Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
70.40 -1.30 (-1.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSN | 4,119,800 | |
| KL MUA chủ động | 940,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,869,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 310,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 70.4 | -1.3 -1.81% | 291.83 | 4,119,800 | 0 | 0 |
14/10 | 71.7 | 0.6 +0.84% | 213.01 | 2,983,400 | 0 | 0 |
13/10 | 71.1 | -2 -2.74% | 512.19 | 7,120,400 | 0 | 0 |
12/10 | 73.1 | -1.1 -1.48% | 316.15 | 4,305,200 | 77.71 | 1,036,000 |
09/10 | 74.2 | 0 0.00% | 373.5 | 5,037,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)