Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
84.40 +3.40 (+4.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSN | 7,456,100 | |
| KL MUA chủ động | 4,857,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,598,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 84.4 | 3.4 +4.20% | 612.02 | 7,456,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 81 | 0.4 +0.50% | 737.64 | 9,103,300 | 15.56 | 202,000 |
14/01/2026 | 80.6 | 1.3 +1.64% | 1,114.77 | 13,858,700 | 44.78 | 556,003 |
13/01/2026 | 79.3 | 0.7 +0.89% | 818.17 | 10,133,600 | 16.03 | 200,000 |
12/01/2026 | 78.6 | 2.1 +2.75% | 644.68 | 8,295,600 | 0 | 4 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)