Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
67.20 -1.20 (-1.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSN | 4,183,900 | |
| KL MUA chủ động | 867,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,942,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 373,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:13:08 | MSN | 68.4 | 40,000 | 2,736,000,000 | 2,736,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/08/2026 | 67.2 | -1.2 -1.75% | 284.25 | 4,183,900 | 2.74 | 40,000 |
04/08/2026 | 68.4 | 0.2 +0.29% | 212.61 | 3,115,600 | 2.92 | 40,000 |
03/08/2026 | 68.2 | 2.1 +3.18% | 294.54 | 4,348,300 | 1.81 | 25,600 |
31/07/2026 | 66.1 | -1.8 -2.65% | 249.67 | 3,736,800 | 5.43 | 80,000 |
30/07/2026 | 67.9 | 1.6 +2.41% | 325.69 | 4,858,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)