

B

14:29:45

10.95

+0.05

100

B

14:29:42

11

+0.10

3,000

M

14:29:41

11

+0.10

200

M

14:29:41

11

+0.10

1,000

M

14:29:40

11

+0.10

5,000

M

14:29:40

11

+0.10

1,600

M

14:29:38

10.95

+0.05

1,100

B

14:29:38

11

+0.10

5,000

M

14:29:35

11

+0.10

3,000

M

14:29:32

11

+0.10

100

M

14:29:31

10.95

+0.05

200

B

14:29:28

11

+0.10

300

M

14:29:27

11

+0.10

500

M

Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch SHB

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

31/01/2023

11

0.1 +0.92%

269.67

24,929,700

30/01/2023

10.9

-0.3 -2.68%

320.54

28,975,300

27/01/2023

11.2

0.05 +0.45%

214.77

19,046,100

19/01/2023

11.15

0.05 +0.45%

255.53

22,832,200

18/01/2023

11.1

0 0.00%

182.02

16,363,600

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại SHB Giao dịch khối ngoại SHB

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

31/01/23

11.00

421,450

27,265

+394,185

4.56

0.29

4.26

30/01/23

10.90

123,600

208,750

-85,150

1.37

2.32

-0.95

27/01/23

11.20

1,318,200

261,730

+1,056,470

14.89

2.97

11.92

19/01/23

11.15

1,249,100

217,885

+1,031,215

13.99

2.43

11.56

18/01/23

11.10

848,300

277,200

+571,100

9.45

3.09

6.36

Xem thêm Xem thêm