SGB (UPCOM)

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương

(SAI GON BANK FOR INDUSTRY AND TRADE)
12.90 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 08:30:02 06/12

KL: 0 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20

Thu nhập lãi thuần

214.2

47.6%

237.2

44%

212.2

47.9%

135.9

-5.9%

145.1

7.8%

164.7

3.5%

143.5

-5.9%

144.5

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

485

31.2%

451.7

15.1%

419.8

11.7%

396

1.6%

369.6

-7.3%

392.6

0%

375.9

-4.1%

389.9

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

270.8

-20.6%

214.5

5.9%

207.6

10.7%

260.1

-6%

224.5

14.9%

227.9

2.4%

232.4

3%

245.4

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

9.1

90.2%

12

42.8%

8.8

11.7%

6.7

-40.7%

4.8

-54.2%

8.4

2.6%

7.9

2.9%

11.2

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

18

86%

17.8

22.6%

14.8

10.2%

16.1

-10.3%

9.7

-37.4%

14.5

11.1%

13.4

1.9%

18

chi phí hoạt động dịch vụ

8.9

-81.9%

5.8

5%

6

-8.2%

9.4

-40.5%

4.9

2.5%

6.1

-25.3%

5.5

-0.5%

6.7

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

6.3

-57.3%

9.1

-16.9%

16.2

136.9%

7.4

-15%

14.8

150.2%

11

15.2%

6.8

-8.4%

8.7

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

7.1

-52.2%

23.5

-60.1%

47

189.6%

29.1

31.8%

14.9

-55.3%

59.1

136.5%

16.2

113.9%

22.1

Thu nhập từ hoạt động khác

11.5

-37.9%

24.7

-61.3%

48.4

152.2%

32.4

50.6%

18.5

-51.7%

63.8

162%

19.2

63.3%

21.5

Chi phí hoạt động khác

4.4

-20.7%

1.2

75.4%

1.4

51.8%

3.3

-654.8%

3.6

27.7%

4.7

-860.2%

3

28.7%

0.6

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

3.5

N/A

N/A

N/A

106.9

8,750%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.2

Chi phí hoạt động

155.9

-40.7%

105.2

18.9%

107.4

10.3%

213.4

-90.5%

110.8

0.7%

129.7

-15.7%

119.7

10.3%

112

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

81

17.6%

180.1

58.8%

176.8

223.2%

72.6

-4%

68.8

-5.4%

113.5

26.2%

54.7

31%

75.7

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

20.8

-84.4%

103

-191.6%

78

-2,074%

112.8

14.4%

11.3

46.3%

35.3

-177.7%

4

-40.1%

131.9

Tổng lợi nhuận trước thuế

60.2

4.5%

77.2

-1.3%

98.8

68.4%

-40.3

28.4%

57.6

11.1%

78.2

1.2%

58.6

21.3%

-56.2

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

12.1

-121.1%

33.3

-47.4%

1.5

70.6%

1.7

-77.6%

5.5

15.1%

22.6

-8.2%

5.1

-12.9%

7.8

Chi phí thuế TNDN hiện hành

12.1

-121.1%

33.3

-47.4%

1.5

70.6%

1.7

-77.6%

5.5

15.1%

22.6

-8.2%

5.1

-12.9%

7.8

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

48.1

-7.7%

43.8

-21.1%

97.3

81.5%

-38.5

20.5%

52.1

14.9%

55.5

-1.3%

53.6

22.1%

-48.5

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-157

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới