Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
74.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSN | 2,089,100 | |
| KL MUA chủ động | 973,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,115,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:50:35 | MSN | 69.5 | 50,000 | 3,475,000,000 | 6,271,500,000 |
13:13:01 | MSN | 79.9 | 35,000 | 2,796,500,000 | 2,796,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
01/06/2026 | 74.7 | 0 0.00% | 155.95 | 2,089,100 | 6.27 | 85,000 |
29/05/2026 | 74.7 | -0.8 -1.06% | 273.48 | 3,638,900 | 7.26 | 90,000 |
28/05/2026 | 75.5 | -1 -1.31% | 231.87 | 3,042,800 | 12.35 | 151,000 |
27/05/2026 | 76.5 | -0.5 -0.65% | 251.91 | 3,270,300 | 288.16 | 3,775,842 |
26/05/2026 | 77 | -0.2 -0.26% | 202.8 | 2,637,100 | 12.6 | 163,800 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)