Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
69.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSN | 2,788,500 | |
| KL MUA chủ động | 984,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,356,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 447,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 69 | 0 0.00% | 191.98 | 2,788,500 | 0 | 0 |
03/09 | 69 | -1.2 -1.71% | 375.62 | 5,466,400 | 0 | 0 |
28/08 | 70.2 | 0 0.00% | 234.05 | 3,335,400 | 16.65 | 240,000 |
27/08 | 70.2 | 0.1 +0.14% | 338.89 | 4,810,800 | 2.81 | 40,000 |
26/08 | 70.1 | 0.6 +0.86% | 266.57 | 3,819,500 | 153.59 | 2,210,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)