Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.00 -0.40 (-2.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGB | 22,900 | |
| KL MUA chủ động | 13,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 13 | -0.4 -2.99% | 0.3 | 22,900 | 0 | 0 |
10/09 | 13.3 | -0.1 -0.75% | 0.56 | 41,800 | 0 | 0 |
09/09 | 13.5 | 1 +8.00% | 1.16 | 86,900 | 0 | 0 |
08/09 | 12.5 | 0 0.00% | 0.07 | 5,400 | 0 | 0 |
07/09 | 12.4 | -0.2 -1.59% | 0.08 | 6,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)