Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.25 -0.25 (-1.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHB | 67,258,100 | |
| KL MUA chủ động | 33,668,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 33,589,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:22:39 | SHB | 15.7 | 1,617,000 | 25,386,900,000 | 32,970,000,000 |
13:16:23 | SHB | 15.7 | 483,000 | 7,583,100,000 | 7,583,100,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/03/2026 | 15.25 | -0.25 -1.61% | 1,031.32 | 67,258,100 | 32.97 | 2,100,000 |
04/03/2026 | 15.5 | 0 0.00% | 1,335.34 | 87,559,100 | 66.2 | 4,000,000 |
03/03/2026 | 15.5 | -0.15 -0.96% | 824.07 | 53,183,400 | 59.55 | 3,793,000 |
02/03/2026 | 15.65 | -0.3 -1.88% | 1,365.79 | 88,122,000 | 26.71 | 1,566,851 |
27/02/2026 | 15.95 | -0.2 -1.24% | 618.73 | 38,821,900 | 0.4 | 25,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)