Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGB | 3,800 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:17:31 | SGB | 11.5 | 13,448 | 154,652,000 | 154,652,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 12.6 | 0 0.00% | 0.05 | 3,800 | 0.15 | 13,448 |
15/01/2026 | 12.6 | 0 0.00% | 0.26 | 21,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 12.6 | 0.1 +0.80% | 0.24 | 19,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 12.5 | 0.1 +0.81% | 0.25 | 20,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 12.4 | 0.1 +0.81% | 0.17 | 13,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)