Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.20 +0.25 (+0.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDB | 15,587,300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 15,587,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:57:34 | HDB | 26.5 | 1,500,000 | 39,750,000,000 | 232,576,000,000 |
13:57:27 | HDB | 26.5 | 1,500,000 | 39,750,000,000 | 192,826,000,000 |
13:34:34 | HDB | 26.95 | 2,230,000 | 60,098,500,000 | 153,076,000,000 |
13:32:19 | HDB | 26.95 | 1,230,000 | 33,148,500,000 | 92,977,500,000 |
10:29:49 | HDB | 26.95 | 2,000,000 | 53,900,000,000 | 59,829,000,000 |
09:15:30 | HDB | 26.95 | 220,000 | 5,929,000,000 | 5,929,000,000 |
09:00:18 | HDB | 25.1 | 1 | 25,100 | 25,100 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 27.2 | 0.25 +0.93% | 421.56 | 15,587,300 | 232.58 | 8,680,001 |
03/07/2026 | 26.95 | 0.35 +1.32% | 434.69 | 16,241,300 | 35.91 | 1,350,001 |
02/07/2026 | 26.6 | 0 0.00% | 208.62 | 7,855,100 | 38.57 | 1,450,000 |
01/07/2026 | 26.6 | 0.75 +2.90% | 541.89 | 20,462,000 | 74.97 | 2,900,002 |
30/06/2026 | 25.85 | 0.05 +0.19% | 245.92 | 9,491,800 | 25.8 | 1,000,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)