Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.85 -0.05 (-0.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPG | 24,069,800 | |
| KL MUA chủ động | 9,936,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,133,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 26.85 | -0.05 -0.19% | 648.09 | 24,069,800 | 0 | 0 |
12/02/2026 | 26.9 | 0.05 +0.19% | 353.7 | 13,137,000 | 41.82 | 1,550,076 |
11/02/2026 | 26.85 | 0.3 +1.13% | 712.07 | 26,495,200 | 153.14 | 5,700,046 |
10/02/2026 | 26.55 | -0.2 -0.75% | 867.38 | 32,543,400 | 9.1 | 342,125 |
09/02/2026 | 26.75 | -0.05 -0.19% | 653.2 | 24,310,400 | 182.85 | 6,825,074 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)