Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.35 -0.15 (-0.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPG | 22,468,300 | |
| KL MUA chủ động | 8,981,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,487,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/01/2026 | 27.35 | -0.15 -0.55% | 619.17 | 22,468,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 27.5 | 1.3 +4.96% | 2,260.87 | 83,534,900 | 0 | 7 |
09/01/2026 | 26.2 | -0.2 -0.76% | 926.65 | 35,089,300 | 0 | 8 |
08/01/2026 | 26.4 | -0.2 -0.75% | 998.34 | 37,518,600 | 119.56 | 4,502,010 |
07/01/2026 | 26.6 | 0.65 +2.50% | 984.65 | 37,249,700 | 32.17 | 1,298,102 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)