Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
68.40 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSN | 2,252,400 | |
| KL MUA chủ động | 926,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,069,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 256,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:15:44 | MSN | 66.8 | 44,900 | 2,999,275,100 | 2,999,275,100 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 68.4 | 0 0.00% | 154.68 | 2,252,400 | 3 | 44,900 |
08/09 | 68.4 | -0.2 -0.29% | 213.42 | 3,124,600 | 0 | 0 |
07/09 | 68.6 | -0.4 -0.58% | 252.19 | 3,682,300 | 3.1 | 44,900 |
04/09 | 69 | 0 0.00% | 191.98 | 2,788,500 | 0 | 0 |
03/09 | 69 | -1.2 -1.71% | 375.62 | 5,466,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)